Nubicom Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nubicom Vina
44
进口笔数
72
出口笔数
$485.3K
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-19
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300937012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW5M6C6 |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | Phòng 307, tầng 3 Tòa nhà MB Bắc Ninh, số 24 đường Lý Thái Tổ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUBICOM VINA |
| 企业英文名称 | NUBICOM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 307, tầng 3 Tòa nhà MB Bắc Ninh, số 24 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối cụ thể theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 8762844263 do Sở kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 25/4/2016 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02226502333 |
| 邮箱 | nvina@nubicom.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903020 | 示波器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903020 | 示波器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $180.4K |
| 越南 | 6 | $104.0K |
| 韩国 | 11 | $75.5K |
| 马来西亚 | 6 | $48.6K |
| 中国 | 3 | $43.1K |
| 美国 | 6 | $16.4K |
| 捷克 | 1 | $16.0K |
| 加拿大 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $800.0K |
| 韩国 | 21 | $762.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $207.9K | 压电晶体、其他电子IC |
| Nubicom Inc. | 韩国 | 24 | $204.9K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
| Tescom Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $72.4K | 辐射检测仪器、机床零件8456-8465 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nubicom Inc. | 韩国 | 21 | $762.8K | 电信仪器、辐射检测仪器 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 36 | $660.1K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.6K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $23.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $23.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.3K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 辐射检测仪器 | Nubicom Inc. | 美国 | $4.8K |
| 2026-05-25 | 辐射检测仪器 | Nubicom Inc. | 德国 | $4.2K |
| 2026-05-05 | 辐射检测仪器 | Nubicom Inc. | 美国 | $4.8K |
| 2026-05-04 | 通信设备零件 | Tescom Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-20 | 辐射检测仪器 | Nubicom Inc. | 德国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 辐射检测仪器 | Nubicom Inc. | 德国 | $4.2K |
| 2025-07-16 | 电信仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 德国 | $23.0K |
| 2025-07-16 | 其他9030仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 德国 | $35.0K |
| 2025-07-15 | 其他9030仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $35.0K |
| 2025-07-15 | 电信仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $23.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 辐射检测仪器 | Nubicom Inc. | 韩国 | $51.1K |
| 2026-05-28 | 辐射检测仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-05-28 | 辐射检测仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-27 | 辐射检测仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-27 | 辐射检测仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-05-05 | 电信仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-05-05 | 电信仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-05-05 | 电信仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-05-05 | 电信仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-05-05 | 电信仪器 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |