ATSK Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,953 笔 · 主营 车用线束

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ATSK VINA

1,537
进口笔数
1,953
出口笔数
$37.69M
进口金额
$53.64M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.8K · 5 笔出口 $119.9K · 6 笔2023-09进口 $521.2K · 28 笔出口 $758.5K · 33 笔2023-10进口 $774.4K · 41 笔出口 $908.6K · 39 笔2023-11进口 $704.7K · 34 笔出口 $1.08M · 52 笔2023-12进口 $426.6K · 20 笔出口 $885.0K · 33 笔2024-01进口 $619.8K · 31 笔出口 $809.0K · 28 笔2024-02进口 $482.6K · 20 笔出口 $667.7K · 33 笔2024-03进口 $821.2K · 29 笔出口 $997.1K · 37 笔2024-04进口 $650.8K · 40 笔出口 $992.4K · 37 笔2024-05进口 $761.3K · 34 笔出口 $1.41M · 44 笔2024-06进口 $770.4K · 35 笔出口 $1.15M · 32 笔2024-07进口 $728.5K · 35 笔出口 $1.16M · 28 笔2024-08进口 $938.8K · 35 笔出口 $1.17M · 33 笔2024-09进口 $666.1K · 25 笔出口 $986.2K · 31 笔2024-10进口 $750.1K · 34 笔出口 $974.1K · 27 笔2024-11进口 $751.5K · 30 笔出口 $1.24M · 40 笔2024-12进口 $1.47M · 53 笔出口 $1.99M · 52 笔2025-01进口 $639.7K · 38 笔出口 $1.24M · 45 笔2025-02进口 $1.25M · 50 笔出口 $1.13M · 54 笔2025-03进口 $894.9K · 41 笔出口 $1.49M · 68 笔2025-04进口 $995.4K · 36 笔出口 $1.65M · 71 笔2025-05进口 $1.63M · 45 笔出口 $1.80M · 91 笔2025-06进口 $1.32M · 39 笔出口 $1.92M · 106 笔2025-07进口 $1.84M · 31 笔出口 $2.14M · 80 笔2025-08进口 $1.37M · 44 笔出口 $2.18M · 60 笔2025-09进口 $627.7K · 35 笔出口 $2.04M · 71 笔2025-10进口 $1.18M · 50 笔出口 $1.96M · 63 笔2025-11进口 $1.33M · 58 笔出口 $1.80M · 75 笔2025-12进口 $1.83M · 64 笔出口 $2.45M · 73 笔2026-01进口 $1.54M · 62 笔出口 $2.36M · 69 笔2026-02进口 $808.8K · 28 笔出口 $1.18M · 40 笔2026-03进口 $1.29M · 53 笔出口 $1.86M · 69 笔2026-04进口 $1.86M · 44 笔出口 $1.87M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.8K · 5 笔出口 $119.9K · 6 笔2023-09进口 $521.2K · 28 笔出口 $758.5K · 33 笔2023-10进口 $774.4K · 41 笔出口 $908.6K · 39 笔2023-11进口 $704.7K · 34 笔出口 $1.08M · 52 笔2023-12进口 $426.6K · 20 笔出口 $885.0K · 33 笔2024-01进口 $619.8K · 31 笔出口 $809.0K · 28 笔2024-02进口 $482.6K · 20 笔出口 $667.7K · 33 笔2024-03进口 $821.2K · 29 笔出口 $997.1K · 37 笔2024-04进口 $650.8K · 40 笔出口 $992.4K · 37 笔2024-05进口 $761.3K · 34 笔出口 $1.41M · 44 笔2024-06进口 $770.4K · 35 笔出口 $1.15M · 32 笔2024-07进口 $728.5K · 35 笔出口 $1.16M · 28 笔2024-08进口 $938.8K · 35 笔出口 $1.17M · 33 笔2024-09进口 $666.1K · 25 笔出口 $986.2K · 31 笔2024-10进口 $750.1K · 34 笔出口 $974.1K · 27 笔2024-11进口 $751.5K · 30 笔出口 $1.24M · 40 笔2024-12进口 $1.47M · 53 笔出口 $1.99M · 52 笔2025-01进口 $639.7K · 38 笔出口 $1.24M · 45 笔2025-02进口 $1.25M · 50 笔出口 $1.13M · 54 笔2025-03进口 $894.9K · 41 笔出口 $1.49M · 68 笔2025-04进口 $995.4K · 36 笔出口 $1.65M · 71 笔2025-05进口 $1.63M · 45 笔出口 $1.80M · 91 笔2025-06进口 $1.32M · 39 笔出口 $1.92M · 106 笔2025-07进口 $1.84M · 31 笔出口 $2.14M · 80 笔2025-08进口 $1.37M · 44 笔出口 $2.18M · 60 笔2025-09进口 $627.7K · 35 笔出口 $2.04M · 71 笔2025-10进口 $1.18M · 50 笔出口 $1.96M · 63 笔2025-11进口 $1.33M · 58 笔出口 $1.80M · 75 笔2025-12进口 $1.83M · 64 笔出口 $2.45M · 73 笔2026-01进口 $1.54M · 62 笔出口 $2.36M · 69 笔2026-02进口 $808.8K · 28 笔出口 $1.18M · 40 笔2026-03进口 $1.29M · 53 笔出口 $1.86M · 69 笔2026-04进口 $1.86M · 44 笔出口 $1.87M · 45 笔

工商档案

企业注册号0801242191
企查查编码QVNJF4EKY7
成立日期2018-01-23
联系地址Khu 11, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ATSK VINA
企业英文名称ATSK VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 11, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84397194908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.6568亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
391990自粘塑料片
854449绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
400912硫化橡胶软管
391732塑料管
391910自粘塑料卷
853910密封光束灯
854430车用线束

出口

HS 编码产品
854430车用线束
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
854449绝缘电线
400912硫化橡胶软管
391732塑料管
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,491$37.29M
越南19$212.3K
中国19$105.5K
日本2$78.9K
美国15$1.2K
中国台湾1$147

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,441$37.34M
越南511$16.29M
墨西哥2$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atsk Co., Ltd.韩国1,287$30.62M其他电路开关装置、其他塑料制品
Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国141$4.85M其他电路开关装置、其他塑料制品
ATSK Co., Ltd.越南66$2.08M其他塑料制品、其他电路开关装置
Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd.中国16$99.7K其他功能机器、其他机器刀具
Kelco Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国2$22.7K其他塑料制品、铜绕组线
Seumdigital Co., Ltd.韩国3$11.0K其他电路开关装置、塑料绝缘配件
ATSK Co., Ltd.中国1$4.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Underwriters Laboratories Taiwan Co., Ltd.德国16$1.4K印刷标签、其他塑料制品
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南1$345其他塑料包装制品、车用照明信号装置
Jahwa Vina Co., Ltd.越南2$6837.5瓦以下电机、电加热装置

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atsk Co., Ltd.韩国1,412$37.43M车用线束、其他塑料制品
Amo Vina Co., Ltd.越南136$8.19M其他钢铁制品、其他塑料制品
DH Innorex Vina Co., Ltd.越南65$3.48M20W以下固定电阻器、印刷电路
ATSK Co., Ltd.越南53$2.05M其他塑料制品、其他电路开关装置
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南44$844.5K印刷电路、可变电阻器
Jahwa Vina Co., Ltd.越南135$821.7K其他塑料制品、电动机及零件
Innorex Vina Co., Ltd.越南16$301.4K其他塑料制品、其他纸制品
AmosenSe Co., Ltd.韩国37$287.0K通信设备、其他钢铁制品
PHA VIET NAM CO., LTD.越南25$105.7K其他钢铁制品、钢铆钉
PHA Vietnam Co., Ltd.越南24$103.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电路开关装置Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$298
2026-04-27绝缘电线Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$112
2026-04-27绝缘电线Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$285
2026-04-27其他塑料制品Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$137
2026-04-27塑料管Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$120
2026-04-27其他电路开关装置Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$298
2026-04-27其他塑料制品Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-04-27其他电路开关装置Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$259
2026-04-27其他塑料制品Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-27其他电路开关装置Korea Electronics & Laboratory Co., Ltd.韩国$262

出口(共 1,953)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$64
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$353
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$184
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$193
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$299
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$368
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$327
2026-04-28车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$31
2026-04-27车用线束Atsk Co., Ltd.韩国$785

相关企业 · 同类产品

ATSK Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →