Matara Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM MATARA
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109146046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF2790K |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 39/9 An Trạch 1, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM MATARA |
| 企业英文名称 | MATARA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngách 39/9 An Trạch 1, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 圣马力诺 | 24 | $639.3K |
| 意大利 | 31 | $532.4K |
| 西班牙 | 6 | $73.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Istituto Ganassini S.p.A. di Ricerche Biochimiche | 意大利 | 26 | $801.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Istituto Ganassini S.p.A. di Ricerche Biochimiche | 圣马力诺 | 18 | $381.6K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Istituto Ganassini S.p.A. di Ricerche Biochimiche | 西班牙 | 4 | $43.2K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| CMED Aesthetics S.p.A. | 意大利 | 4 | $19.7K | 其他护肤品、其他非金属氧化合物 |
| Bioclin | 意大利 | 1 | $48 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 皮肤清洁剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 圣马力诺 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 圣马力诺 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 圣马力诺 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 意大利 | $575 |
| 2026-04-09 | 皮肤清洁剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 圣马力诺 | $10.3K |
| 2026-04-09 | 皮肤清洁剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 意大利 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 皮肤清洁剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 意大利 | $131 |
| 2026-04-09 | 皮肤清洁剂 | ISTITUTO GANASSINI S.P.A DI RICERCHE BIOCHIMICHE | 意大利 | $3.4K |