Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,385 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH BAO Bì VIệT HưNG
140
进口笔数
2,385
出口笔数
$358.9K
进口金额
$21.96M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-26
最近出口
4
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300725935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERWPJ8P |
| 成立日期 | 2013-12-12 |
| 联系地址 | Lô 23, Khu công nghiệp Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH BAO BÌ VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG PACKAGING PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 23, Khu công nghiệp Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84818717579 |
| 邮箱 | sale@viethungpak.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 134 | $305.4K |
| 中国 | 3 | $47.3K |
| 越南 | 3 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,269 | $11.31M |
| 老挝 | 116 | $10.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 118 | $246.1K | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $65.5K | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
| Qingdao Xiyu Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 其他橡塑机械、30厘米以上梭织机 |
| Batte Machinery Zhengzhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 旋转排量泵、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 41 | $8.65M | 非乙烯塑料袋、运输集装箱 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 722 | $7.12M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 787 | $1.49M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 52 | $1.42M | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 110 | $814.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 245 | $787.0K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 83 | $248.3K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 73 | $195.6K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 新加坡 | 61 | $175.5K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 40 | $109.7K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $221 |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $221 |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-07 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $2.5K |
| 2026-02-28 | 低密度聚乙烯 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 日本 | $2.5K |
出口(共 2,385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 非乙烯塑料袋 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $5.3K |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $161 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $641 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $161 |