Vinh Thanh Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 819 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vĩnh Thạnh
819
进口笔数
0
出口笔数
$83.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
105
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301482685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83DY0AU |
| 成立日期 | 1998-09-25 |
| 联系地址 | Lô N-9, Đường số 6, Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH THẠNH |
| 企业英文名称 | VINH THANH TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N-9, Đường số 6, Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, ấp Long Đức Đông, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842836204217 |
| 传真 | +842836204220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 249 | $31.64M |
| 俄罗斯 | 50 | $17.06M |
| 中国 | 119 | $13.34M |
| 意大利 | 74 | $3.89M |
| 比利时 | 60 | $3.85M |
| 德国 | 42 | $2.73M |
| 美国 | 52 | $1.99M |
| 保加利亚 | 26 | $1.86M |
| 瑞典 | 18 | $1.63M |
| 罗马尼亚 | 3 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Den Ouden GrowSolutions B.V. | 荷兰 | 94 | $18.64M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Novabio Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $9.70M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 75 | $9.56M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Fersol Ltd. | 俄罗斯 | 25 | $8.31M | 氮磷钾肥料、硝酸铵肥料 |
| Young Inh Corp. | 俄罗斯 | 21 | $6.98M | 氮磷钾肥料 |
| Memon B.V. | 荷兰 | 65 | $4.18M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Agria S.A. | 保加利亚 | 26 | $1.86M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hello Nature International S.R.L. | 意大利 | 23 | $1.34M | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Tesenderlo Group NV | 瑞典 | 16 | $1.33M | 硫酸钾肥料、其他钾肥 |
| Terra Firma (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $1.00M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 819)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | TERRA FIRMA (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $40.4K |
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | Realrize & Co. Ltd. | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | PLANTA-DUNGE-MITTEL GMBH | 德国 | $21.2K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | PLANTA-DUNGE-MITTEL GMBH | 德国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | PLANTA-DUNGE-MITTEL GMBH | 德国 | $32.7K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | PLANTA-DUNGE-MITTEL GMBH | 德国 | $36.8K |
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | Silent Valley Fertiliser Ltd | 英国 | $57.8K |
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | TERRA FIRMA (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $40.4K |
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $9.7K |