SMC Phu My Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,521 笔 · 主营 洗衣机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC SMC PHú Mỹ

369
进口笔数
1,521
出口笔数
$20.22M
进口金额
$61.12M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.6K · 3 笔出口 $123.9K · 9 笔2023-10进口 $429.1K · 7 笔出口 $573.1K · 40 笔2023-11进口 $208.5K · 5 笔出口 $609.5K · 34 笔2023-12进口 $267.0K · 4 笔出口 $1.62M · 43 笔2024-01进口 $291.9K · 3 笔出口 $1.36M · 47 笔2024-02进口 $271.6K · 3 笔出口 $607.5K · 32 笔2024-03进口 $346.7K · 6 笔出口 $1.42M · 37 笔2024-04进口 $318.6K · 7 笔出口 $1.63M · 35 笔2024-05进口 $448.9K · 8 笔出口 $1.59M · 33 笔2024-06进口 $475.0K · 8 笔出口 $1.77M · 31 笔2024-07进口 $515.0K · 6 笔出口 $2.24M · 33 笔2024-08进口 $389.5K · 6 笔出口 $1.50M · 28 笔2024-09进口 $326.6K · 5 笔出口 $1.59M · 31 笔2024-10进口 $374.6K · 7 笔出口 $1.82M · 40 笔2024-11进口 $320.8K · 6 笔出口 $1.47M · 33 笔2024-12进口 $323.1K · 5 笔出口 $1.44M · 30 笔2025-01进口 $435.0K · 11 笔出口 $2.43M · 34 笔2025-02进口 $742.3K · 11 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-03进口 $487.3K · 14 笔出口 $2.27M · 34 笔2025-04进口 $751.2K · 14 笔出口 $1.92M · 33 笔2025-05进口 $686.2K · 14 笔出口 $1.93M · 35 笔2025-06进口 $496.3K · 12 笔出口 $1.68M · 33 笔2025-07进口 $455.6K · 12 笔出口 $1.60M · 32 笔2025-08进口 $566.6K · 12 笔出口 $2.14M · 38 笔2025-09进口 $350.2K · 14 笔出口 $2.03M · 45 笔2025-10进口 $460.7K · 13 笔出口 $1.85M · 45 笔2025-11进口 $398.7K · 11 笔出口 $1.71M · 33 笔2025-12进口 $718.7K · 12 笔出口 $2.19M · 40 笔2026-01进口 $888.6K · 18 笔出口 $1.95M · 38 笔2026-02进口 $524.3K · 8 笔出口 $1.28M · 23 笔2026-03进口 $843.1K · 12 笔出口 $1.54M · 35 笔2026-04进口 $1.10M · 13 笔出口 $1.34M · 32 笔2026-05进口 $601.2K · 10 笔出口 $829.9K · 25 笔2026-06进口 $627.9K · 9 笔出口 $1.47M · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.6K · 3 笔出口 $123.9K · 9 笔2023-10进口 $429.1K · 7 笔出口 $573.1K · 40 笔2023-11进口 $208.5K · 5 笔出口 $609.5K · 34 笔2023-12进口 $267.0K · 4 笔出口 $1.62M · 43 笔2024-01进口 $291.9K · 3 笔出口 $1.36M · 47 笔2024-02进口 $271.6K · 3 笔出口 $607.5K · 32 笔2024-03进口 $346.7K · 6 笔出口 $1.42M · 37 笔2024-04进口 $318.6K · 7 笔出口 $1.63M · 35 笔2024-05进口 $448.9K · 8 笔出口 $1.59M · 33 笔2024-06进口 $475.0K · 8 笔出口 $1.77M · 31 笔2024-07进口 $515.0K · 6 笔出口 $2.24M · 33 笔2024-08进口 $389.5K · 6 笔出口 $1.50M · 28 笔2024-09进口 $326.6K · 5 笔出口 $1.59M · 31 笔2024-10进口 $374.6K · 7 笔出口 $1.82M · 40 笔2024-11进口 $320.8K · 6 笔出口 $1.47M · 33 笔2024-12进口 $323.1K · 5 笔出口 $1.44M · 30 笔2025-01进口 $435.0K · 11 笔出口 $2.43M · 34 笔2025-02进口 $742.3K · 11 笔出口 $2.18M · 40 笔2025-03进口 $487.3K · 14 笔出口 $2.27M · 34 笔2025-04进口 $751.2K · 14 笔出口 $1.92M · 33 笔2025-05进口 $686.2K · 14 笔出口 $1.93M · 35 笔2025-06进口 $496.3K · 12 笔出口 $1.68M · 33 笔2025-07进口 $455.6K · 12 笔出口 $1.60M · 32 笔2025-08进口 $566.6K · 12 笔出口 $2.14M · 38 笔2025-09进口 $350.2K · 14 笔出口 $2.03M · 45 笔2025-10进口 $460.7K · 13 笔出口 $1.85M · 45 笔2025-11进口 $398.7K · 11 笔出口 $1.71M · 33 笔2025-12进口 $718.7K · 12 笔出口 $2.19M · 40 笔2026-01进口 $888.6K · 18 笔出口 $1.95M · 38 笔2026-02进口 $524.3K · 8 笔出口 $1.28M · 23 笔2026-03进口 $843.1K · 12 笔出口 $1.54M · 35 笔2026-04进口 $1.10M · 13 笔出口 $1.34M · 32 笔2026-05进口 $601.2K · 10 笔出口 $829.9K · 25 笔2026-06进口 $627.9K · 9 笔出口 $1.47M · 34 笔

工商档案

企业注册号3502446040
企查查编码QVNKMHJ70U
成立日期2021-01-19
联系地址Đường N7, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SMC PHÚ MỸ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N7, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất tại các khu dân cư, Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842543933866
传真+842543933869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721070涂层钢板
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
841899制冷设备零件
845090洗衣机零件
721240600mm以下涂塑钢板
851821单个扬声器
732690其他钢铁制品
830820管状/分叉铆钉
850519非金属永磁体

出口

HS 编码产品
845090洗衣机零件
841899制冷设备零件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
732620钢铁丝制品
721123冷轧钢片
731821钢制锁紧垫圈
720852热轧钢板
720854热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国329$18.74M
中国90$742.5K
越南131$520.7K
印度1$9.7K
美国2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,387$50.35M
柬埔寨69$6.32M
澳大利亚38$2.60M
印度尼西亚5$929.7K
缅甸6$680.2K
韩国9$91.0K
菲律宾4$78.3K
泰国3$73.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南287$18.36M彩色电视接收机、通信设备零件
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国8$1.59M多层陶瓷电容、其他电子IC
Hansung Bolt Co., Ltd.韩国20$111.7K可互换金属模具、螺纹螺母
Samsung C&T Corporation韩国3$71.9K980200、涂层钢板
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾10$21.1K其他电子IC、智能手机
DCM Corp.韩国4$15.6K涂层钢板、980200
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南25$10.7K吸尘器零件、其他塑料制品
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.韩国1$10.6K智能手机、其他电子IC
Aju Steel Co., Ltd.韩国2$8.9K980200、涂层钢板
Heron Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$3.3K自动电阻焊机、焊接机零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,387$50.35M通信设备零件、带接头绝缘电线
Australian Steel Traders Pty Ltd澳大利亚33$2.30M焊接方钢管、镀锌钢板
HQ Co., Ltd.柬埔寨4$1.20M焊接方钢管、焊接钢管
DH Quan Trading Co., Ltd.越南12$1.16M镀锌钢板、镀铝锌钢板
KING METAL (Cambodia) Hardware Supplies Co., Ltd.越南41$1.13M冷轧钢片、钢制气罐
Mrs. Steel Pte. Ltd.新加坡5$929.7K焊接钢管、焊接方钢管
PEB Steel Myanmar Ltd.缅甸6$680.2K其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓
MEGA MAT ENTERPRISE LTD.中国台湾4$195.8K热轧钢窄带
EMAX Electric Co., Ltd.柬埔寨5$164.7K冷轧钢卷、陶瓷绝缘子
DH GLOBAL韩国7$90.4K贱金属配件、制冷设备零件

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$499
2026-06-30涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$8.6K
2026-06-30涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-06-30涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-06-30涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$20.0K
2026-06-30涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$10.1K
2026-06-29涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-06-29涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$13.5K
2026-06-29其他塑料制品Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南$317

出口(共 1,521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷轧钢片KING METAL (Cambodia) Hardware Supplies Co., Ltd.柬埔寨$4.2K
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$210
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.2K
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$6.0K
2026-06-30其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$233
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$23
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$403
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.0K
2026-06-30洗衣机零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$943

相关企业 · 同类产品

SMC Phu My Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →