Toan Tam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TOàN TâM
3
进口笔数
271
出口笔数
$1.8K
进口金额
$886.6K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315450891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFM3G81 |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | 59/1 Đường Lê Thị Nho, Tổ 31, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TOÀN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/1 Đường Lê Thị Nho, Tổ 31, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84981643108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 721891 | 不锈钢半成品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $886.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Maikē Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 焊接钢管、10mm以上热轧钢板 |
| SHENZHEN QUANYUANTONG ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $460 | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Taian Sei Jand Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130 | 车辆悬挂零件、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $478.8K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $160.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 31 | $147.1K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $55.0K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $18.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.1K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| Cong Ty TNHH Fluid Power and Controls | 越南 | 1 | $1.4K | 压力测量仪 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 不锈钢棒材 | SHANDONG MAIKE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-01 | 气动发动机 | TAIAN SEI JAND CO LTD | 中国 | $130 |
| 2023-03-13 | 静止变流器 | SHENZHEN QUANYUANTONG ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $460 |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $153 |