Dong Viet My Labor Protection Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,197 笔 · 主营 纺织品碎布废绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BảO Hộ LAO ĐôNG VIệT Mỹ

0
进口笔数
1,197
出口笔数
$0
进口金额
$3.43M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 44 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 43 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 46 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 41 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 44 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 43 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 46 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 44 笔

工商档案

企业注册号0801209701
企查查编码QVN2UHQ2XG
成立日期2017-03-29
联系地址Khu đô thị Việt Mỹ, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐÔNG VIỆT MỸ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84967577522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
631010纺织品碎布废绳
611610塑胶涂层手套
630790其他纺织制品
611699其他纺织手套
611692棉手套
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
611693合成纤维手套
392010乙烯聚合物塑料
84238130公斤以下称重机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,197$3.43M

贸易伙伴

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南52$515.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南52$512.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Ehwa Global Co., Ltd.越南84$411.0K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南139$372.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南126$294.3K音频设备零件、其他塑料制品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南86$165.6K其他塑料制品、电器装置零件
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南42$120.9K其他塑料制品、印刷版及石印石
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南90$100.9K其他塑料制品、塑料配件
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南57$89.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南64$62.6K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板

近期贸易明细

出口(共 1,197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30螺纹加工工具DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$18
2026-06-30塑料管件DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$7
2026-06-30其他螺纹紧固件DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$21
2026-06-30螺纹加工工具DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$11
2026-06-30聚碳酸酯塑料片DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$136
2026-06-30螺纹加工工具DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$14
2026-06-30钢铁螺钉螺栓DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$3
2026-06-30塑料管DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$40
2026-06-30硬质PVC管DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$65
2026-06-30塑料管件DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南$13

相关企业 · 同类产品

Dong Viet My Labor Protection Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →