Tien Dat Trading, Service and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK TIếN ĐạT
138
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317365627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52D6C21 |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | 30 Xuân Diệu, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Xuân Diệu, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907395958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $2.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Hualin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 113 | $2.00M | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $135.0K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Dongyang Laiwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $126.9K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Ningbo Farglory Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.9K | 其他缝纫机零件、其他服装配件 |
| Dongyang Laiwei International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $52.3K | 其他缝纫机零件、8451机器零件 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-17 | 其他缝纫机零件 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | NINGBO FARGLORY TRADING CO LTD | 中国 | $140 |