JLCG Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 723 笔 · 主营 铁钢罐<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOANH NGHIệP JLCG
246
进口笔数
723
出口笔数
$20.12M
进口金额
$33.06M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-30
最近出口
10
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500625525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47GRXKD |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Lô D8-1 khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOANH NGHIỆP JLCG |
| 企业英文名称 | JLCG ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D8-1 khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971664613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 349.77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 244 | $19.91M |
| 越南 | 2 | $211.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 389 | $17.24M |
| 中国香港 | 235 | $9.11M |
| 中国台湾 | 45 | $4.86M |
| 越南 | 23 | $938.0K |
| 加拿大 | 1 | $67.4K |
| 韩国 | 1 | $57.5K |
| 中国 | 1 | $34.0K |
| 法国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | 205 | $18.36M | 钢铁容器<50升、涂层钢板 |
| Shenzhen Sihaitong Enterprise Management Consulting Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.46M | 其他金属加工机床、其他功能机器 |
| JLCG Trading Ltd. | 越南 | 1 | $113.0K | 铁钢罐<50升 |
| Mars Wrigley Confectionery US, LLC | 美国 | 1 | $98.4K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| Shenzhen Sihaitong Enterprise Management Consulting Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $50.3K | 温控处理设备、非农用喷雾器具 |
| Guangdong Sailing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 电热器具零件、圣诞用品 |
| Meichi (Guangdong) Can Co., Ltd. | 中国 | 6 | $808 | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| Zeng Ruiying | 中国 | 1 | $460 | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Huazong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $229 | 乙烯聚合物硬管、不锈钢管件 |
| Dongguan Jingli Can (Factory) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 涂层钢板、钢铁容器<50升 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mars Wrigley Confectionery US, LLC | 美国 | 222 | $12.75M | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
| JLCG TRADING LTD | 中国香港 | 234 | $9.06M | 铁钢罐<50升、其他塑料制品 |
| JLCG TRADING LTD | 中国台湾 | 45 | $4.86M | 铁钢罐<50升 |
| JLCG Trading Ltd. | 美国 | 49 | $3.11M | 铁钢罐<50升、其他塑料制品 |
| Mars Wrigley Confectionery US | 美国 | 11 | $1.23M | 铁钢罐<50升、机械零件 |
| JLCG Trading Ltd. | 越南 | 20 | $666.9K | 铁钢罐<50升 |
| ELEGANT CAN LIMITED | 19 | $666.7K | 铁钢罐<50升 | |
| JLCG INTERNATIONAL LTD | 6 | $69.2K | 铁钢罐<50升 | |
| Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | 51 | $0 | 其他单一果蔬汁、铁钢罐<50升 |
| NATE PACKAGING, LLC | 美国 | 6 | $0 | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $45.8K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-30 | 涂层钢板 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | $240 |
出口(共 723)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | EMPTY METAL TIN | Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | EMPTY METAL TIN | Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | EMPTY METAL TIN | Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | EMPTY METAL TIN | Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | EMPTY METAL TIN | Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | EMPTY METAL TIN | Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 其他钢铁家用品 | RAMOS & RAMOS INVESTMENTS GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 其他钢铁家用品 | RAMOS & RAMOS INVESTMENTS GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | EMPTY METAL TIN | Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | EMPTY METAL TIN | Harney & Sons Tea Corp. | 美国 | $0 |