Imarket Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,301 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Imarket Việt Nam

890
进口笔数
7,301
出口笔数
$21.42M
进口金额
$2.47B
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-10
最近出口
98
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.75M20232024202520262023-10进口 $70.2K · 3 笔出口 $2.82M · 105 笔2023-11进口 $1.03M · 33 笔出口 $3.74M · 194 笔2023-12进口 $580.8K · 21 笔出口 $3.88M · 184 笔2024-01进口 $965.7K · 38 笔出口 $3.67M · 176 笔2024-02进口 $469.5K · 21 笔出口 $2.69M · 136 笔2024-03进口 $763.2K · 28 笔出口 $4.13M · 179 笔2024-04进口 $822.9K · 30 笔出口 $3.65M · 183 笔2024-05进口 $713.0K · 24 笔出口 $3.78M · 174 笔2024-06进口 $903.1K · 27 笔出口 $3.78M · 169 笔2024-07进口 $481.8K · 15 笔出口 $3.61M · 172 笔2024-08进口 $813.8K · 29 笔出口 $3.31M · 175 笔2024-09进口 $74.8K · 8 笔出口 $2.96M · 159 笔2024-10进口 $269.0K · 6 笔出口 $2.55M · 166 笔2024-11进口 $546.8K · 17 笔出口 $3.99M · 182 笔2024-12进口 $488.7K · 16 笔出口 $4.29M · 167 笔2025-01进口 $266.4K · 13 笔出口 $2.81M · 157 笔2025-02进口 $208.7K · 10 笔出口 $2.75M · 151 笔2025-03进口 $209.6K · 13 笔出口 $2.67M · 159 笔2025-04进口 $326.5K · 27 笔出口 $3.62M · 173 笔2025-05进口 $782.2K · 31 笔出口 $3.37M · 163 笔2025-06进口 $412.2K · 27 笔出口 $3.15M · 172 笔2025-07进口 $437.8K · 21 笔出口 $3.59M · 157 笔2025-08进口 $466.3K · 13 笔出口 $3.39M · 168 笔2025-09进口 $399.8K · 25 笔出口 $3.28M · 159 笔2025-10进口 $376.9K · 28 笔出口 $3.98M · 171 笔2025-11进口 $866.2K · 27 笔出口 $4.79M · 186 笔2025-12进口 $419.7K · 32 笔出口 $4.92M · 175 笔2026-01进口 $500.2K · 25 笔出口 $5.35M · 217 笔2026-02进口 $320.0K · 25 笔出口 $2.92M · 141 笔2026-03进口 $539.0K · 33 笔出口 $4.11M · 180 笔2026-04进口 $917.1K · 20 笔出口 $5.05M · 167 笔2026-05进口 $718.5K · 28 笔出口 $3.98M · 183 笔2026-06进口 $710.3K · 31 笔出口 $4.38M · 214 笔2026-07进口 $576.3K · 33 笔出口 $5.75M · 207 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21720232024202520262023-10进口 $70.2K · 3 笔出口 $2.82M · 105 笔2023-11进口 $1.03M · 33 笔出口 $3.74M · 194 笔2023-12进口 $580.8K · 21 笔出口 $3.88M · 184 笔2024-01进口 $965.7K · 38 笔出口 $3.67M · 176 笔2024-02进口 $469.5K · 21 笔出口 $2.69M · 136 笔2024-03进口 $763.2K · 28 笔出口 $4.13M · 179 笔2024-04进口 $822.9K · 30 笔出口 $3.65M · 183 笔2024-05进口 $713.0K · 24 笔出口 $3.78M · 174 笔2024-06进口 $903.1K · 27 笔出口 $3.78M · 169 笔2024-07进口 $481.8K · 15 笔出口 $3.61M · 172 笔2024-08进口 $813.8K · 29 笔出口 $3.31M · 175 笔2024-09进口 $74.8K · 8 笔出口 $2.96M · 159 笔2024-10进口 $269.0K · 6 笔出口 $2.55M · 166 笔2024-11进口 $546.8K · 17 笔出口 $3.99M · 182 笔2024-12进口 $488.7K · 16 笔出口 $4.29M · 167 笔2025-01进口 $266.4K · 13 笔出口 $2.81M · 157 笔2025-02进口 $208.7K · 10 笔出口 $2.75M · 151 笔2025-03进口 $209.6K · 13 笔出口 $2.67M · 159 笔2025-04进口 $326.5K · 27 笔出口 $3.62M · 173 笔2025-05进口 $782.2K · 31 笔出口 $3.37M · 163 笔2025-06进口 $412.2K · 27 笔出口 $3.15M · 172 笔2025-07进口 $437.8K · 21 笔出口 $3.59M · 157 笔2025-08进口 $466.3K · 13 笔出口 $3.39M · 168 笔2025-09进口 $399.8K · 25 笔出口 $3.28M · 159 笔2025-10进口 $376.9K · 28 笔出口 $3.98M · 171 笔2025-11进口 $866.2K · 27 笔出口 $4.79M · 186 笔2025-12进口 $419.7K · 32 笔出口 $4.92M · 175 笔2026-01进口 $500.2K · 25 笔出口 $5.35M · 217 笔2026-02进口 $320.0K · 25 笔出口 $2.92M · 141 笔2026-03进口 $539.0K · 33 笔出口 $4.11M · 180 笔2026-04进口 $917.1K · 20 笔出口 $5.05M · 167 笔2026-05进口 $718.5K · 28 笔出口 $3.98M · 183 笔2026-06进口 $710.3K · 31 笔出口 $4.38M · 214 笔2026-07进口 $576.3K · 33 笔出口 $5.75M · 207 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106112810
企查查编码QVN4W3AD62
成立日期2013-02-07
联系地址Tầng 12, toà nhà Charmvit Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMARKET VIỆT NAM
企业英文名称IMARKET VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, toà nhà Charmvit Tower, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842473018700
邮箱imv.b2binfo@imarketkorea.com
传真+842435552086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品
903180其他测量仪器
847190数据处理机
401699其他硫化橡胶制品
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
854442带接头绝缘电线
761699其他铝制品
681490云母制品
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国417$13.24M
韩国245$4.18M
越南189$2.22M
中国台湾14$466.6K
美国58$413.3K
日本39$266.6K
德国16$235.7K
泰国9$155.2K
新加坡3$96.2K
英国8$44.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,250$2.46B
印度777$6.01M
中国132$1.21M
巴西66$253.0K
韩国23$234.9K
印度尼西亚65$212.5K
马来西亚13$124.7K
阿根廷3$18.6K
日本23$10.6K
土耳其5$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung C&T Co., Ltd.中国267$10.20M自粘塑料片、自粘塑料卷
Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国39$1.71M自粘塑料片、PET塑料片材
iMarketKorea Inc.韩国153$1.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
Foosung Co., Ltd.韩国17$954.4K其他无机酸、氢氟酸
DST Vina Co., Ltd.越南73$895.6K自粘塑料卷、自粘塑料片
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南46$756.5K其他工业用纺织品、机器刷子部件
GMC Co., Ltd.韩国24$614.6K非彩色摄影胶片、非泡沫塑料片
FEI COMPANY OF USA (S.E.A.) PTE LTD新加坡17$126.7K非光学显微镜零件、测量仪器零件
Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd.美国27$103.6K其他塑料制品、8486机器零件
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南13$7.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南676$753.22M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南430$673.54M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南600$542.36M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南2,450$347.93M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南516$74.29M锂离子电池、其他塑料制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南332$23.44M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南335$9.03M自粘塑料片、PET塑料片材
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南407$8.86M压电晶体、处理器及控制器
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度361$3.09M通信设备零件、其他电子IC
SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LIMITED印度401$2.61M通信设备零件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 890)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料卷DST Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-27柴油机零件Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd.美国$3.8K
2026-07-27功能机器零件Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd.美国$1.2K
2026-07-27气体烟雾分析仪iMarketKorea Inc.韩国$1.6K
2026-07-24自粘塑料片Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-24PET塑料片材Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$4.4K
2026-07-24PET塑料片材Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-24PET塑料片材Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$20.6K
2026-07-24PVC塑料板材Shin Sung C&T Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-24紫外线红外线灯Toshiba Lighting & Technology Corporation日本$16.3K

出口(共 7,301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10其他塑料包装制品SOLUM USA INC.美国$0
2026-07-31PET塑料片材Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$87
2026-07-31自粘塑料卷Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$871
2026-07-31印刷标签Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$279
2026-07-31印刷标签Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-31PET塑料片材Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$87
2026-07-31木托盘Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$14.4K
2026-07-31带接头绝缘电线Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31PET塑料片材Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$41
2026-07-31PET塑料片材Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南$123

相关企业 · 同类产品

Imarket Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →