2M Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ 2m Việt Nam

35
进口笔数
290
出口笔数
$385.3K
进口金额
$5.31M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 8 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $53.5K · 8 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $114.4K · 12 笔2024-03进口 $62.8K · 4 笔出口 $130.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 10 笔2024-07进口 $4.7K · 3 笔出口 $141.4K · 6 笔2024-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $194.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 7 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $135.1K · 9 笔2025-02进口 $556 · 3 笔出口 $248.6K · 10 笔2025-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $209.5K · 6 笔2025-04进口 $98.3K · 4 笔出口 $162.0K · 8 笔2025-05进口 $103.4K · 1 笔出口 $227.5K · 10 笔2025-06进口 $388 · 1 笔出口 $117.2K · 4 笔2025-07进口 $502 · 1 笔出口 $163.8K · 8 笔2025-08进口 $28.3K · 1 笔出口 $106.4K · 4 笔2025-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $253.3K · 10 笔2025-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $189.6K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 10 笔2026-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $70.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 8 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $53.5K · 8 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $114.4K · 12 笔2024-03进口 $62.8K · 4 笔出口 $130.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 10 笔2024-07进口 $4.7K · 3 笔出口 $141.4K · 6 笔2024-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $194.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 7 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $135.1K · 9 笔2025-02进口 $556 · 3 笔出口 $248.6K · 10 笔2025-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $209.5K · 6 笔2025-04进口 $98.3K · 4 笔出口 $162.0K · 8 笔2025-05进口 $103.4K · 1 笔出口 $227.5K · 10 笔2025-06进口 $388 · 1 笔出口 $117.2K · 4 笔2025-07进口 $502 · 1 笔出口 $163.8K · 8 笔2025-08进口 $28.3K · 1 笔出口 $106.4K · 4 笔2025-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $253.3K · 10 笔2025-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $189.6K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 10 笔2026-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $70.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0900914623
企查查编码QVNV4F5DS0
成立日期2015-03-12
联系地址Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ 2M VIỆT NAM
企业英文名称2M VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84983996228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
731829其他钢铁非螺纹件
841221液压直线马达
847780其他橡塑机械
846610机床零件附件
847950工业机器人
848071橡塑模具
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
848030模具
845290其他缝纫机零件
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
392620塑料衣着附件
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
870829车身零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$277.9K
中国13$41.9K
越南1$28.3K
泰国4$16.8K
韩国6$15.9K
中国香港2$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南283$5.26M
日本7$50.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$256.6K注塑机、非轻质石油
Katolec Corp. Organization Global EMS Division越南1$28.3K橡塑模具
HARMO Co., Ltd.越南1$26.3K工业机器人、其他升降机械
Katolec Corp. Corporation Global EMS Division日本1$20.4K橡塑模具
Sewoo Global Co., Ltd.韩国6$15.9K聚碳酸酯、其他多硫化物
Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd.泰国3$9.1K发动机零件、液压直线马达
HARMO Co., Ltd.日本1$8.3K其他钢铁制品、电力控制板
Senlan Precision Parts Co., Ltd.中国11$7.3K橡塑模具、其他钢铁制品
Vinon Technology Industrial Co., Ltd.中国2$4.4K液体过滤机械、机床零件
Ontec Co., Ltd.日本4$363聚碳酸酯

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南49$1.38M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南48$1.32M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南46$750.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Aureole BCD Co., Ltd.越南21$524.1K非注塑模具、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Aureole Business Components & Devices Inc.越南20$523.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
Aureole Business Components & Devices Inc.越南78$408.0K丙烯共聚物、其他塑料制品
MG Plastics Vietnam Co., Ltd.越南10$140.6K其他铜制品、其他饱和聚酯
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$136.8K塑料包装箱、其他锻钢制品
ONTEC Co., Ltd.日本6$46.7K其他塑料制品、其他铝制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南5$22.2K瓦楞纸箱、木制包装容器

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09聚碳酸酯Ontec Co., Ltd.日本$72
2026-02-06聚碳酸酯SEWOO GLOBAL CO., LTD韩国$620
2026-02-03工业机器人HARMO CO LTD中国$8.3K
2025-11-18聚碳酸酯SEWOO GLOBAL CO., LTD韩国$1.8K
2025-11-18聚碳酸酯SEWOO GLOBAL CO., LTD韩国$1.8K
2025-10-28其他钢铁非螺纹件SENLAN PRECISION PARTS CO LTD中国$366
2025-10-23其他钢铁非螺纹件SENLAN PRECISION PARTS CO LTD中国$588
2025-10-20聚碳酸酯Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$7.7K
2025-09-12橡塑模具KATOLEC CORP ORATION GLOBAL EMS DEVISION日本$8.2K
2025-09-12橡塑模具KATOLEC CORP ORATION GLOBAL EMS DEVISION日本$12.2K

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$3
2026-04-28其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$112
2026-04-28其他电气开关CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$3
2026-04-28其他塑料包装制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$8
2026-04-28其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$84
2026-04-28其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$112
2026-04-28塑料衣着附件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$5.6K
2026-04-28其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$200
2026-04-28其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$500
2026-04-28其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$231

相关企业 · 同类产品

2M Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →