Nam Long Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 496 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC NAM LONG
1
进口笔数
496
出口笔数
$150
进口金额
$1.17M
出口金额
2024-07-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314855278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWPM2SJ |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | 50/61C, đường TX 25, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/61C, Đường TX 25, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 342 | $855.4K |
| 德国 | 54 | $95.2K |
| 越南 | 43 | $79.4K |
| 荷兰 | 9 | $20.5K |
| 意大利 | 10 | $20.3K |
| 法国 | 10 | $13.5K |
| 西班牙 | 3 | $7.3K |
| 爱尔兰 | 3 | $3.8K |
| 芬兰 | 1 | $3.5K |
| 奥地利 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepragen Corporation | 美国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、切片机零件 |
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itech Machining | 美国 | 100 | $632.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Xometry, Inc. | 美国 | 223 | $166.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Itech Machining | 越南 | 28 | $71.1K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 31 | $58.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sharp Box Precision LLC | 美国 | 6 | $38.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| IFEC B.V. | 荷兰 | 5 | $14.0K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| ITSJ Group, Inc. | 美国 | 3 | $11.7K | 电力控制板、其他铝制品 |
| ELSTER WERKE GGMBH | 6 | $7.1K | 其他钢铁制品 | |
| SEITEC GMBH | 德国 | 3 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Xometry, Inc. | 越南 | 10 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他塑料制品 | SEPRAGEN CORP ORATION | 美国 | $150 |
出口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VDL KONINGS BV | — | $321 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VDL KONINGS BV | — | $247 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $78 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | XOMETRY EUROPE GMBH | 德国 | $49 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TELEDYNE-E2V | 英国 | $509 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TELEDYNE-E2V | 英国 | $276 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TELEDYNE-E2V | 英国 | $240 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CARAFA SRL S.B. | 意大利 | $740 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CARAFA SRL S.B. | 意大利 | $870 |