Nam Long Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 496 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC NAM LONG

1
进口笔数
496
出口笔数
$150
进口金额
$1.17M
出口金额
2024-07-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
114
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 20 笔2024-07进口 $150 · 1 笔出口 $31.2K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 37 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 20 笔2024-07进口 $150 · 1 笔出口 $31.2K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 37 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0314855278
企查查编码QVNJWPM2SJ
成立日期2018-01-24
联系地址50/61C, đường TX 25, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NAM LONG
企业英文名称NAM LONG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50/61C, Đường TX 25, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
843139机械零件
4411149mm以上MDF板
760900铝制管件
848210滚珠轴承
720529钢铁粉末
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国342$855.4K
德国54$95.2K
越南43$79.4K
荷兰9$20.5K
意大利10$20.3K
法国10$13.5K
西班牙3$7.3K
爱尔兰3$3.8K
芬兰1$3.5K
奥地利2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sepragen Corporation美国1$150其他塑料制品、切片机零件

下游采购商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itech Machining美国100$632.0K其他铝制品、其他塑料制品
Xometry, Inc.美国223$166.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Itech Machining越南28$71.1K其他钢铁制品、其他铜制品
Xometry Europe GmbH德国31$58.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Sharp Box Precision LLC美国6$38.1K其他铝制品、其他钢铁制品
IFEC B.V.荷兰5$14.0K食品机械零件、其他塑料制品
ITSJ Group, Inc.美国3$11.7K电力控制板、其他铝制品
ELSTER WERKE GGMBH6$7.1K其他钢铁制品
SEITEC GMBH德国3$5.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Xometry, Inc.越南10$4.3K其他钢铁制品、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-15其他塑料制品SEPRAGEN CORP ORATION美国$150

出口(共 496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品VDL KONINGS BV$321
2026-04-29其他钢铁制品VDL KONINGS BV$247
2026-04-28其他钢铁制品XOMETRY EUROPE GMBH德国$96
2026-04-28其他钢铁制品XOMETRY EUROPE GMBH德国$78
2026-04-28其他钢铁制品XOMETRY EUROPE GMBH德国$49
2026-04-27其他铝制品TELEDYNE-E2V英国$509
2026-04-27其他铝制品TELEDYNE-E2V英国$276
2026-04-27其他铝制品TELEDYNE-E2V英国$240
2026-04-16其他钢铁制品CARAFA SRL S.B.意大利$740
2026-04-16其他钢铁制品CARAFA SRL S.B.意大利$870

相关企业 · 同类产品

Nam Long Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →