Nubicom Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nubicom Vina

44
进口笔数
72
出口笔数
$485.3K
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-19
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $46.9K · 2 笔2023-12进口 $550 · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-01进口 $83.3K · 7 笔出口 $285.4K · 4 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $122.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $480 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $23.5K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.0K · 2 笔出口 $832 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.2K · 4 笔出口 $96.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $46.9K · 2 笔2023-12进口 $550 · 1 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-01进口 $83.3K · 7 笔出口 $285.4K · 4 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $122.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $480 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $23.5K · 3 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.0K · 2 笔出口 $832 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.2K · 4 笔出口 $96.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300937012
企查查编码QVNTW5M6C6
成立日期2016-04-28
联系地址Phòng 307, tầng 3 Tòa nhà MB Bắc Ninh, số 24 đường Lý Thái Tổ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUBICOM VINA
企业英文名称NUBICOM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 307, tầng 3 Tòa nhà MB Bắc Ninh, số 24 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối cụ thể theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 8762844263 do Sở kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 25/4/2016 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02226502333
邮箱nvina@nubicom.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
903089其他9030仪器
903090辐射检测仪器
903033电测仪表
903020示波器
851771通信设备零件
851779通信设备零件
903084记录仪器
850440静止变流器
903031万用表

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
903090辐射检测仪器
854442带接头绝缘电线
903020示波器
903089其他9030仪器
903033电测仪表
851779通信设备零件
903084记录仪器
741980其他铜制品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$180.4K
越南6$104.0K
韩国11$75.5K
马来西亚6$48.6K
中国3$43.1K
美国6$16.4K
捷克1$16.0K
加拿大3$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$800.0K
韩国21$762.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南12$207.9K压电晶体、其他电子IC
Nubicom Inc.韩国24$204.9K电信仪器、辐射检测仪器
Tescom Co., Ltd.韩国8$72.4K辐射检测仪器、机床零件8456-8465

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nubicom Inc.韩国21$762.8K电信仪器、辐射检测仪器
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南36$660.1K集成电路零件、印刷电路
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南2$82.6K8472机器零件、其他钢铁制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南1$23.4K其他塑料制品、多层陶瓷电容
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$23.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Innochips Vina Co., Ltd.越南9$8.3K其他化学制剂、其他塑料制品
Partron Vina Co., Ltd.越南2$2.2K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25辐射检测仪器Nubicom Inc.美国$4.8K
2026-05-25辐射检测仪器Nubicom Inc.德国$4.2K
2026-05-05辐射检测仪器Nubicom Inc.美国$4.8K
2026-05-04通信设备零件Tescom Co., Ltd.韩国$400
2026-04-20辐射检测仪器Nubicom Inc.德国$4.2K
2026-04-20辐射检测仪器Nubicom Inc.德国$4.2K
2025-07-16电信仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.德国$23.0K
2025-07-16其他9030仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.德国$35.0K
2025-07-15其他9030仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$35.0K
2025-07-15电信仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$23.0K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19辐射检测仪器Nubicom Inc.韩国$51.1K
2026-05-28辐射检测仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$6.4K
2026-05-28辐射检测仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$5.0K
2026-05-27辐射检测仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$5.0K
2026-05-27辐射检测仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$6.4K
2026-05-05电信仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$7.3K
2026-05-05电信仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$7.3K
2026-05-05电信仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$7.3K
2026-05-05电信仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$7.3K
2026-05-05电信仪器Wisol Hanoi Co., Ltd.越南$7.3K

相关企业 · 同类产品

Nubicom Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →