Tan Thanh Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,670 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TâN THàNH

2,528
进口笔数
7,670
出口笔数
$80.24M
进口金额
$1.56B
出口金额
2026-08-02
最近进口
2026-07-31
最近出口
319
供应商数
130
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.39M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $412.0K · 12 笔出口 $149.0K · 26 笔2023-11进口 $1.83M · 54 笔出口 $1.33M · 130 笔2023-12进口 $1.48M · 41 笔出口 $1.49M · 149 笔2024-01进口 $1.38M · 48 笔出口 $1.33M · 152 笔2024-02进口 $1.26M · 38 笔出口 $928.7K · 126 笔2024-03进口 $1.29M · 45 笔出口 $1.45M · 167 笔2024-04进口 $1.22M · 46 笔出口 $1.24M · 144 笔2024-05进口 $2.61M · 69 笔出口 $1.46M · 184 笔2024-06进口 $1.13M · 43 笔出口 $1.17M · 140 笔2024-07进口 $1.60M · 43 笔出口 $1.38M · 156 笔2024-08进口 $1.43M · 49 笔出口 $1.35M · 168 笔2024-09进口 $1.68M · 58 笔出口 $1.27M · 143 笔2024-10进口 $1.15M · 43 笔出口 $25.39M · 181 笔2024-11进口 $1.56M · 66 笔出口 $1.47M · 183 笔2024-12进口 $1.66M · 57 笔出口 $1.59M · 185 笔2025-01进口 $1.34M · 56 笔出口 $1.47M · 162 笔2025-02进口 $2.25M · 69 笔出口 $1.53M · 167 笔2025-03进口 $2.76M · 62 笔出口 $1.80M · 215 笔2025-04进口 $1.37M · 50 笔出口 $1.81M · 194 笔2025-05进口 $1.72M · 67 笔出口 $1.40M · 176 笔2025-06进口 $926.2K · 40 笔出口 $1.48M · 175 笔2025-07进口 $2.35M · 77 笔出口 $1.70M · 193 笔2025-08进口 $2.36M · 80 笔出口 $1.96M · 213 笔2025-09进口 $2.10M · 74 笔出口 $2.23M · 232 笔2025-10进口 $2.41M · 93 笔出口 $1.94M · 251 笔2025-11进口 $3.69M · 98 笔出口 $2.24M · 245 笔2025-12进口 $2.86M · 113 笔出口 $1.99M · 241 笔2026-01进口 $2.01M · 81 笔出口 $1.91M · 227 笔2026-02进口 $1.79M · 56 笔出口 $1.58M · 203 笔2026-03进口 $1.96M · 68 笔出口 $1.99M · 277 笔2026-04进口 $4.88M · 68 笔出口 $2.01M · 247 笔2026-05进口 $3.55M · 77 笔出口 $2.02M · 255 笔2026-06进口 $2.63M · 80 笔出口 $2.49M · 299 笔2026-07进口 $1.98M · 74 笔出口 $2.35M · 288 笔2026-08进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $412.0K · 12 笔出口 $149.0K · 26 笔2023-11进口 $1.83M · 54 笔出口 $1.33M · 130 笔2023-12进口 $1.48M · 41 笔出口 $1.49M · 149 笔2024-01进口 $1.38M · 48 笔出口 $1.33M · 152 笔2024-02进口 $1.26M · 38 笔出口 $928.7K · 126 笔2024-03进口 $1.29M · 45 笔出口 $1.45M · 167 笔2024-04进口 $1.22M · 46 笔出口 $1.24M · 144 笔2024-05进口 $2.61M · 69 笔出口 $1.46M · 184 笔2024-06进口 $1.13M · 43 笔出口 $1.17M · 140 笔2024-07进口 $1.60M · 43 笔出口 $1.38M · 156 笔2024-08进口 $1.43M · 49 笔出口 $1.35M · 168 笔2024-09进口 $1.68M · 58 笔出口 $1.27M · 143 笔2024-10进口 $1.15M · 43 笔出口 $25.39M · 181 笔2024-11进口 $1.56M · 66 笔出口 $1.47M · 183 笔2024-12进口 $1.66M · 57 笔出口 $1.59M · 185 笔2025-01进口 $1.34M · 56 笔出口 $1.47M · 162 笔2025-02进口 $2.25M · 69 笔出口 $1.53M · 167 笔2025-03进口 $2.76M · 62 笔出口 $1.80M · 215 笔2025-04进口 $1.37M · 50 笔出口 $1.81M · 194 笔2025-05进口 $1.72M · 67 笔出口 $1.40M · 176 笔2025-06进口 $926.2K · 40 笔出口 $1.48M · 175 笔2025-07进口 $2.35M · 77 笔出口 $1.70M · 193 笔2025-08进口 $2.36M · 80 笔出口 $1.96M · 213 笔2025-09进口 $2.10M · 74 笔出口 $2.23M · 232 笔2025-10进口 $2.41M · 93 笔出口 $1.94M · 251 笔2025-11进口 $3.69M · 98 笔出口 $2.24M · 245 笔2025-12进口 $2.86M · 113 笔出口 $1.99M · 241 笔2026-01进口 $2.01M · 81 笔出口 $1.91M · 227 笔2026-02进口 $1.79M · 56 笔出口 $1.58M · 203 笔2026-03进口 $1.96M · 68 笔出口 $1.99M · 277 笔2026-04进口 $4.88M · 68 笔出口 $2.01M · 247 笔2026-05进口 $3.55M · 77 笔出口 $2.02M · 255 笔2026-06进口 $2.63M · 80 笔出口 $2.49M · 299 笔2026-07进口 $1.98M · 74 笔出口 $2.35M · 288 笔2026-08进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900233631
企查查编码QVNM8625HM
成立日期2005-01-06
联系地址Đường 196, thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÂN THÀNH
企业英文名称TAN THANH PRODUCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 196, thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84913233439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,309.998亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
284700过氧化氢
380991纺织染色助剂
283620碳酸钠
382499其他化学制剂
280800硝酸类
340290工业清洁制剂
320420荧光增白染料
320412酸性媒染染料
281111氢氟酸

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
280610盐酸
280700硫酸
284700过氧化氢
283329其他硫酸盐
282890其他次氯酸盐
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
283620碳酸钠
280800硝酸类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,488$50.28M
韩国378$10.42M
孟加拉国125$6.84M
印度183$3.50M
中国台湾83$2.62M
日本25$1.83M
印度尼西亚78$1.40M
泰国113$1.18M
巴基斯坦9$488.1K
美国50$416.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,551$1.56B
柬埔寨7$34.8K
老挝4$27.2K
韩国7$24.3K
中国台湾2$16.0K
泰国1$690

贸易伙伴

上游供应商(共 319)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Archroma Singapore Pte. Ltd.294$4.07M活性染料、纺织染色助剂
Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国67$3.71M过氧化氢、固体烧碱
Beekei Corp.韩国179$3.51M硝酸类、氢氧化钾
Tangshan PMC Trading Co., Ltd.中国47$3.17M碳酸钠、盐及氯化钠
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国55$2.96M固体烧碱、草酸化合物
Leadchem Co., Ltd.韩国50$2.44M金属表面酸洗制剂、工业清洁制剂
Welsconda Co., Ltd.中国66$1.90M氯化铝、其他化学制剂
Reapjoy Share Co., Ltd.中国49$1.75M碳酸钠、氢氧化铝
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国44$1.30M硝酸类、乙酸
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国57$815.5K其他化学制剂、氯化铝

下游采购商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Textiles Ltd.越南513$28.09M其他硫酸盐、烧碱溶液
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南964$19.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南1,512$12.47M烧碱溶液、其他塑料包装制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南175$4.72M自粘塑料片、印刷电路
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南432$3.94M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南191$2.90M其他液化石油气、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南604$2.10M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南234$1.34M精炼铜箔、其他化学制剂
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南154$1.26M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南180$1.13M烧碱溶液、未曝光卷装胶片

近期贸易明细

进口(共 2,528)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-02过氧化氢Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国$44.7K
2026-07-31诊断试剂HACH COMPANY美国$97
2026-07-31草酸化合物Qingzhou Vigorchem Co., Ltd.中国$43.9K
2026-07-31硫代硫酸盐HACH COMPANY美国$2.1K
2026-07-31诊断试剂HACH COMPANY美国$71
2026-07-31诊断试剂HACH COMPANY美国$702
2026-07-31光学辐射仪器Hach Company德国$927
2026-07-31诊断试剂HACH COMPANY美国$4.4K
2026-07-31其他往复泵Hach Company美国$784
2026-07-31磷酸类IB Corp. Corporation韩国$48.7K

出口(共 7,670)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31硫酸Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$3.4K
2026-07-31硫酸Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd.越南$353
2026-07-31烧碱溶液Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-31固体烧碱Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31磷酸类Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-31氢氟酸Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$881
2026-07-31硫酸Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-07-31氨水Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$612
2026-07-31酸性媒染染料Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南$2.5K
2026-07-31碳酸钠Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →