Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,864 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kỹ Thuật Điện Tử Chính Xác Wei - Mo
184
进口笔数
3,864
出口笔数
$8.79M
进口金额
$36.27M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600611983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPDF2TQ |
| 成立日期 | 2002-11-25 |
| 联系地址 | Số 6, đường 4A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ CHÍNH XÁC WEI-MO |
| 企业英文名称 | WEI-MO PRECISION ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, đường 4A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513831919 |
| 邮箱 | acc.weimo@gmail.com |
| 传真 | +842513831413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,249.581亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $4.89M |
| 中国台湾 | 97 | $3.16M |
| 越南 | 11 | $473.4K |
| 日本 | 40 | $183.1K |
| 泰国 | 9 | $55.3K |
| 韩国 | 10 | $29.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,864 | $36.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shing Mo Technology Ltd. | 中国 | 20 | $3.29M | 其他缝纫机零件、其他橡塑机械 |
| SHING MO TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 63 | $1.90M | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国香港 | 17 | $804.8K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| SHING MO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 26 | $744.7K | ABS共聚物、橡塑模具 |
| YU SING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 26 | $638.2K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
| YU SING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 10 | $443.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Yu Sing Technology Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $12.2K | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| BROTHER INDUSTRIES CO LTD | 中国香港 | 2 | $12.0K | 橡塑模具 |
| Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 3,669 | $33.19M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Shing Mo Technology Ltd. | 越南 | 190 | $2.15M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $462.0K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $462.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | ABS共聚物、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $172.0K |
| 2026-04-22 | 聚甲醛 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 聚甲醛 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 聚甲醛 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $27.5K |
| 2026-04-22 | 聚甲醛 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $27.5K |
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $172.0K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SHING MO TECHNOLOGY LTD. | 泰国 | $7.4K |
出口(共 3,864)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $401 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 塑料卷轴 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $284 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $238 |