Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,864 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kỹ Thuật Điện Tử Chính Xác Wei - Mo

184
进口笔数
3,864
出口笔数
$8.79M
进口金额
$36.27M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $290.8K · 44 笔2023-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $675.1K · 131 笔2023-10进口 $353.0K · 5 笔出口 $773.6K · 98 笔2023-11进口 $110.6K · 6 笔出口 $803.1K · 102 笔2023-12进口 $983.9K · 9 笔出口 $726.5K · 98 笔2024-01进口 $464.7K · 7 笔出口 $879.1K · 116 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $549.7K · 72 笔2024-03进口 $53.8K · 4 笔出口 $1.09M · 122 笔2024-04进口 $28.0K · 2 笔出口 $951.7K · 120 笔2024-05进口 $517.3K · 8 笔出口 $1.00M · 124 笔2024-06进口 $429.2K · 6 笔出口 $830.3K · 110 笔2024-07进口 $149.4K · 5 笔出口 $1.09M · 132 笔2024-08进口 $106.4K · 4 笔出口 $964.2K · 122 笔2024-09进口 $604.3K · 5 笔出口 $759.7K · 100 笔2024-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $738.8K · 104 笔2024-11进口 $339.3K · 6 笔出口 $895.6K · 106 笔2024-12进口 $220.0K · 3 笔出口 $748.4K · 84 笔2025-01进口 $171.9K · 5 笔出口 $1.04M · 100 笔2025-02进口 $214.4K · 10 笔出口 $1.30M · 124 笔2025-03进口 $89.8K · 4 笔出口 $1.33M · 111 笔2025-04进口 $439.9K · 6 笔出口 $1.25M · 117 笔2025-05进口 $595.7K · 9 笔出口 $1.21M · 118 笔2025-06进口 $82.4K · 5 笔出口 $1.41M · 132 笔2025-07进口 $83.1K · 7 笔出口 $1.54M · 132 笔2025-08进口 $398.0K · 6 笔出口 $1.50M · 116 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.15M · 106 笔2025-10进口 $176.2K · 5 笔出口 $998.0K · 106 笔2025-11进口 $155.8K · 3 笔出口 $1.26M · 110 笔2025-12进口 $539.2K · 8 笔出口 $1.08M · 114 笔2026-01进口 $196.7K · 7 笔出口 $1.12M · 116 笔2026-02进口 $85.1K · 7 笔出口 $801.8K · 90 笔2026-03进口 $83.1K · 5 笔出口 $2.09M · 124 笔2026-04进口 $449.8K · 4 笔出口 $585.4K · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $290.8K · 44 笔2023-09进口 $48.7K · 3 笔出口 $675.1K · 131 笔2023-10进口 $353.0K · 5 笔出口 $773.6K · 98 笔2023-11进口 $110.6K · 6 笔出口 $803.1K · 102 笔2023-12进口 $983.9K · 9 笔出口 $726.5K · 98 笔2024-01进口 $464.7K · 7 笔出口 $879.1K · 116 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $549.7K · 72 笔2024-03进口 $53.8K · 4 笔出口 $1.09M · 122 笔2024-04进口 $28.0K · 2 笔出口 $951.7K · 120 笔2024-05进口 $517.3K · 8 笔出口 $1.00M · 124 笔2024-06进口 $429.2K · 6 笔出口 $830.3K · 110 笔2024-07进口 $149.4K · 5 笔出口 $1.09M · 132 笔2024-08进口 $106.4K · 4 笔出口 $964.2K · 122 笔2024-09进口 $604.3K · 5 笔出口 $759.7K · 100 笔2024-10进口 $4.7K · 2 笔出口 $738.8K · 104 笔2024-11进口 $339.3K · 6 笔出口 $895.6K · 106 笔2024-12进口 $220.0K · 3 笔出口 $748.4K · 84 笔2025-01进口 $171.9K · 5 笔出口 $1.04M · 100 笔2025-02进口 $214.4K · 10 笔出口 $1.30M · 124 笔2025-03进口 $89.8K · 4 笔出口 $1.33M · 111 笔2025-04进口 $439.9K · 6 笔出口 $1.25M · 117 笔2025-05进口 $595.7K · 9 笔出口 $1.21M · 118 笔2025-06进口 $82.4K · 5 笔出口 $1.41M · 132 笔2025-07进口 $83.1K · 7 笔出口 $1.54M · 132 笔2025-08进口 $398.0K · 6 笔出口 $1.50M · 116 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.15M · 106 笔2025-10进口 $176.2K · 5 笔出口 $998.0K · 106 笔2025-11进口 $155.8K · 3 笔出口 $1.26M · 110 笔2025-12进口 $539.2K · 8 笔出口 $1.08M · 114 笔2026-01进口 $196.7K · 7 笔出口 $1.12M · 116 笔2026-02进口 $85.1K · 7 笔出口 $801.8K · 90 笔2026-03进口 $83.1K · 5 笔出口 $2.09M · 124 笔2026-04进口 $449.8K · 4 笔出口 $585.4K · 70 笔

工商档案

企业注册号3600611983
企查查编码QVNUPDF2TQ
成立日期2002-11-25
联系地址Số 6, đường 4A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ CHÍNH XÁC WEI-MO
企业英文名称WEI-MO PRECISION ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, đường 4A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842513831919
邮箱acc.weimo@gmail.com
传真+842513831413
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,249.581亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390799其他饱和聚酯
390710聚甲醛
848071橡塑模具
390740聚碳酸酯
390610聚甲基丙烯酸甲酯
392690其他塑料制品
847780其他橡塑机械
761699其他铝制品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
392340塑料卷轴
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
390330ABS共聚物
848071橡塑模具
854442带接头绝缘电线
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$4.89M
中国台湾97$3.16M
越南11$473.4K
日本40$183.1K
泰国9$55.3K
韩国10$29.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,864$36.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shing Mo Technology Ltd.中国20$3.29M其他缝纫机零件、其他橡塑机械
SHING MO TECHNOLOGY LTD中国台湾63$1.90M聚甲醛、其他饱和聚酯
SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国香港17$804.8K聚甲醛、其他饱和聚酯
SHING MO TECHNOLOGY LTD中国香港26$744.7KABS共聚物、橡塑模具
YU SING TECHNOLOGY CO LTD中国台湾26$638.2K其他饱和聚酯、ABS共聚物
YU SING TECHNOLOGY CO LTD中国香港10$443.6KABS共聚物、聚碳酸酯
Yu Sing Technology Co., Ltd.泰国3$12.2K聚甲基丙烯酸甲酯
BROTHER INDUSTRIES CO LTD中国香港2$12.0K橡塑模具
Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南3$4.8K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南6$2.8K印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南3,669$33.19M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Shing Mo Technology Ltd.越南190$2.15M其他缝纫机零件、其他塑料制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南1$462.0K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南1$462.0K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd.越南3$4.8KABS共聚物、其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他饱和聚酯SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$172.0K
2026-04-22聚甲醛SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$5.5K
2026-04-22其他饱和聚酯SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$11.2K
2026-04-22其他饱和聚酯SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$11.2K
2026-04-22聚甲醛SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$5.5K
2026-04-22聚甲醛SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$27.5K
2026-04-22聚甲醛SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$27.5K
2026-04-22其他饱和聚酯SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$172.0K
2026-04-21其他塑料制品SHING MO TECHNOLOGY LTD.中国台湾$1.3K
2026-04-21聚甲基丙烯酸甲酯SHING MO TECHNOLOGY LTD.泰国$7.4K

出口(共 3,864)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$401
2026-04-28其他塑料制品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$59
2026-04-28其他缝纫机零件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$31
2026-04-28塑料卷轴BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$106
2026-04-28其他缝纫机零件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$284
2026-04-28其他缝纫机零件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$130
2026-04-28其他缝纫机零件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$117
2026-04-28其他缝纫机零件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$25
2026-04-28塑料封口件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$78
2026-04-28其他缝纫机零件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$238

相关企业 · 同类产品

Wei Mo Precision Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →