Garment 10 Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26,698 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY MAY 10 - CôNG TY Cổ PHầN
26,698
进口笔数
11,180
出口笔数
$402.72M
进口金额
$633.99M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1,393
供应商数
1,377
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF042F93 |
| 成立日期 | 2004-12-15 |
| 联系地址 | Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY MAY 10 - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | GARMENT 10 CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 765A Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438276923 |
| 邮箱 | ctmay10@garco10.com.vn |
| 传真 | +842438276925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,175.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19,267 | $281.30M |
| 意大利 | 705 | $25.29M |
| 中国台湾 | 1,018 | $22.14M |
| 日本 | 1,998 | $19.59M |
| 越南 | 1,530 | $15.44M |
| 韩国 | 655 | $12.42M |
| 印度 | 381 | $5.47M |
| 巴基斯坦 | 68 | $4.18M |
| 土耳其 | 173 | $2.73M |
| 印度尼西亚 | 192 | $2.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,600 | $374.00M |
| 日本 | 1,040 | $57.04M |
| 英国 | 868 | $42.15M |
| 越南 | 386 | $28.01M |
| 荷兰 | 805 | $24.94M |
| 德国 | 303 | $23.77M |
| 西班牙 | 158 | $15.98M |
| 澳大利亚 | 462 | $15.07M |
| 加拿大 | 334 | $8.32M |
| 法国 | 148 | $7.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,393)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,432 | $32.46M | 印刷标签、其他拉链 |
| TopSun Garment Ltd. | 中国 | 2,153 | $20.98M | 印花棉布、PVC涂层织物 |
| MN INTER | 日本 | 1,188 | $18.35M | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Allied Global Corporation Ltd. | 中国 | 355 | $15.36M | 印花棉布、PVC涂层织物 |
| Gilwood China Co., Ltd. | 中国 | 434 | $11.29M | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
| OKTAVA LTD | 中国香港 | 1,030 | $7.40M | 塑料纽扣、聚酯粘胶混纺布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 423 | $5.82M | 印刷标签、机织标签 |
| TOPSUN GARMENT LTD | 中国香港 | 1,120 | $4.91M | 非织造标签、未印刷标签 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 531 | $2.81M | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国香港 | 447 | $2.51M | 非织造标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 1,377)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abercrombie & Fitch Trading Co. | 美国 | 721 | $57.91M | 女式棉裤、棉针织服装 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 542 | $31.90M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| MN INTER | 日本 | 319 | $31.15M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Next Retail Ltd. | 英国 | 300 | $29.71M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 351 | $17.81M | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Abfico Netherlands Distribution B.V. | 越南 | 511 | $14.20M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Solo Brands, LLC | 美国 | 194 | $12.83M | 男式化纤裤、男式泳装 |
| Target Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 365 | $12.01M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Reiss Ltd. | 英国 | 255 | $8.76M | 其他纺织衬衫、皮革服装 |
| 7942a50d1b2e2b7f7a1841fddea19e5a | 178 | $2.04M |
近期贸易明细
进口(共 26,698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | MN INTER | 日本 | $362 |
| 2026-04-29 | 聚酯粘胶混纺布 | ANITA'S TEXTILES LTD (WAREHOUSE) | 中国 | $73 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | MN INTER | 日本 | $636 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | MN INTER | 日本 | $45 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-29 | 聚酯粘胶混纺布 | ANITA'S TEXTILES LTD (WAREHOUSE) | 中国 | $73 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | MN INTER | 日本 | $17 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | MN INTER | 日本 | $11 |
出口(共 11,180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | FINAL FAITH INTL INC | 美国 | $157.2K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | FINAL FAITH INTL INC | 美国 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 男式化纤套装 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $331 |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $35 |
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | SRS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | PHOENIX RETAIL LLC | 美国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | FINAL FAITH INTL INC | 美国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | PHOENIX RETAIL LLC | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | ABFICO NETHERLANDS DISTRIBUTION B.V. | 荷兰 | $9.0K |