Tan Thanh Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,827 笔 · 主营 盐酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TâN THàNH
2,253
进口笔数
6,827
出口笔数
$71.54M
进口金额
$1.56B
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
306
供应商数
122
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900233631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8625HM |
| 成立日期 | 2005-01-06 |
| 联系地址 | Đường 196, thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 196, thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84913233439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,309.998亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 281111 | 氢氟酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 280800 | 硝酸类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,337 | $44.96M |
| 韩国 | 348 | $9.72M |
| 孟加拉国 | 110 | $6.19M |
| 印度 | 176 | $3.45M |
| 中国台湾 | 78 | $2.45M |
| 印度尼西亚 | 62 | $1.21M |
| 泰国 | 102 | $1.03M |
| 日本 | 20 | $549.0K |
| 巴基斯坦 | 9 | $488.1K |
| 德国 | 29 | $303.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,744 | $1.56B |
| 柬埔寨 | 7 | $34.8K |
| 老挝 | 3 | $20.0K |
| 韩国 | 4 | $18.5K |
| 中国台湾 | 2 | $16.0K |
| 泰国 | 1 | $690 |
贸易伙伴
上游供应商(共 306)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 68 | $3.79M | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 265 | $3.38M | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.17M | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.96M | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 147 | $2.82M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Leadchem Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $2.23M | 金属表面酸洗制剂、工业清洁制剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.60M | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.56M | 碳酸钠、氯化钙 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.53M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $679.2K | 其他化学制剂、氯化铝 |
下游采购商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 436 | $27.33M | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 845 | $17.12M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,354 | $11.29M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $4.27M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 360 | $3.64M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 178 | $2.78M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 539 | $1.93M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 154 | $1.26M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $1.07M | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 204 | $1.03M | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氢氟酸 | SICHUAN ZHONGHAO CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2026-04-28 | 氢氟酸 | SICHUAN ZHONGHAO CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-28 | 钠硫化物 | HONG MING ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 氢氟酸 | SICHUAN ZHONGHAO CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2026-04-28 | 酸性媒染染料 | ARCHROMA IBERICA SL | 印度 | $1 |
| 2026-04-28 | 酸性媒染染料 | ARCHROMA IBERICA SL | 印度 | $1 |
| 2026-04-28 | 氢氟酸 | SICHUAN ZHONGHAO CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 葡萄糖浆 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.9K |
出口(共 6,827)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | G GOOD LUCK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-29 | 甲醇 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-29 | 氯 | G GOOD LUCK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-29 | 甲苯 | CONG TY TNHH DST VINA | — | $12.3K |
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 氢氟酸 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 烧碱溶液 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-28 | 盐酸 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |