Nhan Hoang Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,928 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT NHâN HOàNG

2,039
进口笔数
9,928
出口笔数
$24.97M
进口金额
$93.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-01
最近出口
281
供应商数
143
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.76M20232024202520262023-11进口 $939.6K · 48 笔出口 $1.91M · 222 笔2023-12进口 $791.5K · 57 笔出口 $2.11M · 228 笔2024-01进口 $580.0K · 51 笔出口 $2.34M · 275 笔2024-02进口 $127.5K · 15 笔出口 $1.26M · 142 笔2024-03进口 $384.0K · 39 笔出口 $2.55M · 231 笔2024-04进口 $436.3K · 33 笔出口 $1.17M · 123 笔2024-05进口 $527.6K · 44 笔出口 $2.04M · 220 笔2024-06进口 $530.2K · 52 笔出口 $1.77M · 198 笔2024-07进口 $707.2K · 69 笔出口 $2.62M · 314 笔2024-08进口 $939.6K · 48 笔出口 $2.51M · 271 笔2024-09进口 $791.5K · 59 笔出口 $1.62M · 204 笔2024-10进口 $768.0K · 78 笔出口 $2.27M · 244 笔2024-11进口 $1.16M · 78 笔出口 $3.76M · 436 笔2024-12进口 $628.0K · 52 笔出口 $3.58M · 392 笔2025-01进口 $507.6K · 43 笔出口 $3.46M · 320 笔2025-02进口 $732.2K · 40 笔出口 $1.86M · 219 笔2025-03进口 $646.4K · 42 笔出口 $2.58M · 265 笔2025-04进口 $377.4K · 61 笔出口 $2.88M · 299 笔2025-05进口 $495.7K · 65 笔出口 $2.26M · 251 笔2025-06进口 $443.4K · 43 笔出口 $1.45M · 177 笔2025-07进口 $263.6K · 55 笔出口 $1.81M · 205 笔2025-08进口 $503.8K · 60 笔出口 $2.73M · 295 笔2025-09进口 $277.9K · 42 笔出口 $2.55M · 259 笔2025-10进口 $808.3K · 72 笔出口 $2.51M · 275 笔2025-11进口 $707.6K · 64 笔出口 $2.53M · 251 笔2025-12进口 $1.18M · 81 笔出口 $3.00M · 307 笔2026-01进口 $715.8K · 75 笔出口 $2.57M · 231 笔2026-02进口 $287.1K · 41 笔出口 $1.63M · 171 笔2026-03进口 $299.8K · 32 笔出口 $2.51M · 245 笔2026-04进口 $873.8K · 65 笔出口 $2.63M · 219 笔2026-05进口 $678.7K · 65 笔出口 $1.98M · 165 笔2026-06进口 $520.0K · 65 笔出口 $2.77M · 240 笔2026-07进口 $595.8K · 74 笔出口 $2.70M · 240 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 43620232024202520262023-11进口 $939.6K · 48 笔出口 $1.91M · 222 笔2023-12进口 $791.5K · 57 笔出口 $2.11M · 228 笔2024-01进口 $580.0K · 51 笔出口 $2.34M · 275 笔2024-02进口 $127.5K · 15 笔出口 $1.26M · 142 笔2024-03进口 $384.0K · 39 笔出口 $2.55M · 231 笔2024-04进口 $436.3K · 33 笔出口 $1.17M · 123 笔2024-05进口 $527.6K · 44 笔出口 $2.04M · 220 笔2024-06进口 $530.2K · 52 笔出口 $1.77M · 198 笔2024-07进口 $707.2K · 69 笔出口 $2.62M · 314 笔2024-08进口 $939.6K · 48 笔出口 $2.51M · 271 笔2024-09进口 $791.5K · 59 笔出口 $1.62M · 204 笔2024-10进口 $768.0K · 78 笔出口 $2.27M · 244 笔2024-11进口 $1.16M · 78 笔出口 $3.76M · 436 笔2024-12进口 $628.0K · 52 笔出口 $3.58M · 392 笔2025-01进口 $507.6K · 43 笔出口 $3.46M · 320 笔2025-02进口 $732.2K · 40 笔出口 $1.86M · 219 笔2025-03进口 $646.4K · 42 笔出口 $2.58M · 265 笔2025-04进口 $377.4K · 61 笔出口 $2.88M · 299 笔2025-05进口 $495.7K · 65 笔出口 $2.26M · 251 笔2025-06进口 $443.4K · 43 笔出口 $1.45M · 177 笔2025-07进口 $263.6K · 55 笔出口 $1.81M · 205 笔2025-08进口 $503.8K · 60 笔出口 $2.73M · 295 笔2025-09进口 $277.9K · 42 笔出口 $2.55M · 259 笔2025-10进口 $808.3K · 72 笔出口 $2.51M · 275 笔2025-11进口 $707.6K · 64 笔出口 $2.53M · 251 笔2025-12进口 $1.18M · 81 笔出口 $3.00M · 307 笔2026-01进口 $715.8K · 75 笔出口 $2.57M · 231 笔2026-02进口 $287.1K · 41 笔出口 $1.63M · 171 笔2026-03进口 $299.8K · 32 笔出口 $2.51M · 245 笔2026-04进口 $873.8K · 65 笔出口 $2.63M · 219 笔2026-05进口 $678.7K · 65 笔出口 $1.98M · 165 笔2026-06进口 $520.0K · 65 笔出口 $2.77M · 240 笔2026-07进口 $595.8K · 74 笔出口 $2.70M · 240 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314470214
企查查编码QVNE5RDK3Q
成立日期2017-06-20
联系地址Lô C1, C2, C3, C4,C5, C6 đường D4, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT NHÂN HOÀNG
企业英文名称NHAN HOANG FURNITURE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C1, C2, C3, C4,C5, C6 đường D4, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838112116
邮箱jameshoang18@gmail.com
传真+842838112115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580136雪尼尔织物
551519聚酯短纤机织物
590310PVC涂层织物
540772染色化纤长丝布
940199汽车座椅零件
590320聚氨酯纺织物
410712加工牛马皮革
540769聚酯机织物
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
630491针织装饰制品
940171金属框架软垫椅
940199汽车座椅零件
630419非针织床罩
940490其他寝具
940191木制座椅零件
630790其他纺织制品
631010纺织品碎布废绳
940149非木制可变形座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,443$17.40M
意大利88$2.99M
乌拉圭31$1.14M
越南59$780.3K
智利90$565.3K
土耳其112$424.6K
美国127$279.2K
印度64$279.1K
巴西11$262.4K
西班牙22$120.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,809$39.36M
丹麦3,400$29.53M
比利时2,005$17.63M
加拿大154$1.49M
澳大利亚125$1.10M
越南125$910.7K
南非101$854.6K
法国48$572.7K
英国50$510.5K
新加坡2$206.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 281)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texstyle ApS丹麦205$3.74M雪尼尔织物、聚酯短纤织物
Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国136$3.47M聚酯机织物、雪尼尔织物
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国146$2.47M雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd.中国79$741.8K雪尼尔织物、染色聚酯布
Prime Hospitality Group LLC中国95$739.9KPVC涂层织物、聚酯机织物
Prime Hospitality Group LLC美国139$518.6KPVC涂层织物、雪尼尔织物
Morgan Shanghai Ltd. Corp.中国58$496.6K染色合成经编织物、人造纤维绒布
Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国63$394.0K汽车座椅零件、家具配件
Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国40$311.9K雪尼尔织物、未割纬绒织物
Prime Hospitality Group LLC智利46$212.6KPVC涂层织物、棉混纺机织布

下游采购商(共 143)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sofaco Design ApS丹麦3,828$31.83M软垫木座椅、针织装饰制品
Sofacompany Aps丹麦3,203$30.38M软垫木座椅、汽车座椅零件
Material Comforts Inc.美国315$7.46M软垫木座椅、木制座椅
Prime Hospitality Group LLC美国438$5.92M卧室木家具、软垫木座椅
Thuma, Inc.美国168$2.89M卧室木家具、软垫木座椅
Simpli Home Ltd.美国204$1.72M其他木家具、软垫木座椅
Lakeshore Learning Materials美国207$1.71M玩具模型、其他木家具
Foliot Furniture Pacific美国129$1.32M其他水泥制品、木制办公家具
Q River Inc.美国68$621.0K软垫木座椅、其他木家具
SOFACOMPANY US INC.美国225$0软垫木座椅、木制座椅零件

近期贸易明细

进口(共 2,039)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31PVC涂层织物Prime Hospitality Group LLC智利$5.6K
2026-07-31PVC涂层织物Prime Hospitality Group LLC智利$879
2026-07-31PVC涂层织物Prime Hospitality Group LLC中国台湾$284
2026-07-31聚酯长丝织物Prime Hospitality Group LLC中国$720
2026-07-31染色聚酯布Texstyle ApS中国$25.5K
2026-07-31PVC涂层织物Prime Hospitality Group LLC土耳其$5.7K
2026-07-31雪尼尔织物Texstyle ApS中国$26.1K
2026-07-30雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-30PVC涂层织物Prime Hospitality Group LLC中国$57
2026-07-30PVC涂层织物CONG TY CO PHAN NOI THAT NHAN HOANG中国台湾$908

出口(共 9,928)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-01FREIGHT COLLECT PO XXXXXXXXXX XXXXXXXXX QTY 30 PCS JUST-MY-SIZE COMFY BOOK NOOK FOBLakeshore Learning Materials美国$0
2026-09-25PO#XXXXXXXXXX XXXXXXXXXXX QTY#123 PCS MODERN EDGE MODULAR OTTOMAN-MB FOB INCOTERM MENTIONED STRICTLY WITHOUT PREJUDICE TO THE TERMS & CONDITIONS OF THE CONTRACT OF CARRIAGE (SEE CLAUSE 14)Lakeshore Learning Materials美国$0
2026-09-24WOODEN UPHOLSTERED SOFAKOPER FURNITURE INC.美国$0
2026-09-17WOODEN UPHOLSTERED SOFA, SOFA UPHOLSTERED WITH METAL FRAMES, PILLOWFoliot Furniture Pacific美国$0
2026-09-15HEADBOARD UPHOLSTERED WITH FABRIC, HEADBOARD UPHOLSTERED NO FABRICMEUBLES FOLIOT INC.美国$0
2026-09-15FREIGHT COLLECT PO XXXXXXXXXX XXXXXXXXXXX QTY 115 PCS MODERN EDGE MOBILE HEX LNG ST-MB FOBLakeshore Learning Materials美国$0
2026-09-15FREIGHT COLLECT PO XXXXXXXXXX XXXXXXXXX QTY 10 PCS JST LIKE HOME CMFY POUF SEAT FOBLakeshore Learning Materials美国$0
2026-09-14WOODEN UPHOLSTERED SOFA, WOODEN UPHOLSTERED KING BED—美国$0
2026-09-14软垫木座椅Prime Hospitality Group LLC美国$0
2026-09-03软垫木座椅Prime Hospitality Group LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Nhan Hoang Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →