Minh Son Trading & Services Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 394 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAY MặC THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH SơN

394
进口笔数
383
出口笔数
$13.80M
进口金额
$26.84M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.4K · 6 笔出口 $525.1K · 8 笔2023-10进口 $679.5K · 9 笔出口 $803.0K · 13 笔2023-11进口 $413.0K · 6 笔出口 $844.2K · 13 笔2023-12进口 $372.8K · 11 笔出口 $720.9K · 11 笔2024-01进口 $258.1K · 15 笔出口 $1.06M · 19 笔2024-02进口 $115.8K · 6 笔出口 $457.9K · 4 笔2024-03进口 $493.0K · 7 笔出口 $773.5K · 9 笔2024-04进口 $720.2K · 16 笔出口 $705.9K · 11 笔2024-05进口 $216.6K · 5 笔出口 $224.4K · 6 笔2024-06进口 $345.5K · 7 笔出口 $707.2K · 10 笔2024-07进口 $565.3K · 9 笔出口 $843.4K · 12 笔2024-08进口 $184.9K · 5 笔出口 $712.7K · 9 笔2024-09进口 $191.9K · 6 笔出口 $415.8K · 6 笔2024-10进口 $474.9K · 15 笔出口 $892.5K · 14 笔2024-11进口 $218.8K · 13 笔出口 $843.4K · 10 笔2024-12进口 $262.1K · 11 笔出口 $744.5K · 9 笔2025-01进口 $999.1K · 10 笔出口 $1.24M · 11 笔2025-02进口 $120.7K · 10 笔出口 $415.2K · 5 笔2025-03进口 $131.6K · 5 笔出口 $526.1K · 9 笔2025-04进口 $441.3K · 11 笔出口 $603.1K · 11 笔2025-05进口 $290.3K · 14 笔出口 $513.6K · 6 笔2025-06进口 $323.7K · 10 笔出口 $675.9K · 7 笔2025-07进口 $266.8K · 8 笔出口 $729.6K · 10 笔2025-08进口 $166.7K · 5 笔出口 $622.7K · 9 笔2025-09进口 $40.1K · 5 笔出口 $669.6K · 8 笔2025-10进口 $300.1K · 7 笔出口 $740.8K · 7 笔2025-11进口 $266.4K · 18 笔出口 $477.8K · 8 笔2025-12进口 $293.6K · 14 笔出口 $782.7K · 10 笔2026-01进口 $126.7K · 8 笔出口 $506.1K · 7 笔2026-02进口 $330.3K · 7 笔出口 $628.2K · 7 笔2026-03进口 $130.9K · 14 笔出口 $787.0K · 9 笔2026-04进口 $751.2K · 14 笔出口 $608.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.4K · 6 笔出口 $525.1K · 8 笔2023-10进口 $679.5K · 9 笔出口 $803.0K · 13 笔2023-11进口 $413.0K · 6 笔出口 $844.2K · 13 笔2023-12进口 $372.8K · 11 笔出口 $720.9K · 11 笔2024-01进口 $258.1K · 15 笔出口 $1.06M · 19 笔2024-02进口 $115.8K · 6 笔出口 $457.9K · 4 笔2024-03进口 $493.0K · 7 笔出口 $773.5K · 9 笔2024-04进口 $720.2K · 16 笔出口 $705.9K · 11 笔2024-05进口 $216.6K · 5 笔出口 $224.4K · 6 笔2024-06进口 $345.5K · 7 笔出口 $707.2K · 10 笔2024-07进口 $565.3K · 9 笔出口 $843.4K · 12 笔2024-08进口 $184.9K · 5 笔出口 $712.7K · 9 笔2024-09进口 $191.9K · 6 笔出口 $415.8K · 6 笔2024-10进口 $474.9K · 15 笔出口 $892.5K · 14 笔2024-11进口 $218.8K · 13 笔出口 $843.4K · 10 笔2024-12进口 $262.1K · 11 笔出口 $744.5K · 9 笔2025-01进口 $999.1K · 10 笔出口 $1.24M · 11 笔2025-02进口 $120.7K · 10 笔出口 $415.2K · 5 笔2025-03进口 $131.6K · 5 笔出口 $526.1K · 9 笔2025-04进口 $441.3K · 11 笔出口 $603.1K · 11 笔2025-05进口 $290.3K · 14 笔出口 $513.6K · 6 笔2025-06进口 $323.7K · 10 笔出口 $675.9K · 7 笔2025-07进口 $266.8K · 8 笔出口 $729.6K · 10 笔2025-08进口 $166.7K · 5 笔出口 $622.7K · 9 笔2025-09进口 $40.1K · 5 笔出口 $669.6K · 8 笔2025-10进口 $300.1K · 7 笔出口 $740.8K · 7 笔2025-11进口 $266.4K · 18 笔出口 $477.8K · 8 笔2025-12进口 $293.6K · 14 笔出口 $782.7K · 10 笔2026-01进口 $126.7K · 8 笔出口 $506.1K · 7 笔2026-02进口 $330.3K · 7 笔出口 $628.2K · 7 笔2026-03进口 $130.9K · 14 笔出口 $787.0K · 9 笔2026-04进口 $751.2K · 14 笔出口 $608.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0310353100
企查查编码QVNBE8G4AW
成立日期2010-10-15
联系地址30/12 đường Tô Ký, ấp Nam Thới, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY MẶC THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH SƠN
企业英文名称MINH SON TRADING AND SERVICES GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30/12 đường Tô Ký, ấp Nam Thới, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909165909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
540752染色聚酯布
580790非织造标签
551422涤棉斜纹布
560312人造纤维无纺布
590390塑料涂层织物
401590硫化橡胶服装
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
540792染色化纤长丝布

出口

HS 编码产品
621010毡呢无纺服装
650500针织头饰
392690其他塑料制品
560311轻质无纺布
630790其他纺织制品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
621710其他服装配件
620530男式纤维衬衫
630222印花化纤床品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本204$10.17M
越南90$2.22M
中国78$1.03M
泰国22$258.7K
中国台湾16$119.5K
印度1$440

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本365$26.24M
越南21$588.0K
缅甸1$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Intex Co., Ltd.日本144$9.58M非织造标签、钢制容器(>300升)
Meditec Japan Co., Ltd.日本126$2.11M人造纤维无纺布、轻质无纺布
Marubeni Corporation日本3$516.2K初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Marubeni Intex Co., Ltd.中国38$498.9K其他拉链、塑料衣着附件
Dong Nai Garment Corporation越南8$316.4K男式化纤大衣、男式化纤裤
Marubeni Intex Co., Ltd.越南36$283.9K其他拉链、染色合成针织布
Marubeni Intex Co., Ltd.泰国15$225.4K染色机织布、染色聚酯布
Shimada Shoji Co., Ltd.日本19$1.4K扣件及零件、其他拉链
Mitsuboshi Corp.越南3$641其他拉链、非织造标签
Marubeni Intex Co., Ltd.3$500其他纺织长裤、女式化纤夹克

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Intex Co., Ltd.日本94$15.38M钢制容器(>300升)、人造纤维绳
Meditec Japan Co., Ltd.日本271$10.46M毡呢无纺服装、其他纺织制品
Marubeni Corporation日本2$603.4K未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Marubeni Intex Co., Ltd.越南4$210.6K钢制容器(>300升)、染色合成针织布
Marubeni Corporation越南1$104.0K冷冻鱼片、塑料衣着附件
Murotani & Co. Ltd.日本6$38.4K男式纤维衬衫、其他塑纺箱盒
Woojeon Vina Co., Ltd.越南4$25.8K其他塑料制品、油漆溶剂
Marubeni Intex Co., Ltd.缅甸1$16.4K人造纤维无纺布
Burtle Co., Ltd.日本1$300男式毛呢大衣

近期贸易明细

进口(共 394)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯机织物Marubeni Intex Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-29涤棉斜纹布Marubeni Intex Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-29其他服装配件Marubeni Intex Co., Ltd.日本$9.1K
2026-04-29涤棉斜纹布Marubeni Intex Co., Ltd.日本$11.5K
2026-04-29塑料涂层织物Marubeni Intex Co., Ltd.日本$6.5K
2026-04-29非织造标签Marubeni Intex Co., Ltd.日本$194
2026-04-29非织造标签Marubeni Intex Co., Ltd.日本$194
2026-04-29合成纤维缝纫线Marubeni Intex Co., Ltd.日本$7.9K
2026-04-29合成纤维缝纫线Marubeni Intex Co., Ltd.日本$7.9K
2026-04-29染色混纺棉布Marubeni Intex Co., Ltd.日本$50.5K

出口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$16.5K
2026-04-28男式纤维衬衫Marubeni Intex Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-28男式化纤裤Marubeni Intex Co., Ltd.日本$22.2K
2026-04-28男式纤维衬衫Marubeni Intex Co., Ltd.日本$14.0K
2026-04-28男式化纤裤Marubeni Intex Co., Ltd.日本$5.4K
2026-04-28男式化纤裤Marubeni Intex Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-28男式化纤服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$22.8K
2026-04-28男式化纤服装Marubeni Intex Co., Ltd.日本$22.3K
2026-04-25针织头饰Meditec Japan Co., Ltd.日本$800
2026-04-25针织头饰Meditec Japan Co., Ltd.日本$2.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Son Trading & Services Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →