TQT Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 785 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

2
进口笔数
785
出口笔数
$245.0K
进口金额
$8.36M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $707.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $509.9K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $707.4K · 52 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $630.3K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $578.1K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $505.7K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.6K · 22 笔2026-02进口 $77.0K · 1 笔出口 $157.8K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.1K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.7K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.9K · 23 笔2026-06进口 $168.0K · 1 笔出口 $537.0K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $509.9K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $707.4K · 52 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $630.3K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $578.1K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $505.7K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $451.8K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.6K · 22 笔2026-02进口 $77.0K · 1 笔出口 $157.8K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.1K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.7K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.9K · 23 笔2026-06进口 $168.0K · 1 笔出口 $537.0K · 46 笔

工商档案

企业注册号0901017633
企查查编码QVN5VYK8J2
成立日期2017-08-17
联系地址Đường Phùng Chí Kiên, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ TQT
企业英文名称TQT PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 378 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84866962825
邮箱baobitqt@gmail.com
官网baobitqt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843920造纸机械
844130纸容器制造机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480890其他纸及纸板
480810瓦楞纸板
481950纸制包装容器
482369纸制餐具
480257未涂布印刷纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$245.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南763$8.30M
塞舌尔13$27.4K
中国5$18.5K
中国香港2$7.5K
美国2$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Youchao Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$168.0K纸容器制造机、其他造纸机械
Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd.中国1$77.0K多层涂布纸板、其他纸及纸板

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南226$4.27M未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南307$2.79M瓦楞纸箱、其他印刷品
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南46$424.6K其他印刷品、其他泡沫塑料
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南60$387.2K其他钢铁制品、塑料涂层织物
Jinyoung TNS Co., Ltd.越南9$93.7K汽车座椅零件、其他塑料制品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南24$53.7K印刷标签、瓦楞纸箱
Hyperpack Trading Co., Ltd.塞舌尔13$27.4K其他印刷品、瓦楞纸箱
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南12$20.9K其他铝制品、未锻轧铝合金
Chao Yue Precision Electronic Vietnam Co., Ltd.越南17$11.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Yingyu Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$2.4K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12纸容器制造机Shandong Youchao Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$168.0K
2026-02-04造纸机械Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd.中国$53.5K
2026-02-04造纸机械Wuxi Sinowell Packaging Technology Co., Ltd.中国$23.5K

出口(共 785)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸箱Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$128
2026-06-30瓦楞纸板Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$110
2026-06-30其他纸制品Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$34
2026-06-30瓦楞纸箱Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$54
2026-06-30瓦楞纸箱Aurora Art Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30瓦楞纸箱Aurora Art Co., Ltd.越南$286
2026-06-30瓦楞纸板Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南$592
2026-06-30瓦楞纸箱Aurora Art Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30瓦楞纸箱Aurora Art Co., Ltd.越南$869
2026-06-30瓦楞纸箱Aurora Art Co., Ltd.越南$151

相关企业 · 同类产品

TQT Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →