Binh Dien Joint Stock Co. Mekong
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bình Điền-Mekong
- 邮箱3
44
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100845080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34JUFK8 |
| 成立日期 | 2008-06-03 |
| 联系地址 | Lô A10.1, Đường D3, khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH ĐIỀN - MEKONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A10.1, Đường D3, khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | info@binhdienmekong.vn |
| 传真 | +842763583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $3.02M |
| 韩国 | 4 | $86.4K |
| 马来西亚 | 1 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.88M | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $362.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 5 | $343.4K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $208.0K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $196.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| ALL COSMOS INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $55.0K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Bioplan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $48.5K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 韩国 | 2 | $37.9K | 磷酸一铵肥料、动植物肥料 |
| Shijiazhuang Liger Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Dayoo Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 动植物肥料 | ALL COSMOS INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $55.0K |
| 2025-12-05 | 动植物肥料 | BIOPLAN CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2025-12-05 | 氮磷钾肥料 | BIOPLAN CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2025-12-05 | 动植物肥料 | BIOPLAN CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-09-19 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $99.8K |
| 2025-09-11 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $199.7K |
| 2025-07-21 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-07-21 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-21 | 磷酸二铵 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $229.1K |
| 2025-07-16 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.8K |