2M Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ 2m Việt Nam
35
进口笔数
290
出口笔数
$385.3K
进口金额
$5.31M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900914623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4F5DS0 |
| 成立日期 | 2015-03-12 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ 2M VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 2M VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983996228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848030 | 模具 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $277.9K |
| 中国 | 13 | $41.9K |
| 越南 | 1 | $28.3K |
| 泰国 | 4 | $16.8K |
| 韩国 | 6 | $15.9K |
| 中国香港 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 283 | $5.26M |
| 日本 | 7 | $50.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $256.6K | 注塑机、非轻质石油 |
| Katolec Corp. Organization Global EMS Division | 越南 | 1 | $28.3K | 橡塑模具 |
| HARMO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.3K | 工业机器人、其他升降机械 |
| Katolec Corp. Corporation Global EMS Division | 日本 | 1 | $20.4K | 橡塑模具 |
| Sewoo Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $15.9K | 聚碳酸酯、其他多硫化物 |
| Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $9.1K | 发动机零件、液压直线马达 |
| HARMO Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Senlan Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 11 | $7.3K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
| Vinon Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 液体过滤机械、机床零件 |
| Ontec Co., Ltd. | 日本 | 4 | $363 | 聚碳酸酯 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.38M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 48 | $1.32M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $750.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 21 | $524.1K | 非注塑模具、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 20 | $523.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 78 | $408.0K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| MG Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $140.6K | 其他铜制品、其他饱和聚酯 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $136.8K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| ONTEC Co., Ltd. | 日本 | 6 | $46.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.2K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 聚碳酸酯 | Ontec Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-02-06 | 聚碳酸酯 | SEWOO GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $620 |
| 2026-02-03 | 工业机器人 | HARMO CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-18 | 聚碳酸酯 | SEWOO GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-18 | 聚碳酸酯 | SEWOO GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁非螺纹件 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-10-23 | 其他钢铁非螺纹件 | SENLAN PRECISION PARTS CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-10-20 | 聚碳酸酯 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $7.7K |
| 2025-09-12 | 橡塑模具 | KATOLEC CORP ORATION GLOBAL EMS DEVISION | 日本 | $8.2K |
| 2025-09-12 | 橡塑模具 | KATOLEC CORP ORATION GLOBAL EMS DEVISION | 日本 | $12.2K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $112 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $112 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $200 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $500 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $231 |