Garment 10 Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 29,082 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY MAY 10 - CôNG TY Cổ PHầN

29,082
进口笔数
13,420
出口笔数
$436.66M
进口金额
$687.17M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-05
最近出口
1,441
供应商数
1,555
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.50M20232024202520262023-11进口 $11.44M · 764 笔出口 $23.54M · 272 笔2023-12进口 $9.95M · 860 笔出口 $17.22M · 289 笔2024-01进口 $7.93M · 683 笔出口 $16.10M · 299 笔2024-02进口 $8.69M · 442 笔出口 $15.12M · 243 笔2024-03进口 $8.45M · 682 笔出口 $15.02M · 240 笔2024-04进口 $11.79M · 763 笔出口 $11.95M · 209 笔2024-05进口 $9.73M · 707 笔出口 $12.40M · 257 笔2024-06进口 $7.87M · 567 笔出口 $16.12M · 331 笔2024-07进口 $9.26M · 599 笔出口 $19.42M · 392 笔2024-08进口 $11.37M · 599 笔出口 $24.50M · 456 笔2024-09进口 $10.38M · 656 笔出口 $8.82M · 190 笔2024-10进口 $12.42M · 708 笔出口 $15.81M · 310 笔2024-11进口 $11.13M · 776 笔出口 $19.36M · 290 笔2024-12进口 $12.11M · 762 笔出口 $18.40M · 378 笔2025-01进口 $8.35M · 543 笔出口 $24.44M · 412 笔2025-02进口 $6.75M · 508 笔出口 $11.18M · 238 笔2025-03进口 $12.38M · 873 笔出口 $17.55M · 395 笔2025-04进口 $11.11M · 829 笔出口 $15.56M · 318 笔2025-05进口 $15.38M · 832 笔出口 $16.74M · 363 笔2025-06进口 $10.88M · 661 笔出口 $16.61M · 345 笔2025-07进口 $8.51M · 729 笔出口 $17.36M · 355 笔2025-08进口 $10.48M · 795 笔出口 $19.22M · 360 笔2025-09进口 $8.49M · 773 笔出口 $13.67M · 262 笔2025-10进口 $13.57M · 811 笔出口 $15.52M · 331 笔2025-11进口 $9.01M · 707 笔出口 $14.30M · 306 笔2025-12进口 $12.97M · 833 笔出口 $20.11M · 360 笔2026-01进口 $8.91M · 715 笔出口 $17.83M · 423 笔2026-02进口 $9.03M · 569 笔出口 $14.35M · 441 笔2026-03进口 $6.84M · 684 笔出口 $18.53M · 454 笔2026-04进口 $24.39M · 864 笔出口 $12.02M · 328 笔2026-05进口 $9.90M · 809 笔出口 $10.75M · 349 笔2026-06进口 $13.31M · 786 笔出口 $19.11M · 472 笔2026-07进口 $10.47M · 743 笔出口 $23.25M · 563 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 87320232024202520262023-11进口 $11.44M · 764 笔出口 $23.54M · 272 笔2023-12进口 $9.95M · 860 笔出口 $17.22M · 289 笔2024-01进口 $7.93M · 683 笔出口 $16.10M · 299 笔2024-02进口 $8.69M · 442 笔出口 $15.12M · 243 笔2024-03进口 $8.45M · 682 笔出口 $15.02M · 240 笔2024-04进口 $11.79M · 763 笔出口 $11.95M · 209 笔2024-05进口 $9.73M · 707 笔出口 $12.40M · 257 笔2024-06进口 $7.87M · 567 笔出口 $16.12M · 331 笔2024-07进口 $9.26M · 599 笔出口 $19.42M · 392 笔2024-08进口 $11.37M · 599 笔出口 $24.50M · 456 笔2024-09进口 $10.38M · 656 笔出口 $8.82M · 190 笔2024-10进口 $12.42M · 708 笔出口 $15.81M · 310 笔2024-11进口 $11.13M · 776 笔出口 $19.36M · 290 笔2024-12进口 $12.11M · 762 笔出口 $18.40M · 378 笔2025-01进口 $8.35M · 543 笔出口 $24.44M · 412 笔2025-02进口 $6.75M · 508 笔出口 $11.18M · 238 笔2025-03进口 $12.38M · 873 笔出口 $17.55M · 395 笔2025-04进口 $11.11M · 829 笔出口 $15.56M · 318 笔2025-05进口 $15.38M · 832 笔出口 $16.74M · 363 笔2025-06进口 $10.88M · 661 笔出口 $16.61M · 345 笔2025-07进口 $8.51M · 729 笔出口 $17.36M · 355 笔2025-08进口 $10.48M · 795 笔出口 $19.22M · 360 笔2025-09进口 $8.49M · 773 笔出口 $13.67M · 262 笔2025-10进口 $13.57M · 811 笔出口 $15.52M · 331 笔2025-11进口 $9.01M · 707 笔出口 $14.30M · 306 笔2025-12进口 $12.97M · 833 笔出口 $20.11M · 360 笔2026-01进口 $8.91M · 715 笔出口 $17.83M · 423 笔2026-02进口 $9.03M · 569 笔出口 $14.35M · 441 笔2026-03进口 $6.84M · 684 笔出口 $18.53M · 454 笔2026-04进口 $24.39M · 864 笔出口 $12.02M · 328 笔2026-05进口 $9.90M · 809 笔出口 $10.75M · 349 笔2026-06进口 $13.31M · 786 笔出口 $19.11M · 472 笔2026-07进口 $10.47M · 743 笔出口 $23.25M · 563 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0100101308
企查查编码QVNF042F93
成立日期2004-12-15
联系地址Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY MAY 10 - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称GARMENT 10 CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址765A Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842438276923
邮箱ctmay10@garco10.com.vn
传真+842438276925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,175.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
520859印花棉布
482190未印刷标签
960621塑料纽扣
590310PVC涂层织物
580890装饰流苏
560312人造纤维无纺布
392620塑料衣着附件
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620530男式纤维衬衫
620140男式化纤大衣
620443化纤连衣裙
620590其他纺织衬衫
620333男式合成纤维夹克
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20,907$306.94M
意大利759$26.77M
中国台湾1,110$23.57M
日本2,166$20.62M
越南1,802$17.51M
韩国708$13.58M
印度434$5.79M
巴基斯坦69$4.18M
土耳其178$2.80M
印度尼西亚205$2.63M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6,045$407.36M
日本1,133$60.52M
英国943$44.88M
越南400$28.32M
荷兰919$27.90M
德国349$26.40M
澳大利亚514$17.59M
西班牙172$16.45M
加拿大375$9.48M
法国156$8.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,441)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡1,456$30.89M印刷标签、其他拉链
TopSun Garment Ltd.中国2,152$20.98M印花棉布、PVC涂层织物
MN INTER日本1,314$19.80M非织造标签、印刷标签
Allied Global Corporation Ltd.中国355$15.36M印花棉布、PVC涂层织物
Gilwood China Co., Ltd.中国468$12.36M聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布
OKTAVA LTD中国香港1,166$8.22M塑料纽扣、聚酯粘胶混纺布
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国435$7.63M印刷标签、染色合成针织布
TOPSUN GARMENT LTD中国香港1,219$5.55M非织造标签、未印刷标签
Toray International, Inc.日本592$3.08M塑料衣着附件、其他拉链
COLLECTION BODONI HONGKONG LTD中国香港492$2.62M非织造标签、未印刷标签

下游采购商(共 1,555)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abercrombie & Fitch Trading Co.美国731$60.94M棉针织服装、女式棉裤
G-III Apparel Group, Ltd.美国654$38.70M化纤连衣裙、化纤连衣裙
MN INTER日本337$33.53M男式化纤裤、女式化纤裤
NEXT RETAIL LIMITED英国312$30.98M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
SRS International Group, LLC美国330$26.43M棉质衬衫、男式纤维衬衫
Toray International, Inc.日本383$18.50M男式化纤大衣、男式非针织服装
Abfico Netherlands Distribution B.V.越南566$15.46M男棉裤、女式棉裤
Target Australia Pty Ltd澳大利亚411$14.52M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
REISS LIMITED英国318$10.32M其他纺织衬衫、皮革服装
AFH International Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国238$2.46M男棉裤、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 29,082)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造纤维无纺布SUZHOU JM TEXTILE INNOVATIONS CO., LTD.中国$837
2026-07-31装饰流苏BRAND I D HK Ltd.中国$4
2026-07-31漂白棉平纹布(>200g/m²)MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$14.7K
2026-07-31聚乙烯袋MN INTER日本$5
2026-07-31扣件及零件BRAND I D HK Ltd.中国$23
2026-07-31非织造标签MN INTER日本$5
2026-07-31非织造标签MN INTER日本$55
2026-07-31印花化纤棉布Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-31印花棉布Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-31印花化纤棉布Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd.中国$3.5K

出口(共 13,420)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-05女式棉裤V OPCO, LLC美国$0
2026-10-05男棉裤V OPCO, LLC美国$0
2026-09-30女式棉衬衫—美国$0
2026-09-30棉质衬衫SRS International Group, LLC美国$0
2026-09-30棉质衬衫CFL DISTRIBUTION INC美国$0
2026-09-29女式化纤裤REISS (U.S.A.) LIMITED美国$0
2026-09-28VINCE MEN WOVEN SHORT PANTS PO-00050455 THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALV OPCO, LLC美国$0
2026-09-28VINCE MEN WOVEN PANTS PO-00050457 PO-00050459 THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALV OPCO, LLC美国$0
2026-09-25棉质衬衫SRS International Group, LLC美国$0
2026-09-25棉质衬衫SRS International Group, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Garment 10 Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →