Garment 10 Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 26,698 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY MAY 10 - CôNG TY Cổ PHầN

26,698
进口笔数
11,180
出口笔数
$402.72M
进口金额
$633.99M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1,393
供应商数
1,377
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.03M · 117 笔出口 $3.68M · 53 笔2023-09进口 $11.48M · 586 笔出口 $10.77M · 186 笔2023-10进口 $8.09M · 588 笔出口 $13.11M · 197 笔2023-11进口 $11.42M · 762 笔出口 $23.48M · 255 笔2023-12进口 $9.95M · 860 笔出口 $17.22M · 266 笔2024-01进口 $7.93M · 683 笔出口 $16.10M · 271 笔2024-02进口 $8.69M · 442 笔出口 $15.12M · 225 笔2024-03进口 $8.45M · 682 笔出口 $15.02M · 229 笔2024-04进口 $11.79M · 762 笔出口 $11.95M · 202 笔2024-05进口 $9.68M · 706 笔出口 $12.40M · 243 笔2024-06进口 $7.86M · 562 笔出口 $16.12M · 310 笔2024-07进口 $9.26M · 595 笔出口 $19.42M · 373 笔2024-08进口 $11.37M · 599 笔出口 $24.50M · 440 笔2024-09进口 $10.37M · 654 笔出口 $8.82M · 172 笔2024-10进口 $12.42M · 708 笔出口 $15.81M · 296 笔2024-11进口 $11.13M · 775 笔出口 $19.36M · 265 笔2024-12进口 $12.11M · 761 笔出口 $18.40M · 353 笔2025-01进口 $8.33M · 538 笔出口 $24.44M · 382 笔2025-02进口 $6.74M · 507 笔出口 $11.18M · 223 笔2025-03进口 $12.38M · 873 笔出口 $17.55M · 380 笔2025-04进口 $11.11M · 827 笔出口 $15.56M · 304 笔2025-05进口 $15.38M · 832 笔出口 $16.74M · 340 笔2025-06进口 $10.85M · 657 笔出口 $16.61M · 321 笔2025-07进口 $8.51M · 728 笔出口 $17.36M · 333 笔2025-08进口 $10.48M · 794 笔出口 $19.22M · 341 笔2025-09进口 $8.48M · 772 笔出口 $13.67M · 247 笔2025-10进口 $13.57M · 811 笔出口 $15.52M · 305 笔2025-11进口 $9.01M · 707 笔出口 $14.30M · 291 笔2025-12进口 $12.93M · 830 笔出口 $20.11M · 338 笔2026-01进口 $8.91M · 714 笔出口 $17.83M · 394 笔2026-02进口 $9.03M · 569 笔出口 $14.35M · 420 笔2026-03进口 $6.84M · 684 笔出口 $18.53M · 431 笔2026-04进口 $24.39M · 863 笔出口 $12.02M · 298 笔
单位:交易笔数 · 峰值 87320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.03M · 117 笔出口 $3.68M · 53 笔2023-09进口 $11.48M · 586 笔出口 $10.77M · 186 笔2023-10进口 $8.09M · 588 笔出口 $13.11M · 197 笔2023-11进口 $11.42M · 762 笔出口 $23.48M · 255 笔2023-12进口 $9.95M · 860 笔出口 $17.22M · 266 笔2024-01进口 $7.93M · 683 笔出口 $16.10M · 271 笔2024-02进口 $8.69M · 442 笔出口 $15.12M · 225 笔2024-03进口 $8.45M · 682 笔出口 $15.02M · 229 笔2024-04进口 $11.79M · 762 笔出口 $11.95M · 202 笔2024-05进口 $9.68M · 706 笔出口 $12.40M · 243 笔2024-06进口 $7.86M · 562 笔出口 $16.12M · 310 笔2024-07进口 $9.26M · 595 笔出口 $19.42M · 373 笔2024-08进口 $11.37M · 599 笔出口 $24.50M · 440 笔2024-09进口 $10.37M · 654 笔出口 $8.82M · 172 笔2024-10进口 $12.42M · 708 笔出口 $15.81M · 296 笔2024-11进口 $11.13M · 775 笔出口 $19.36M · 265 笔2024-12进口 $12.11M · 761 笔出口 $18.40M · 353 笔2025-01进口 $8.33M · 538 笔出口 $24.44M · 382 笔2025-02进口 $6.74M · 507 笔出口 $11.18M · 223 笔2025-03进口 $12.38M · 873 笔出口 $17.55M · 380 笔2025-04进口 $11.11M · 827 笔出口 $15.56M · 304 笔2025-05进口 $15.38M · 832 笔出口 $16.74M · 340 笔2025-06进口 $10.85M · 657 笔出口 $16.61M · 321 笔2025-07进口 $8.51M · 728 笔出口 $17.36M · 333 笔2025-08进口 $10.48M · 794 笔出口 $19.22M · 341 笔2025-09进口 $8.48M · 772 笔出口 $13.67M · 247 笔2025-10进口 $13.57M · 811 笔出口 $15.52M · 305 笔2025-11进口 $9.01M · 707 笔出口 $14.30M · 291 笔2025-12进口 $12.93M · 830 笔出口 $20.11M · 338 笔2026-01进口 $8.91M · 714 笔出口 $17.83M · 394 笔2026-02进口 $9.03M · 569 笔出口 $14.35M · 420 笔2026-03进口 $6.84M · 684 笔出口 $18.53M · 431 笔2026-04进口 $24.39M · 863 笔出口 $12.02M · 298 笔

工商档案

企业注册号0100101308
企查查编码QVNF042F93
成立日期2004-12-15
联系地址Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY MAY 10 - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称GARMENT 10 CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址765A Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842438276923
邮箱ctmay10@garco10.com.vn
传真+842438276925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,175.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
520859印花棉布
482190未印刷标签
960621塑料纽扣
590310PVC涂层织物
580890装饰流苏
560312人造纤维无纺布
392620塑料衣着附件
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620140男式化纤大衣
620530男式纤维衬衫
620590其他纺织衬衫
620342男棉裤
620333男式合成纤维夹克
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19,267$281.30M
意大利705$25.29M
中国台湾1,018$22.14M
日本1,998$19.59M
越南1,530$15.44M
韩国655$12.42M
印度381$5.47M
巴基斯坦68$4.18M
土耳其173$2.73M
印度尼西亚192$2.59M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,600$374.00M
日本1,040$57.04M
英国868$42.15M
越南386$28.01M
荷兰805$24.94M
德国303$23.77M
西班牙158$15.98M
澳大利亚462$15.07M
加拿大334$8.32M
法国148$7.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,393)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡1,432$32.46M印刷标签、其他拉链
TopSun Garment Ltd.中国2,153$20.98M印花棉布、PVC涂层织物
MN INTER日本1,188$18.35M非织造标签、塑料衣着附件
Allied Global Corporation Ltd.中国355$15.36M印花棉布、PVC涂层织物
Gilwood China Co., Ltd.中国434$11.29M聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布
OKTAVA LTD中国香港1,030$7.40M塑料纽扣、聚酯粘胶混纺布
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国423$5.82M印刷标签、机织标签
TOPSUN GARMENT LTD中国香港1,120$4.91M非织造标签、未印刷标签
Toray International, Inc.日本531$2.81M其他拉链、染色尼龙织物
COLLECTION BODONI HONGKONG LTD中国香港447$2.51M非织造标签、未印刷标签

下游采购商(共 1,377)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abercrombie & Fitch Trading Co.美国721$57.91M女式棉裤、棉针织服装
G-III Apparel Group, Ltd.美国542$31.90M化纤连衣裙、化纤连衣裙
MN INTER日本319$31.15M男式化纤裤、女式化纤裤
Next Retail Ltd.英国300$29.71M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Toray International, Inc.日本351$17.81M男式化纤大衣、男式非针织服装
Abfico Netherlands Distribution B.V.越南511$14.20M男棉裤、女式棉裤
Solo Brands, LLC美国194$12.83M男式化纤裤、男式泳装
Target Australia Pty Ltd澳大利亚365$12.01M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Reiss Ltd.英国255$8.76M其他纺织衬衫、皮革服装
7942a50d1b2e2b7f7a1841fddea19e5a178$2.04M

近期贸易明细

进口(共 26,698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29PVC涂层织物MN INTER日本$362
2026-04-29聚酯粘胶混纺布ANITA'S TEXTILES LTD (WAREHOUSE)中国$73
2026-04-29装饰流苏MN INTER日本$636
2026-04-29合成纤维缝纫线MN INTER日本$45
2026-04-29机织标签FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$136
2026-04-29聚酯短纤织物FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD中国$35
2026-04-29聚酯粘胶混纺布ANITA'S TEXTILES LTD (WAREHOUSE)中国$73
2026-04-29机织标签FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$7
2026-04-29非织造标签MN INTER日本$17
2026-04-29非织造标签MN INTER日本$11

出口(共 11,180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式纤维衬衫FINAL FAITH INTL INC美国$157.2K
2026-04-28男式纤维衬衫FINAL FAITH INTL INC美国$23.3K
2026-04-28男式化纤套装TORAY INTERNATIONAL INC日本$331
2026-04-28男式合成纤维夹克TORAY INTERNATIONAL INC日本$35
2026-04-28棉质衬衫SRS INTERNATIONAL GROUP LLC美国$31.2K
2026-04-28男式纤维衬衫PHOENIX RETAIL LLC美国$11.1K
2026-04-28男式纤维衬衫FINAL FAITH INTL INC美国$13.2K
2026-04-28男式化纤裤TORAY INTERNATIONAL INC日本$22
2026-04-28男式纤维衬衫PHOENIX RETAIL LLC美国$15.5K
2026-04-28棉质衬衫ABFICO NETHERLANDS DISTRIBUTION B.V.荷兰$9.0K

相关企业 · 同类产品

Garment 10 Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →