An Gia Phu Trading & Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại An Gia Phú

248
进口笔数
0
出口笔数
$10.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $510.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $477.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $788.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $443.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $676.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $443.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $300.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $305.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $472.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $660.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $492.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $684.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $807.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.60M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $510.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $477.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $788.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $443.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $676.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $443.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $300.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $305.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $472.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $660.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $492.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $350.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $684.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $807.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.60M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313155900
企查查编码QVNSXRY8F2
成立日期2015-03-11
联系地址40/17/9 Đường số 7, Khu phố 12, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN GIA PHÚ
企业英文名称AN GIA PHU TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53/20 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话02866858240
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
282710氯化铵
310590其他肥料
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
310260氮肥
310290其他氮肥
310559氮磷肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国248$10.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd.中国68$3.33M氯化铵、其他肥料
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国16$1.05M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Hans Corp. Ltd.中国21$762.9K氯化铵、其他肥料
Dynamic AgriChem Pte. Ltd.新加坡16$659.8K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Everunichem Technology Co., Ltd.中国23$655.2K动植物肥料、氮肥
CPF Potash Co., Ltd.越南10$585.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚14$355.3K氯化铵、碳酸钠
Crown Alliance Development Co., Ltd.越南17$307.4K氮肥、硫酸镁
Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd.中国15$293.5K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国5$290.5K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料EVERUNICHEM TECHNOLOGY CO LTD中国$12.2K
2026-04-28动植物肥料EVERUNICHEM TECHNOLOGY CO LTD中国$24.3K
2026-04-28氮磷钾肥料QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$57.5K
2026-04-28动植物肥料EVERUNICHEM TECHNOLOGY CO LTD中国$12.2K
2026-04-28氮磷钾肥料QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$57.5K
2026-04-28动植物肥料EVERUNICHEM TECHNOLOGY CO LTD中国$24.3K
2026-04-23氯化铵SENYANG AGRICULTURE PTE. LTD中国$81.5K
2026-04-23氯化铵SENYANG AGRICULTURE PTE. LTD中国$178.0K
2026-04-23其他肥料CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD中国$10.9K
2026-04-23其他肥料CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD中国$10.9K

相关企业 · 同类产品

An Gia Phu Trading & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →