Imarket Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,678 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Imarket Việt Nam
- 邮箱284
798
进口笔数
6,678
出口笔数
$19.42M
进口金额
$2.46B
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
89
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106112810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W3AD62 |
| 成立日期 | 2013-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 12, toà nhà Charmvit Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMARKET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMARKET VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, toà nhà Charmvit Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842473018700 |
| 邮箱 | imv.b2binfo@imarketkorea.com |
| 传真 | +842435552086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 383 | $12.28M |
| 韩国 | 210 | $3.72M |
| 越南 | 180 | $2.12M |
| 美国 | 47 | $377.9K |
| 中国台湾 | 10 | $283.3K |
| 日本 | 35 | $234.4K |
| 德国 | 15 | $176.7K |
| 泰国 | 7 | $103.1K |
| 法国 | 7 | $43.0K |
| 马来西亚 | 3 | $29.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,682 | $2.45B |
| 印度 | 751 | $5.81M |
| 中国 | 129 | $1.20M |
| 巴西 | 63 | $232.6K |
| 韩国 | 22 | $225.7K |
| 印度尼西亚 | 58 | $177.6K |
| 马来西亚 | 10 | $99.3K |
| 阿根廷 | 3 | $18.6K |
| 日本 | 23 | $10.6K |
| 土耳其 | 5 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Co., Ltd. | 中国 | 267 | $10.20M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.26M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| iMarketKorea Inc. | 韩国 | 127 | $952.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $892.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Foosung Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $842.4K | 其他无机酸、氢氟酸 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $752.2K | 其他工业用纺织品、机器刷子部件 |
| GMC Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $595.9K | 非彩色摄影胶片、非泡沫塑料片 |
| Fei Co Of Usa (Sea) Pte Ltd | 新加坡 | 16 | $121.8K | 非光学显微镜零件、测量仪器零件 |
| Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $73.1K | 其他塑料制品、8486机器零件 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 631 | $750.29M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 400 | $672.94M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 547 | $540.46M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,231 | $342.29M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 483 | $73.91M | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 303 | $22.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 380 | $8.63M | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 231 | $7.80M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 339 | $2.80M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Noida Private Ltd. | 印度 | 385 | $2.49M | 通信设备零件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 798)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业陶瓷制品 | NORDSON ADVANCED TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 工业陶瓷制品 | NORDSON ADVANCED TECHNOLOGY INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 中国 | $30.9K |
出口(共 6,678)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1000 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-29 | 硫酸 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶地板 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $810 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |