Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,700 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH BAO Bì VIệT HưNG

147
进口笔数
2,700
出口笔数
$373.1K
进口金额
$23.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $205 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $10.7K · 4 笔出口 $130.7K · 26 笔2023-12进口 $6.3K · 4 笔出口 $223.7K · 36 笔2024-01进口 $5.5K · 4 笔出口 $245.0K · 41 笔2024-02进口 $4.2K · 4 笔出口 $211.6K · 26 笔2024-03进口 $10.6K · 6 笔出口 $206.0K · 40 笔2024-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $111.3K · 18 笔2024-05进口 $22.2K · 14 笔出口 $92.9K · 31 笔2024-06进口 $9.9K · 7 笔出口 $319.3K · 49 笔2024-07进口 $6.8K · 3 笔出口 $467.4K · 42 笔2024-08进口 $7.5K · 4 笔出口 $332.5K · 51 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $333.2K · 41 笔2024-10进口 $8.7K · 4 笔出口 $333.1K · 55 笔2024-11进口 $9.6K · 4 笔出口 $405.0K · 67 笔2024-12进口 $8.1K · 3 笔出口 $525.9K · 65 笔2025-01进口 $8.6K · 4 笔出口 $503.6K · 53 笔2025-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $447.5K · 60 笔2025-03进口 $10.7K · 5 笔出口 $279.0K · 52 笔2025-04进口 $9.1K · 4 笔出口 $169.3K · 58 笔2025-05进口 $8.6K · 3 笔出口 $8.26M · 88 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $414.9K · 84 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $504.7K · 96 笔2025-08进口 $17.1K · 3 笔出口 $591.3K · 87 笔2025-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $665.3K · 100 笔2025-10进口 $7.5K · 4 笔出口 $797.2K · 104 笔2025-11进口 $7.4K · 4 笔出口 $642.7K · 104 笔2025-12进口 $6.2K · 3 笔出口 $1.01M · 138 笔2026-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $879.0K · 124 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $552.0K · 80 笔2026-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $784.6K · 135 笔2026-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $864.3K · 147 笔2026-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $382.3K · 89 笔2026-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $391.7K · 114 笔2026-07进口 $5.8K · 3 笔出口 $474.1K · 112 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $205 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $10.7K · 4 笔出口 $130.7K · 26 笔2023-12进口 $6.3K · 4 笔出口 $223.7K · 36 笔2024-01进口 $5.5K · 4 笔出口 $245.0K · 41 笔2024-02进口 $4.2K · 4 笔出口 $211.6K · 26 笔2024-03进口 $10.6K · 6 笔出口 $206.0K · 40 笔2024-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $111.3K · 18 笔2024-05进口 $22.2K · 14 笔出口 $92.9K · 31 笔2024-06进口 $9.9K · 7 笔出口 $319.3K · 49 笔2024-07进口 $6.8K · 3 笔出口 $467.4K · 42 笔2024-08进口 $7.5K · 4 笔出口 $332.5K · 51 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $333.2K · 41 笔2024-10进口 $8.7K · 4 笔出口 $333.1K · 55 笔2024-11进口 $9.6K · 4 笔出口 $405.0K · 67 笔2024-12进口 $8.1K · 3 笔出口 $525.9K · 65 笔2025-01进口 $8.6K · 4 笔出口 $503.6K · 53 笔2025-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $447.5K · 60 笔2025-03进口 $10.7K · 5 笔出口 $279.0K · 52 笔2025-04进口 $9.1K · 4 笔出口 $169.3K · 58 笔2025-05进口 $8.6K · 3 笔出口 $8.26M · 88 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $414.9K · 84 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $504.7K · 96 笔2025-08进口 $17.1K · 3 笔出口 $591.3K · 87 笔2025-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $665.3K · 100 笔2025-10进口 $7.5K · 4 笔出口 $797.2K · 104 笔2025-11进口 $7.4K · 4 笔出口 $642.7K · 104 笔2025-12进口 $6.2K · 3 笔出口 $1.01M · 138 笔2026-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $879.0K · 124 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $552.0K · 80 笔2026-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $784.6K · 135 笔2026-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $864.3K · 147 笔2026-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $382.3K · 89 笔2026-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $391.7K · 114 笔2026-07进口 $5.8K · 3 笔出口 $474.1K · 112 笔

工商档案

企业注册号4300725935
企查查编码QVNERWPJ8P
成立日期2013-12-12
联系地址Lô 23, Khu công nghiệp Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH BAO BÌ VIỆT HƯNG
企业英文名称VIET HUNG PACKAGING PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 23, Khu công nghiệp Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84818717579
邮箱sale@viethungpak.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
730791非不锈钢管件
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
480890其他纸及纸板
630532人造纺织袋
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本141$319.5K
中国3$47.3K
越南3$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,584$12.55M
老挝116$10.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南139$314.2K非玻璃眼镜片、其他玻璃制品
Qingdao Xiyu Textile Machinery Co., Ltd.中国1$33.6K其他橡塑机械、30厘米以上梭织机
Batte Machinery Zhengzhou Co., Ltd.中国2$13.7K旋转排量泵、液体过滤机械
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南5$11.5K非玻璃眼镜片、其他玻璃制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南986$8.85M瓦楞纸箱、印刷标签
Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝41$8.65M非乙烯塑料袋、运输集装箱
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南828$1.53M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝52$1.42M非乙烯塑料袋、人造纺织袋
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南262$856.2K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
XDD Textile Co., Ltd.越南165$464.4K涤棉纱线、未梳棉纱
Happy Furniture Co., Ltd.新加坡75$230.7K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南52$180.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南46$127.4K未梳棉纱、烧碱溶液
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch新加坡78$98.5K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$2.7K
2026-07-22低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$1.6K
2026-07-17低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$1.5K
2026-06-26低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$1.4K
2026-06-23低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$2.7K
2026-05-28低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$1.4K
2026-05-28低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$221
2026-05-18低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$2.7K
2026-04-21低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$1.4K
2026-04-21低密度聚乙烯Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch日本$221

出口(共 2,700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纸制品GESIN Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-30其他纸制品GESIN Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-29瓦楞纸箱Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$169
2026-07-29瓦楞纸箱Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$376
2026-07-29瓦楞纸箱Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$565
2026-07-29瓦楞纸箱Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$163
2026-07-29瓦楞纸箱Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$26
2026-07-29瓦楞纸箱Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$565
2026-07-29瓦楞纸箱Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$376
2026-07-29瓦楞纸箱Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南$163

相关企业 · 同类产品

Viet Hung Packaging Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →