Tan Thanh Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,670 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TâN THàNH
2,528
进口笔数
7,670
出口笔数
$80.24M
进口金额
$1.56B
出口金额
2026-08-02
最近进口
2026-07-31
最近出口
319
供应商数
130
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900233631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8625HM |
| 成立日期 | 2005-01-06 |
| 联系地址 | Đường 196, thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 196, thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84913233439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,309.998亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 281111 | 氢氟酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 280800 | 硝酸类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,488 | $50.28M |
| 韩国 | 378 | $10.42M |
| 孟加拉国 | 125 | $6.84M |
| 印度 | 183 | $3.50M |
| 中国台湾 | 83 | $2.62M |
| 日本 | 25 | $1.83M |
| 印度尼西亚 | 78 | $1.40M |
| 泰国 | 113 | $1.18M |
| 巴基斯坦 | 9 | $488.1K |
| 美国 | 50 | $416.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,551 | $1.56B |
| 柬埔寨 | 7 | $34.8K |
| 老挝 | 4 | $27.2K |
| 韩国 | 7 | $24.3K |
| 中国台湾 | 2 | $16.0K |
| 泰国 | 1 | $690 |
贸易伙伴
上游供应商(共 319)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 294 | $4.07M | 活性染料、纺织染色助剂 | |
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 67 | $3.71M | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 179 | $3.51M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.17M | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.96M | 固体烧碱、草酸化合物 |
| Leadchem Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $2.44M | 金属表面酸洗制剂、工业清洁制剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.90M | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.75M | 碳酸钠、氢氧化铝 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.30M | 硝酸类、乙酸 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $815.5K | 其他化学制剂、氯化铝 |
下游采购商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 513 | $28.09M | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 964 | $19.22M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,512 | $12.47M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $4.72M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 432 | $3.94M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 191 | $2.90M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 604 | $2.10M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 234 | $1.34M | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 154 | $1.26M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $1.13M | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
进口(共 2,528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-02 | 过氧化氢 | Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | $44.7K |
| 2026-07-31 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $97 |
| 2026-07-31 | 草酸化合物 | Qingzhou Vigorchem Co., Ltd. | 中国 | $43.9K |
| 2026-07-31 | 硫代硫酸盐 | HACH COMPANY | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $71 |
| 2026-07-31 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $702 |
| 2026-07-31 | 光学辐射仪器 | Hach Company | 德国 | $927 |
| 2026-07-31 | 诊断试剂 | HACH COMPANY | 美国 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 其他往复泵 | Hach Company | 美国 | $784 |
| 2026-07-31 | 磷酸类 | IB Corp. Corporation | 韩国 | $48.7K |
出口(共 7,670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 硫酸 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 硫酸 | Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-07-31 | 烧碱溶液 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 固体烧碱 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 磷酸类 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 氢氟酸 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $881 |
| 2026-07-31 | 硫酸 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 氨水 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-07-31 | 酸性媒染染料 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 碳酸钠 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |