Garment 10 Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 29,082 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY MAY 10 - CôNG TY Cổ PHầN
29,082
进口笔数
13,420
出口笔数
$436.66M
进口金额
$687.17M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-05
最近出口
1,441
供应商数
1,555
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF042F93 |
| 成立日期 | 2004-12-15 |
| 联系地址 | Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY MAY 10 - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | GARMENT 10 CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 765A Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438276923 |
| 邮箱 | ctmay10@garco10.com.vn |
| 传真 | +842438276925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,175.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20,907 | $306.94M |
| 意大利 | 759 | $26.77M |
| 中国台湾 | 1,110 | $23.57M |
| 日本 | 2,166 | $20.62M |
| 越南 | 1,802 | $17.51M |
| 韩国 | 708 | $13.58M |
| 印度 | 434 | $5.79M |
| 巴基斯坦 | 69 | $4.18M |
| 土耳其 | 178 | $2.80M |
| 印度尼西亚 | 205 | $2.63M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6,045 | $407.36M |
| 日本 | 1,133 | $60.52M |
| 英国 | 943 | $44.88M |
| 越南 | 400 | $28.32M |
| 荷兰 | 919 | $27.90M |
| 德国 | 349 | $26.40M |
| 澳大利亚 | 514 | $17.59M |
| 西班牙 | 172 | $16.45M |
| 加拿大 | 375 | $9.48M |
| 法国 | 156 | $8.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,441)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED | 新加坡 | 1,456 | $30.89M | 印刷标签、其他拉链 |
| TopSun Garment Ltd. | 中国 | 2,152 | $20.98M | 印花棉布、PVC涂层织物 |
| MN INTER | 日本 | 1,314 | $19.80M | 非织造标签、印刷标签 |
| Allied Global Corporation Ltd. | 中国 | 355 | $15.36M | 印花棉布、PVC涂层织物 |
| Gilwood China Co., Ltd. | 中国 | 468 | $12.36M | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
| OKTAVA LTD | 中国香港 | 1,166 | $8.22M | 塑料纽扣、聚酯粘胶混纺布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 435 | $7.63M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| TOPSUN GARMENT LTD | 中国香港 | 1,219 | $5.55M | 非织造标签、未印刷标签 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 592 | $3.08M | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| COLLECTION BODONI HONGKONG LTD | 中国香港 | 492 | $2.62M | 非织造标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 1,555)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abercrombie & Fitch Trading Co. | 美国 | 731 | $60.94M | 棉针织服装、女式棉裤 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 654 | $38.70M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| MN INTER | 日本 | 337 | $33.53M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| NEXT RETAIL LIMITED | 英国 | 312 | $30.98M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| SRS International Group, LLC | 美国 | 330 | $26.43M | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 383 | $18.50M | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Abfico Netherlands Distribution B.V. | 越南 | 566 | $15.46M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Target Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 411 | $14.52M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| REISS LIMITED | 英国 | 318 | $10.32M | 其他纺织衬衫、皮革服装 |
| AFH International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 238 | $2.46M | 男棉裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 29,082)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 人造纤维无纺布 | SUZHOU JM TEXTILE INNOVATIONS CO., LTD. | 中国 | $837 |
| 2026-07-31 | 装饰流苏 | BRAND I D HK Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-31 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) | MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $14.7K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | MN INTER | 日本 | $5 |
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | BRAND I D HK Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-31 | 非织造标签 | MN INTER | 日本 | $5 |
| 2026-07-31 | 非织造标签 | MN INTER | 日本 | $55 |
| 2026-07-31 | 印花化纤棉布 | Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 印花棉布 | Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 印花化纤棉布 | Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
出口(共 13,420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-05 | 女式棉裤 | V OPCO, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 男棉裤 | V OPCO, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 女式棉衬衫 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 棉质衬衫 | SRS International Group, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 棉质衬衫 | CFL DISTRIBUTION INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 女式化纤裤 | REISS (U.S.A.) LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | VINCE MEN WOVEN SHORT PANTS PO-00050455 THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | V OPCO, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | VINCE MEN WOVEN PANTS PO-00050457 PO-00050459 THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | V OPCO, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 棉质衬衫 | SRS International Group, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 棉质衬衫 | SRS International Group, LLC | 美国 | $0 |