T.I.S. Valve Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VAN T.I.S
8
进口笔数
0
出口笔数
$80.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317097262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWX2VGQ |
| 成立日期 | 2021-12-25 |
| 联系地址 | 78/4N Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOPFIT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/20/2 Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84933705533 |
| 邮箱 | vantisvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $63.5K |
| 中国台湾 | 2 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tehong Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| FANGO GAO CO. | 中国台湾 | 2 | $16.6K | 减压阀、止回阀 |
| Laizhou Dongsheng Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.6K | 止回阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 止回阀 | LAIZHOU DONGSHENG VALVE CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-03-20 | 止回阀 | LAIZHOU DONGSHENG VALVE CO LTD | 中国 | $298 |
| 2025-03-20 | 止回阀 | LAIZHOU DONGSHENG VALVE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-08-21 | 止回阀 | LAIZHOU DONGSHENG VALVE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-05 | 阀门龙头 | TEHONG VALVE CO LTD | 中国 | $169 |
| 2024-03-05 | 阀门龙头 | TEHONG VALVE CO LTD | 中国 | $246 |
| 2023-08-22 | 止回阀 | LAIZHOU DONGSHENG VALVE CO LTD | 中国 | $535 |
| 2023-06-13 | 阀门龙头 | TEHONG VALVE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-13 | 阀门龙头 | TEHONG VALVE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-13 | 阀门龙头 | TEHONG VALVE CO LTD | 中国 | $7.1K |