Dong Viet My Labor Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,107 笔 · 主营 纺织品碎布废绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO Hộ LAO ĐôNG VIệT Mỹ
0
进口笔数
1,107
出口笔数
$0
进口金额
$3.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801209701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UHQ2XG |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Khu đô thị Việt Mỹ, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐÔNG VIỆT MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84967577522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 611692 | 棉手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,107 | $3.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $486.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $476.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 80 | $365.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 136 | $363.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $279.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 81 | $157.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 40 | $107.1K | 其他塑料制品、编带 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 83 | $91.2K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $83.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 64 | $62.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 1,107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 灭火器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $675 |
| 2026-04-29 | 灭火器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 灭火器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $675 |
| 2026-04-29 | 灭火器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $381 |
| 2026-04-29 | 灭火器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $381 |
| 2026-04-29 | 灭火器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 钢铁卫浴器具 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 混合机 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | DELI VIETNAM OFFICE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $75 |