Imarket Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,678 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Imarket Việt Nam

798
进口笔数
6,678
出口笔数
$19.42M
进口金额
$2.46B
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
89
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $2.19M · 92 笔2023-09进口 $189.6K · 11 笔出口 $3.23M · 166 笔2023-10进口 $372.4K · 26 笔出口 $4.35M · 203 笔2023-11进口 $1.03M · 33 笔出口 $3.74M · 194 笔2023-12进口 $580.8K · 21 笔出口 $3.88M · 184 笔2024-01进口 $965.7K · 38 笔出口 $3.67M · 176 笔2024-02进口 $469.5K · 21 笔出口 $2.69M · 136 笔2024-03进口 $763.2K · 28 笔出口 $4.13M · 179 笔2024-04进口 $822.9K · 30 笔出口 $3.65M · 183 笔2024-05进口 $713.0K · 24 笔出口 $3.78M · 174 笔2024-06进口 $903.1K · 27 笔出口 $3.78M · 169 笔2024-07进口 $481.8K · 15 笔出口 $3.61M · 172 笔2024-08进口 $813.8K · 29 笔出口 $3.31M · 175 笔2024-09进口 $74.8K · 8 笔出口 $2.96M · 159 笔2024-10进口 $269.0K · 6 笔出口 $2.55M · 166 笔2024-11进口 $546.8K · 17 笔出口 $3.99M · 182 笔2024-12进口 $488.7K · 16 笔出口 $4.29M · 167 笔2025-01进口 $266.4K · 13 笔出口 $2.81M · 157 笔2025-02进口 $208.7K · 10 笔出口 $2.75M · 151 笔2025-03进口 $209.6K · 13 笔出口 $2.67M · 159 笔2025-04进口 $326.5K · 27 笔出口 $3.62M · 173 笔2025-05进口 $782.2K · 31 笔出口 $3.37M · 163 笔2025-06进口 $412.2K · 27 笔出口 $3.15M · 172 笔2025-07进口 $437.8K · 21 笔出口 $3.59M · 157 笔2025-08进口 $466.3K · 13 笔出口 $3.39M · 168 笔2025-09进口 $399.8K · 25 笔出口 $3.28M · 159 笔2025-10进口 $376.9K · 28 笔出口 $3.98M · 171 笔2025-11进口 $866.2K · 27 笔出口 $4.79M · 186 笔2025-12进口 $419.7K · 32 笔出口 $4.92M · 175 笔2026-01进口 $500.2K · 25 笔出口 $5.35M · 217 笔2026-02进口 $320.0K · 25 笔出口 $2.83M · 137 笔2026-03进口 $539.0K · 33 笔出口 $4.00M · 176 笔2026-04进口 $917.1K · 20 笔出口 $4.74M · 157 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $2.19M · 92 笔2023-09进口 $189.6K · 11 笔出口 $3.23M · 166 笔2023-10进口 $372.4K · 26 笔出口 $4.35M · 203 笔2023-11进口 $1.03M · 33 笔出口 $3.74M · 194 笔2023-12进口 $580.8K · 21 笔出口 $3.88M · 184 笔2024-01进口 $965.7K · 38 笔出口 $3.67M · 176 笔2024-02进口 $469.5K · 21 笔出口 $2.69M · 136 笔2024-03进口 $763.2K · 28 笔出口 $4.13M · 179 笔2024-04进口 $822.9K · 30 笔出口 $3.65M · 183 笔2024-05进口 $713.0K · 24 笔出口 $3.78M · 174 笔2024-06进口 $903.1K · 27 笔出口 $3.78M · 169 笔2024-07进口 $481.8K · 15 笔出口 $3.61M · 172 笔2024-08进口 $813.8K · 29 笔出口 $3.31M · 175 笔2024-09进口 $74.8K · 8 笔出口 $2.96M · 159 笔2024-10进口 $269.0K · 6 笔出口 $2.55M · 166 笔2024-11进口 $546.8K · 17 笔出口 $3.99M · 182 笔2024-12进口 $488.7K · 16 笔出口 $4.29M · 167 笔2025-01进口 $266.4K · 13 笔出口 $2.81M · 157 笔2025-02进口 $208.7K · 10 笔出口 $2.75M · 151 笔2025-03进口 $209.6K · 13 笔出口 $2.67M · 159 笔2025-04进口 $326.5K · 27 笔出口 $3.62M · 173 笔2025-05进口 $782.2K · 31 笔出口 $3.37M · 163 笔2025-06进口 $412.2K · 27 笔出口 $3.15M · 172 笔2025-07进口 $437.8K · 21 笔出口 $3.59M · 157 笔2025-08进口 $466.3K · 13 笔出口 $3.39M · 168 笔2025-09进口 $399.8K · 25 笔出口 $3.28M · 159 笔2025-10进口 $376.9K · 28 笔出口 $3.98M · 171 笔2025-11进口 $866.2K · 27 笔出口 $4.79M · 186 笔2025-12进口 $419.7K · 32 笔出口 $4.92M · 175 笔2026-01进口 $500.2K · 25 笔出口 $5.35M · 217 笔2026-02进口 $320.0K · 25 笔出口 $2.83M · 137 笔2026-03进口 $539.0K · 33 笔出口 $4.00M · 176 笔2026-04进口 $917.1K · 20 笔出口 $4.74M · 157 笔

工商档案

企业注册号0106112810
企查查编码QVN4W3AD62
成立日期2013-02-07
联系地址Tầng 12, toà nhà Charmvit Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMARKET VIỆT NAM
企业英文名称IMARKET VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, toà nhà Charmvit Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842473018700
邮箱imv.b2binfo@imarketkorea.com
传真+842435552086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
847190数据处理机
903180其他测量仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
854442带接头绝缘电线
761699其他铝制品
681490云母制品
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国383$12.28M
韩国210$3.72M
越南180$2.12M
美国47$377.9K
中国台湾10$283.3K
日本35$234.4K
德国15$176.7K
泰国7$103.1K
法国7$43.0K
马来西亚3$29.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,682$2.45B
印度751$5.81M
中国129$1.20M
巴西63$232.6K
韩国22$225.7K
印度尼西亚58$177.6K
马来西亚10$99.3K
阿根廷3$18.6K
日本23$10.6K
土耳其5$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung C&T Co., Ltd.中国267$10.20M自粘塑料片、自粘塑料卷
Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国27$1.26M自粘塑料片、PET塑料片材
iMarketKorea Inc.韩国127$952.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
DST Vina Co., Ltd.越南71$892.0K自粘塑料卷、自粘塑料片
Foosung Co., Ltd.韩国15$842.4K其他无机酸、氢氟酸
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南45$752.2K其他工业用纺织品、机器刷子部件
GMC Co., Ltd.韩国23$595.9K非彩色摄影胶片、非泡沫塑料片
Fei Co Of Usa (Sea) Pte Ltd新加坡16$121.8K非光学显微镜零件、测量仪器零件
Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd.新加坡17$73.1K其他塑料制品、8486机器零件
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南13$7.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南631$750.29M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南400$672.94M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南547$540.46M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南2,231$342.29M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南483$73.91M锂离子电池、其他塑料制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南303$22.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南380$8.63M压电晶体、处理器及控制器
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南231$7.80M自粘塑料片、PET塑料片材
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度339$2.80M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Noida Private Ltd.印度385$2.49M通信设备零件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 798)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业陶瓷制品NORDSON ADVANCED TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE LTD美国$2.1K
2026-04-28工业陶瓷制品NORDSON ADVANCED TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE LTD美国$2.1K
2026-04-27自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$18.6K
2026-04-27自粘塑料卷Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$5.1K
2026-04-27自粘塑料卷Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-27自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$9.3K
2026-04-27PET塑料片材Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$2.2K
2026-04-27自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$9.3K
2026-04-27自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$18.6K
2026-04-27PET塑料片材Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$30.9K

出口(共 6,678)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29油漆溶剂SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1000
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$579
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$87
2026-04-29非玻璃化转印纸SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$361
2026-04-29硫酸SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-29云母制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$188
2026-04-29非玻璃化转印纸SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-29其他硫化橡胶制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$612
2026-04-29硫化橡胶地板SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$810
2026-04-29棉絮制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

Imarket Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →