Festo Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,171 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Festo

2,171
进口笔数
727
出口笔数
$17.27M
进口金额
$2.32M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
28
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 5 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-11进口 $246.9K · 46 笔出口 $36.2K · 15 笔2023-12进口 $365.5K · 45 笔出口 $30.7K · 14 笔2024-01进口 $245.6K · 43 笔出口 $36.5K · 18 笔2024-02进口 $215.9K · 29 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-03进口 $296.1K · 46 笔出口 $45.1K · 21 笔2024-04进口 $283.3K · 42 笔出口 $34.8K · 10 笔2024-05进口 $335.2K · 46 笔出口 $49.1K · 18 笔2024-06进口 $349.7K · 46 笔出口 $70.7K · 21 笔2024-07进口 $400.7K · 52 笔出口 $46.6K · 19 笔2024-08进口 $270.8K · 44 笔出口 $66.3K · 20 笔2024-09进口 $300.5K · 46 笔出口 $39.5K · 12 笔2024-10进口 $289.2K · 51 笔出口 $44.3K · 18 笔2024-11进口 $330.1K · 45 笔出口 $65.3K · 25 笔2024-12进口 $325.7K · 55 笔出口 $42.9K · 16 笔2025-01进口 $113.5K · 27 笔出口 $33.5K · 13 笔2025-02进口 $363.5K · 60 笔出口 $29.4K · 14 笔2025-03进口 $496.5K · 63 笔出口 $37.7K · 17 笔2025-04进口 $479.8K · 57 笔出口 $38.9K · 20 笔2025-05进口 $339.8K · 54 笔出口 $55.9K · 20 笔2025-06进口 $839.0K · 62 笔出口 $108.2K · 22 笔2025-07进口 $387.0K · 50 笔出口 $97.3K · 22 笔2025-08进口 $377.9K · 56 笔出口 $72.6K · 22 笔2025-09进口 $405.9K · 71 笔出口 $44.6K · 15 笔2025-10进口 $390.9K · 55 笔出口 $65.5K · 25 笔2025-11进口 $634.5K · 62 笔出口 $53.5K · 22 笔2025-12进口 $904.4K · 70 笔出口 $59.1K · 23 笔2026-01进口 $252.7K · 57 笔出口 $61.5K · 20 笔2026-02进口 $257.9K · 44 笔出口 $66.7K · 18 笔2026-03进口 $898.8K · 74 笔出口 $58.3K · 13 笔2026-04进口 $1.60M · 76 笔出口 $61.7K · 25 笔2026-05进口 $551.3K · 59 笔出口 $29.0K · 14 笔2026-06进口 $454.5K · 64 笔出口 $129.6K · 26 笔2026-07进口 $374.2K · 57 笔出口 $136.9K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.3K · 5 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-11进口 $246.9K · 46 笔出口 $36.2K · 15 笔2023-12进口 $365.5K · 45 笔出口 $30.7K · 14 笔2024-01进口 $245.6K · 43 笔出口 $36.5K · 18 笔2024-02进口 $215.9K · 29 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-03进口 $296.1K · 46 笔出口 $45.1K · 21 笔2024-04进口 $283.3K · 42 笔出口 $34.8K · 10 笔2024-05进口 $335.2K · 46 笔出口 $49.1K · 18 笔2024-06进口 $349.7K · 46 笔出口 $70.7K · 21 笔2024-07进口 $400.7K · 52 笔出口 $46.6K · 19 笔2024-08进口 $270.8K · 44 笔出口 $66.3K · 20 笔2024-09进口 $300.5K · 46 笔出口 $39.5K · 12 笔2024-10进口 $289.2K · 51 笔出口 $44.3K · 18 笔2024-11进口 $330.1K · 45 笔出口 $65.3K · 25 笔2024-12进口 $325.7K · 55 笔出口 $42.9K · 16 笔2025-01进口 $113.5K · 27 笔出口 $33.5K · 13 笔2025-02进口 $363.5K · 60 笔出口 $29.4K · 14 笔2025-03进口 $496.5K · 63 笔出口 $37.7K · 17 笔2025-04进口 $479.8K · 57 笔出口 $38.9K · 20 笔2025-05进口 $339.8K · 54 笔出口 $55.9K · 20 笔2025-06进口 $839.0K · 62 笔出口 $108.2K · 22 笔2025-07进口 $387.0K · 50 笔出口 $97.3K · 22 笔2025-08进口 $377.9K · 56 笔出口 $72.6K · 22 笔2025-09进口 $405.9K · 71 笔出口 $44.6K · 15 笔2025-10进口 $390.9K · 55 笔出口 $65.5K · 25 笔2025-11进口 $634.5K · 62 笔出口 $53.5K · 22 笔2025-12进口 $904.4K · 70 笔出口 $59.1K · 23 笔2026-01进口 $252.7K · 57 笔出口 $61.5K · 20 笔2026-02进口 $257.9K · 44 笔出口 $66.7K · 18 笔2026-03进口 $898.8K · 74 笔出口 $58.3K · 13 笔2026-04进口 $1.60M · 76 笔出口 $61.7K · 25 笔2026-05进口 $551.3K · 59 笔出口 $29.0K · 14 笔2026-06进口 $454.5K · 64 笔出口 $129.6K · 26 笔2026-07进口 $374.2K · 57 笔出口 $136.9K · 26 笔

工商档案

企业注册号0307301487
企查查编码QVNBMVXRD2
成立日期2010-07-13
联系地址Tầng 2, Tòa nhà HQ Tower, Số 9 Trần Não, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FESTO
企业英文名称FESTO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà HQ Tower, Số 201 đường Trần Não, Khu phố 10, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842835145600
邮箱sales_vn@festo.com
传真+842835145601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841231气动直线发动机
841239其他气动发动机
730729不锈钢管配件
842139气体过滤机械
391740塑料管件
848190阀门零件
902620压力测量仪
391729其他硬塑料管
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
841239其他气动发动机
848190阀门零件
902620压力测量仪
391729其他硬塑料管
730729不锈钢管配件
842139气体过滤机械
391740塑料管件
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,890$6.76M
中国1,839$3.52M
匈牙利1,638$1.42M
新加坡965$1.27M
加拿大43$1.21M
日本1,580$657.4K
保加利亚1,327$545.9K
捷克1,104$511.7K
意大利1,095$481.8K
印度1,185$342.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南713$2.31M
德国6$2.9K
加拿大1$2.1K
新加坡3$1.9K
印度尼西亚1$1.2K
中国2$366
泰国1$54

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FESTO PRIVATE LIMITED新加坡1,898$13.51M气动直线发动机、阀门龙头
Festo Didactic SE德国66$1.89M教学演示仪器、其他塑料制品
Festo Didactic Ltd.加拿大41$1.24M教学演示仪器、其他印刷品
Festo Korea Co., Ltd.韩国38$100.8K气动直线发动机、其他电气开关
Festo SE & Co. KG德国16$97.1K气动直线发动机、液压气压阀门
Festo Corp.美国38$26.5K阀门龙头、液压气压阀门
Festo Didactic加拿大9$14.6K教学演示仪器、带接头绝缘电线
Festo Production Ltd.中国10$8.1K功能机器零件、气动直线发动机
FESTO SDN BHD马来西亚12$3.9K气动直线发动机、液压气压阀门
Festo Ltd. Thailand泰国7$3.2K其他塑料制品、纸质文具

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南265$858.5K瓦楞纸箱、塑料容器
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南94$415.4K镀膜玻璃片、木托盘
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南26$168.7K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南45$112.4K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南31$104.7K火花点火发动机零件、电器装置零件
Olam Vietnam Co., Ltd.越南29$51.2K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南29$50.2K音频设备零件、其他塑料制品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南21$49.0K玩具模型、塑料包装箱
ACTR Co., Ltd.越南27$38.9K未硫化橡胶片、其他车辆
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南17$36.5K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2,171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门龙头Festo Corp.印度$6.3K
2026-07-31阀门龙头Festo Corp.印度$5.4K
2026-07-29铜合金管件FESTO PRIVATE LIMITED中国台湾$12
2026-07-29其他气动发动机FESTO PRIVATE LIMITED中国$110
2026-07-29阀门龙头FESTO PRIVATE LIMITED匈牙利$20
2026-07-29阀门龙头FESTO PRIVATE LIMITED德国$54
2026-07-29阀门龙头FESTO PRIVATE LIMITED中国台湾$84
2026-07-29塑料管件FESTO PRIVATE LIMITED中国$14
2026-07-29阀门龙头FESTO PRIVATE LIMITED德国$30
2026-07-29铜合金管件FESTO PRIVATE LIMITED中国$7

出口(共 727)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他气动发动机Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$30
2026-07-30阀门零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$12
2026-07-30其他电气开关Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$177
2026-07-30螺纹钢制管件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$46
2026-07-30不锈钢管配件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$91
2026-07-30气动直线发动机Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$698
2026-07-30其他螺纹紧固件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$70
2026-07-30测量仪器零件Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$32
2026-07-30阀门龙头Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$325
2026-07-30液压气压阀门Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$108

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Festo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →