Toan Tam Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TOàN TâM

3
进口笔数
271
出口笔数
$1.8K
进口金额
$886.6K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-04进口 $130 · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2024-04进口 $130 · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315450891
企查查编码QVNHFM3G81
成立日期2019-01-03
联系地址59/1 Đường Lê Thị Nho, Tổ 31, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TOÀN TÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/1 Đường Lê Thị Nho, Tổ 31, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84981643108
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
841280气动发动机
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
760692铝合金板材
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
721891不锈钢半成品
760612铝合金板材
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南271$886.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Maikē Metal Materials Co., Ltd.中国1$1.2K焊接钢管、10mm以上热轧钢板
SHENZHEN QUANYUANTONG ELECTRONICS CO., LTD中国香港1$460其他塑料制品、8471机器零件
Taian Sei Jand Co., Ltd.中国1$130车辆悬挂零件、其他陶瓷制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南100$478.8K仿制首饰、其他塑料制品
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南87$160.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Fluid Power & Controls Co., Ltd.越南31$147.1K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南16$55.0K其他饱和聚酯、聚甲醛
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南22$18.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南10$15.1K轴承座、其他钢铁制品
Fluid Power & Controls Co., Ltd.新加坡1$8.3K其他钢铁制品、铜合金管件
Cong Ty TNHH Fluid Power and Controls越南1$1.4K压力测量仪
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Saigon STEC Co., Ltd.越南2$1.1K其他电子IC、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06不锈钢棒材SHANDONG MAIKE METAL MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2024-04-01气动发动机TAIAN SEI JAND CO LTD中国$130
2023-03-13静止变流器SHENZHEN QUANYUANTONG ELECTRONICS CO., LTD中国$460

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21可互换冲压工具FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$268
2026-04-21其他钢铁制品FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$57
2026-04-21其他钢铁制品FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$306
2026-04-21其他钢铁制品FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$61
2026-04-21其他钢铁制品FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$459
2026-04-21其他钢铁制品FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$57
2026-04-21其他钢铁制品FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$153
2026-04-21可互换冲压工具FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$1.2K
2026-04-21其他钢铁制品FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$191
2026-04-21其他钢铁制品FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$153

相关企业 · 同类产品

Toan Tam Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →