Kim Dat Ha Noi Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kim Đạt Hà Nội
16
进口笔数
2
出口笔数
$83.0K
进口金额
$5.9K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2024-03-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106002127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5AXDDE |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Số nhà 440, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM ĐẠT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | KIM DAT HA NOI SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 440, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435567895 |
| 传真 | 0435567896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $37.8K |
| 中国 | 7 | $22.6K |
| 美国 | 4 | $14.5K |
| 中国台湾 | 3 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamga Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $38.3K | 静止变流器、其他电视摄像机 |
| Ningbo Eimage Studio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 摄影支架、照相机零件 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.2K | 通信设备、音频放大器 |
| DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.2K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| AJA Video Systems, Inc. | 美国 | 2 | $3.8K | 通信设备、8471机器零件 |
| Guangzhou Weijia Photoelectric Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | LED照明装置、电力控制板 |
| DYNACORE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $833 | 静止变流器、锂离子电池 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AJA Video Systems, Inc. | 美国 | 1 | $3.5K | 通信设备、8471机器零件 |
| Tamga Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他电视摄像机 | TAMGA PTE LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2025-10-08 | 锂离子电池 | TAMGA PTE LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-03 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU WEIJIA PHOTOELECTRIC TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-03 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU WEIJIA PHOTOELECTRIC TECH CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-08-29 | 通信设备 | AJA VIDEO SYSTEMS, INC. | 美国 | $352 |
| 2025-04-08 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $704 |
| 2025-04-08 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-27 | 通信设备 | DATAVIDEO TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2025-02-27 | 通信设备 | DATAVIDEO TECHNOLOGIES (S) PTE LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2024-11-05 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU WEIJIA PHOTOELECTRIC TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他自动数据处理部件 | AJA VIDEO SYSTEMS, INC. | 美国 | $3.5K |
| 2023-07-31 | 其他电视摄像机 | TAMGA PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |