Qi Feng Vietnam Sports Goods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 499 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPORTS GOODS QI FENG VIệT NAM

172
进口笔数
499
出口笔数
$5.73M
进口金额
$10.84M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-07
最近出口
7
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $788.8K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $35.2K · 3 笔2023-11进口 $89.5K · 6 笔出口 $255.6K · 3 笔2023-12进口 $130.2K · 7 笔出口 $696.2K · 10 笔2024-01进口 $67.4K · 1 笔出口 $209.9K · 11 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $311.9K · 7 笔2024-03进口 $241.3K · 5 笔出口 $262.5K · 5 笔2024-04进口 $115.0K · 9 笔出口 $50.4K · 4 笔2024-05进口 $139.0K · 4 笔出口 $219.0K · 11 笔2024-06进口 $14.2K · 6 笔出口 $483.2K · 13 笔2024-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $191.0K · 6 笔2024-08进口 $165.2K · 5 笔出口 $122.2K · 6 笔2024-09进口 $227.5K · 5 笔出口 $140.7K · 7 笔2024-10进口 $72.5K · 3 笔出口 $25.8K · 9 笔2024-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-12进口 $47.6K · 4 笔出口 $313.5K · 9 笔2025-01进口 $69.3K · 2 笔出口 $448.2K · 11 笔2025-02进口 $368.1K · 5 笔出口 $73.8K · 6 笔2025-03进口 $138.3K · 3 笔出口 $85.6K · 3 笔2025-04进口 $300.0K · 8 笔出口 $761.3K · 28 笔2025-05进口 $128.0K · 6 笔出口 $299.1K · 16 笔2025-06进口 $78.7K · 6 笔出口 $490.4K · 15 笔2025-07进口 $87.2K · 3 笔出口 $437.3K · 17 笔2025-08进口 $152.9K · 3 笔出口 $354.9K · 16 笔2025-09进口 $302.6K · 7 笔出口 $238.1K · 27 笔2025-10进口 $247.2K · 10 笔出口 $230.0K · 43 笔2025-11进口 $180.5K · 6 笔出口 $397.6K · 23 笔2025-12进口 $48.3K · 4 笔出口 $788.8K · 25 笔2026-01进口 $341.3K · 7 笔出口 $483.1K · 23 笔2026-02进口 $369.0K · 11 笔出口 $292.7K · 18 笔2026-03进口 $185.9K · 6 笔出口 $61.8K · 19 笔2026-04进口 $359.6K · 6 笔出口 $706.1K · 32 笔2026-05进口 $238.4K · 6 笔出口 $724.7K · 35 笔2026-06进口 $212.1K · 4 笔出口 $473.9K · 30 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $35.2K · 3 笔2023-11进口 $89.5K · 6 笔出口 $255.6K · 3 笔2023-12进口 $130.2K · 7 笔出口 $696.2K · 10 笔2024-01进口 $67.4K · 1 笔出口 $209.9K · 11 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $311.9K · 7 笔2024-03进口 $241.3K · 5 笔出口 $262.5K · 5 笔2024-04进口 $115.0K · 9 笔出口 $50.4K · 4 笔2024-05进口 $139.0K · 4 笔出口 $219.0K · 11 笔2024-06进口 $14.2K · 6 笔出口 $483.2K · 13 笔2024-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $191.0K · 6 笔2024-08进口 $165.2K · 5 笔出口 $122.2K · 6 笔2024-09进口 $227.5K · 5 笔出口 $140.7K · 7 笔2024-10进口 $72.5K · 3 笔出口 $25.8K · 9 笔2024-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-12进口 $47.6K · 4 笔出口 $313.5K · 9 笔2025-01进口 $69.3K · 2 笔出口 $448.2K · 11 笔2025-02进口 $368.1K · 5 笔出口 $73.8K · 6 笔2025-03进口 $138.3K · 3 笔出口 $85.6K · 3 笔2025-04进口 $300.0K · 8 笔出口 $761.3K · 28 笔2025-05进口 $128.0K · 6 笔出口 $299.1K · 16 笔2025-06进口 $78.7K · 6 笔出口 $490.4K · 15 笔2025-07进口 $87.2K · 3 笔出口 $437.3K · 17 笔2025-08进口 $152.9K · 3 笔出口 $354.9K · 16 笔2025-09进口 $302.6K · 7 笔出口 $238.1K · 27 笔2025-10进口 $247.2K · 10 笔出口 $230.0K · 43 笔2025-11进口 $180.5K · 6 笔出口 $397.6K · 23 笔2025-12进口 $48.3K · 4 笔出口 $788.8K · 25 笔2026-01进口 $341.3K · 7 笔出口 $483.1K · 23 笔2026-02进口 $369.0K · 11 笔出口 $292.7K · 18 笔2026-03进口 $185.9K · 6 笔出口 $61.8K · 19 笔2026-04进口 $359.6K · 6 笔出口 $706.1K · 32 笔2026-05进口 $238.4K · 6 笔出口 $724.7K · 35 笔2026-06进口 $212.1K · 4 笔出口 $473.9K · 30 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3703138568
企查查编码QVNYD22H9K
成立日期2023-07-07
联系地址Thửa đất số 483, Tờ bản đồ số 8, Đường Võ Thị Sáu, Tổ 2, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPORTS GOODS QI FENG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM QI FENG SPORTS GOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址483, Tờ bản đồ số 8, Đường Võ Thị Sáu, Tổ 2, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84765111183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
960719其他拉链
960720拉链零件
392690其他塑料制品
580620窄幅弹性织物
580632其他人造窄幅布
580790非织造标签
830890贱金属扣件
392321聚乙烯袋
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
560900纱线及绳制品
630790其他纺织制品
420212塑纺容器
420299其他纤维纸板容器
420232塑料纺织箱盒
420219纸板箱盒
420222塑料/纺织手提包
830890贱金属扣件
581100绗缝纺织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$4.11M
中国台湾62$977.3K
韩国28$399.4K
越南2$144.4K
印度6$86.7K
日本2$13.9K
美国1$202

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国189$4.65M
中国香港160$2.76M
日本61$2.47M
荷兰26$562.2K
中国11$101.4K
加拿大14$95.5K
澳大利亚7$66.7K
比利时4$45.7K
法国2$18.1K
泰国4$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boquet Handbags Co., Ltd.越南158$5.52M聚氨酯纺织物、其他拉链
Dongguan Yihui Trading Co., Ltd.中国8$123.9K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度2$86.0K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$154印刷标签、未印刷标签
Keen Japan G.K.日本1$145其他塑胶鞋、其他皮革鞋
TOPOLOGIE LTD中国香港1$76其他塑纺箱盒、纱线及绳制品
Topologie Ltd.中国1$48塑料/纺织手提包、纱线及绳制品

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boquet Handbags Co., Ltd.越南309$8.56M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
STATEBAGS中国香港15$641.1K其他塑纺箱盒
TOPOLOGIE GLOBAL LTD.中国香港21$579.4K纱线及绳制品、其他塑纺箱盒
TARGET DC中国香港11$157.3K其他塑纺箱盒、非棉针织背心
BOQUET HANDBAGS CO LTD / ROSS PROCUREMENT, INC. C/O ROSS DRESS FOR LES中国香港5$146.3K其他塑纺箱盒
WALMART INC中国香港8$94.1K玩具模型、塑料餐具
Working Unit Japan Co., Ltd.日本5$75.4K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Chrome Industries, Inc.美国9$12.6K其他纤维纸板容器、纸板箱盒
Chrome Industries Japan G.K.日本8$8.6K其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒
Statebags美国7$2.8K其他塑纺箱盒、塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他人造窄幅布Boquet Handbags Co., Ltd.中国$9.1K
2026-06-29其他硫化橡胶制品Boquet Handbags Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-29染色聚酯布Boquet Handbags Co., Ltd.中国$498
2026-06-29其他涂布纸Boquet Handbags Co., Ltd.中国$0
2026-06-29其他拉链Boquet Handbags Co., Ltd.中国$8.4K
2026-06-29拉链零件Boquet Handbags Co., Ltd.中国$10.2K
2026-06-29非织造标签Boquet Handbags Co., Ltd.中国$450
2026-06-29毛圈织物Boquet Handbags Co., Ltd.中国$590
2026-06-29其他拉链Boquet Handbags Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-29窄幅弹性织物Boquet Handbags Co., Ltd.中国$92

出口(共 499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07BACK PACK/LAPTOP BAGSuperior Communications Inc.美国$0
2026-07-10其他塑纺箱盒Superior Communications Inc.美国$0
2026-06-30其他塑纺箱盒BOQUET HANDBAGS CO LTD / SHIPMONK / STATE BAGS中国香港$1.6K
2026-06-30其他塑纺箱盒BOQUET HANDBAGS CO LTD / SHIPMONK / STATE BAGS中国香港$2.8K
2026-06-30塑纺容器BOQUET HANDBAGS CO LTD / SHIPMONK / STATE BAGS中国香港$4.8K
2026-06-30塑料/纺织手提包BOQUET HANDBAGS CO LTD / SHIPMONK / STATE BAGS中国香港$4.3K
2026-06-29其他塑纺箱盒BOQUET HANDBAGS CO LTD / LSF USA / LOVESHACKFANCY LLC中国香港$995
2026-06-29其他塑纺箱盒BOQUET HANDBAGS CO LTD / LSF USA / LOVESHACKFANCY LLC中国香港$3.1K
2026-06-29其他塑纺箱盒BOQUET HANDBAGS CO LTD / LSF USA / LOVESHACKFANCY LLC中国香港$3.1K
2026-06-23其他塑纺箱盒ALLIED ENTERPRISES LLC中国香港$1.1K

相关企业 · 同类产品

Qi Feng Vietnam Sports Goods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →