Maxtech Electronic Information Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TIN HọC ĐIệN Tử MAXTECH
20
进口笔数
1
出口笔数
$604.1K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-07-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110337503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E40TF6 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Ô 22, TT18, KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ MAXTECH |
| 企业英文名称 | MAXTECH ELECTRONIC INFORMATION SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34A ngách 1 ngõ ngoài Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0833507507 |
| 邮箱 | phongbd.maxtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 961000 | 书写石板和板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $602.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyuan (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $269.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $214.8K | 通信设备、无缝钢管 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $119.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Shiyuan Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $385 | 通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Guangzhou Shirui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-31 | 其他电视摄像机 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 中国 | $93.6K |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU SHIYUAN INNOVATION TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | GUANGZHOU SHIYUAN INNOVATION TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | GUANGZHOU SHIYUAN INNOVATION TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | GUANGZHOU SHIYUAN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | GUANGZHOU SHIYUAN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-06 | 电力控制板 | GUANGZHOU SHIYUAN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-06 | 电力控制板 | GUANGZHOU SHIYUAN INNOVATION TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $30 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 含CPU数据处理机 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.5K |