Hoang Kim Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,380 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG KIM PRECISION

56
进口笔数
3,380
出口笔数
$514.0K
进口金额
$15.10M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $545.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 36 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $545.2K · 93 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 55 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 51 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 19 笔2024-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $188.7K · 64 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $220.8K · 76 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 44 笔2024-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $76.4K · 37 笔2024-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $139.8K · 67 笔2024-11进口 $10.2K · 7 笔出口 $143.2K · 64 笔2024-12进口 $2.9K · 5 笔出口 $169.8K · 64 笔2025-01进口 $149 · 1 笔出口 $136.0K · 45 笔2025-02进口 $265.2K · 7 笔出口 $78.4K · 36 笔2025-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $214.9K · 92 笔2025-04进口 $101.2K · 1 笔出口 $122.9K · 82 笔2025-05进口 $54.4K · 6 笔出口 $116.8K · 62 笔2025-06进口 $4.4K · 3 笔出口 $366.6K · 100 笔2025-07进口 $900 · 1 笔出口 $180.1K · 94 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 100 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $178.4K · 94 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $294.4K · 90 笔2025-11进口 $9.6K · 3 笔出口 $170.8K · 73 笔2025-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $148.4K · 74 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $198.7K · 108 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 96 笔2026-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $353.1K · 145 笔2026-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $394.7K · 119 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 88 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 117 笔2026-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $405.1K · 111 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 36 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $545.2K · 93 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 55 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 51 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 19 笔2024-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $188.7K · 64 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $220.8K · 76 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 44 笔2024-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $76.4K · 37 笔2024-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $139.8K · 67 笔2024-11进口 $10.2K · 7 笔出口 $143.2K · 64 笔2024-12进口 $2.9K · 5 笔出口 $169.8K · 64 笔2025-01进口 $149 · 1 笔出口 $136.0K · 45 笔2025-02进口 $265.2K · 7 笔出口 $78.4K · 36 笔2025-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $214.9K · 92 笔2025-04进口 $101.2K · 1 笔出口 $122.9K · 82 笔2025-05进口 $54.4K · 6 笔出口 $116.8K · 62 笔2025-06进口 $4.4K · 3 笔出口 $366.6K · 100 笔2025-07进口 $900 · 1 笔出口 $180.1K · 94 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 100 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $178.4K · 94 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $294.4K · 90 笔2025-11进口 $9.6K · 3 笔出口 $170.8K · 73 笔2025-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $148.4K · 74 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $198.7K · 108 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 96 笔2026-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $353.1K · 145 笔2026-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $394.7K · 119 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 88 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 117 笔2026-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $405.1K · 111 笔

工商档案

企业注册号0313620555
企查查编码QVNGD8TYJB
成立日期2016-01-14
联系地址32 Liên khu 2-10, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG KIM PRECISION
企业英文名称HOANG KIM PRECISION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址788 Láng Le Bàu Cò, Ấp 27, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, Xây Dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84855331133
邮箱sales@hoangkim-cnc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722850合金钢棒材
760612铝合金板材
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品
760692铝合金板材
845710金属加工中心
730459合金钢管材
760611铝板/片
760820铝合金管
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
722240不锈钢型材
848310传动轴及曲柄
761090铝制结构体及部件
820730可互换冲压工具
731822非螺纹垫圈
722090不锈钢平板轧材
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$268.7K
日本3$101.4K
泰国14$68.1K
美国25$42.5K
越南5$19.3K
新加坡1$9.4K
奥地利1$3.7K
马来西亚2$998

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,841$12.75M
美国297$1.48M
巴布亚新几内亚135$530.0K
日本62$162.9K
加拿大34$137.0K
韩国5$39.2K
意大利5$5.6K
波兰1$3.0K
泰国1$524

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou N&A Foreign Trade Co., Ltd.中国1$255.4K激光机床、太阳镜
Yamazen Corporation中国1$101.2K其他钢铁制品、机床零件附件
Tozzhin International Corporation Co., Ltd.泰国11$66.6K铝合金板材、铝合金型材
Advanced Interior Solutions Inc.美国22$38.1K合金钢棒材、铝合金型材
SL Metals Pte. Ltd.新加坡4$14.1K铝合金板材、铝合金板材
Henan Minko Machinery Co., Ltd.中国1$10.3K收割机零件、联合收割机
JST Co., Ltd.越南1$6.8K其他钢铁铸件
JST Co., Ltd.韩国3$6.7K其他钢铁铸件、其他功能机器
Hoang Kim Precision Co., Ltd.越南1$5.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tozzhin International Corporation Co., Ltd.中国3$1.5K铝合金板材

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南2,397$11.46M塑料配件、其他纺织制品
Advanced Interior Solutions Inc.美国112$912.7K汽车座椅零件、其他钢铁制品
Advanced Engineering Solutions Inc.美国167$457.3K可互换冲压工具、其他钢铁制品
Nidec Vietnam Corporation越南290$441.1K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南44$264.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南32$198.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南32$184.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Advanced Engineering Solution Inc.巴布亚新几内亚65$152.4K可互换冲压工具
Ishii Machinery日本48$151.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Advanced Engineering Solutions Inc.巴布亚新几内亚33$70.1K可互换冲压工具

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01合金钢棒材Advanced Interior Solutions Inc.美国$1.6K
2026-07-01金属切割锯Henan Minko Machinery Co., Ltd.中国$10.3K
2026-04-29铝制结构体及部件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.日本$64
2026-04-29铝制结构体及部件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.日本$64
2026-04-02合金钢管材SHANDONG KAIYUAN WEIYE METAL MATERIAL CO., LTD中国$672
2026-04-02合金钢管材SHANDONG KAIYUAN WEIYE METAL MATERIAL CO., LTD中国$36
2026-04-02合金钢管材SHANDONG KAIYUAN WEIYE METAL MATERIAL CO., LTD中国$672
2026-04-02合金钢管材SHANDONG KAIYUAN WEIYE METAL MATERIAL CO., LTD中国$672
2026-04-02合金钢管材SHANDONG KAIYUAN WEIYE METAL MATERIAL CO., LTD中国$672
2026-04-02合金钢管材SHANDONG KAIYUAN WEIYE METAL MATERIAL CO., LTD中国$36

出口(共 3,380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他车辆零件Soucy International Inc.美国$0
2026-07-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$222
2026-07-29可互换冲压工具Advanced Engineering Solutions Inc.美国$175
2026-07-29可互换冲压工具Advanced Engineering Solutions Inc.美国$144
2026-07-29可互换冲压工具Advanced Engineering Solutions Inc.美国$44
2026-07-29可互换冲压工具Advanced Engineering Solutions Inc.美国$275
2026-07-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$106
2026-07-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$52
2026-07-29其他钢铁制品Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$170
2026-07-29可互换冲压工具Advanced Engineering Solutions Inc.美国$126

相关企业 · 同类产品

Hoang Kim Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →