Nhan Hoang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,365 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT NHâN HOàNG
1,834
进口笔数
8,365
出口笔数
$23.17M
进口金额
$85.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
274
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314470214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5RDK3Q |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Lô C1, C2, C3, C4,C5, C6 đường D4, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT NHÂN HOÀNG |
| 企业英文名称 | NHAN HOANG FURNITURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C1, C2, C3, C4,C5, C6 đường D4, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838112116 |
| 邮箱 | jameshoang18@gmail.com |
| 传真 | +842838112115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,300 | $16.22M |
| 意大利 | 76 | $2.69M |
| 乌拉圭 | 31 | $1.14M |
| 越南 | 49 | $723.2K |
| 智利 | 77 | $532.3K |
| 土耳其 | 102 | $398.1K |
| 印度 | 53 | $248.3K |
| 美国 | 106 | $241.5K |
| 巴西 | 9 | $217.0K |
| 西班牙 | 22 | $120.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,574 | $34.80M |
| 丹麦 | 3,138 | $27.28M |
| 比利时 | 1,956 | $17.21M |
| 加拿大 | 146 | $1.40M |
| 澳大利亚 | 122 | $1.05M |
| 越南 | 121 | $864.2K |
| 南非 | 100 | $845.6K |
| 法国 | 48 | $572.7K |
| 英国 | 50 | $510.5K |
| 新加坡 | 2 | $206.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 274)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texstyle ApS | 丹麦 | 202 | $3.60M | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | 124 | $3.34M | 聚酯机织物、雪尼尔织物 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 131 | $2.32M | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Prime Hospitality Group LLC | 中国 | 94 | $733.1K | PVC涂层织物、聚酯机织物 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 36 | $695.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 72 | $605.6K | 雪尼尔织物、人造纤维绒布 |
| Morgan Shanghai Ltd. Corp. | 中国 | 48 | $367.5K | 染色合成经编织物、人造纤维绒布 |
| Prime Hospitality Group LLC | 美国 | 83 | $364.3K | PVC涂层织物、雪尼尔织物 |
| Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 59 | $338.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Prime Hospitality Group LLC | 智利 | 46 | $212.6K | PVC涂层织物、棉混纺机织布 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sofacompany Aps | 丹麦 | 3,202 | $30.38M | 软垫木座椅、非针织床罩 |
| Sofaco Design ApS | 丹麦 | 3,517 | $29.15M | 软垫木座椅、针织装饰制品 |
| Material Comforts Inc. | 美国 | 263 | $6.06M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Prime Hospitality Group LLC | 美国 | 229 | $5.17M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Simpli Home Ltd. | 美国 | 154 | $1.71M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Paddle Island LLC | 美国 | 62 | $1.43M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Thuma, Inc. | 美国 | 67 | $1.18M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Rove Concepts | 美国 | 67 | $834.8K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| Foliot Furniture Pacific | 美国 | 57 | $688.1K | 其他水泥制品、木制办公家具 |
| TOV Furniture | 乌克兰 | 55 | $604.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,834)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FOLIOT FURNITURE PACIFIC | 美国 | $320 |
| 2026-04-28 | 腈纶混纺织物 | ZHEJIANG MAYA FABRIC CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | FOLIOT FURNITURE PACIFIC INC | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | FOLIOT FURNITURE PACIFIC | 美国 | $241 |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | FOLIOT FURNITURE PACIFIC INC | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | FOLIOT FURNITURE PACIFIC | 美国 | $320 |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | FOLIOT FURNITURE PACIFIC | 美国 | $542 |
| 2026-04-28 | 腈纶混纺织物 | ZHEJIANG MAYA FABRIC CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | FOLIOT FURNITURE PACIFIC INC | 中国 | $83 |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | FOLIOT FURNITURE PACIFIC INC | 印度 | $493 |
出口(共 8,365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工玻璃 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $260 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $113 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $58 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $346 |
| 2026-04-28 | 木制可转换座椅 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $393 |
| 2026-04-28 | 针织装饰制品 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $25 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $407 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $140 |
| 2026-04-28 | 针织装饰制品 | SOFACO DESIGN APS | 丹麦 | $92 |