An Gia Phu Trading & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại An Gia Phú
248
进口笔数
0
出口笔数
$10.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313155900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXRY8F2 |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | 40/17/9 Đường số 7, Khu phố 12, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | AN GIA PHU TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/20 Đường Số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 02866858240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $10.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 68 | $3.33M | 氯化铵、其他肥料 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.05M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 21 | $762.9K | 氯化铵、其他肥料 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $659.8K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Everunichem Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $655.2K | 动植物肥料、氮肥 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 10 | $585.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 14 | $355.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 17 | $307.4K | 氮肥、硫酸镁 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 15 | $293.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $290.5K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | EVERUNICHEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | EVERUNICHEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | EVERUNICHEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | EVERUNICHEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-23 | 氯化铵 | SENYANG AGRICULTURE PTE. LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-04-23 | 氯化铵 | SENYANG AGRICULTURE PTE. LTD | 中国 | $178.0K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |