GOLDEN PACKING SUPPLIES CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN PACKING SUPPLIES
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$14.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316909546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSFG79K |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 361/40/10E Huỳnh Thị Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN PACKING SUPPLIES |
| 企业英文名称 | GOLDEN PACKING SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/14/6 ấp 6, Đông Thạnh 1-2A, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0567890407 |
| 邮箱 | sales@goldenpackingsupplies.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $14.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALMAR SALES CO | 越南 | 3 | $14.5K | 其他头饰、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $393 |
| 2025-09-25 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $285 |
| 2025-09-25 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $700 |
| 2025-09-25 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $1.4K |
| 2023-05-04 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $342 |
| 2023-05-04 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $840 |
| 2023-05-04 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $471 |
| 2023-05-04 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $1.7K |
| 2023-01-12 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $342 |
| 2023-01-12 | 非乙烯塑料袋 | ALMAR SALES CO | 美国 | $471 |