Tone Pottery Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SắC GốM
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703049491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8S1WN9 |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 6C1, Đường số 1, Tổ 71, Khu phố 5, Khu dân cư Hiệp Thành I, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẮC GỐM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6C1, Đường số 1, Tổ 71, Khu phố 5, Khu dân cư Hiệp Thành, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945952929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $380.5K |
| 越南 | 10 | $167.0K |
| 意大利 | 4 | $142.3K |
| 印度 | 8 | $130.0K |
| 西班牙 | 6 | $109.8K |
| 丹麦 | 3 | $88.2K |
| 泰国 | 1 | $25.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $5.4K |
| 智利 | 1 | $328 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Normac Inc Dba Champa Ceramics | 美国 | 19 | $235.3K | 其他陶瓷制品 |
| Unique Earthenware Co., Ltd. | 越南 | 8 | $164.0K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Normac Inc. | 越南 | 8 | $137.1K | 其他陶瓷制品 |
| Vivers Son Roig, S.L. | 西班牙 | 7 | $131.6K | 其他陶瓷制品、其他植物产品 |
| Chhajed Agri Plastic Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $130.0K | 其他陶瓷制品、单手修枝剪 |
| Christian Bruun | 丹麦 | 3 | $112.5K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Garden Service S.r.l. | 意大利 | 3 | $105.6K | 其他陶瓷制品 |
| NORMAC, INC. DBA CHAMPA CERAMICS | 4 | $57.9K | 其他陶瓷制品 | |
| Tarvisium S.r.l. | 意大利 | 1 | $36.7K | 其他陶瓷制品 |
| BRIARI PLANTS NURSERY LTD | 1 | $19.2K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $991 |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $189 |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $276 |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $828 |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $826 |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $450 |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $649 |
| 2026-04-04 | 其他陶瓷制品 | CHHAJED AGRI PLASTIC PRIVATE LTD | 印度 | $800 |