Viet Toan Ben Tre Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT TOảN BếN TRE
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301126590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1MUYK4 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 94A1, đường Trương Định, khu phố Bình Khởi, Phường 6, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TOẢN BẾN TRE |
| 企业英文名称 | VIET TOAN BEN TRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 462, tờ bản đồ số 43, G16 KDC Hưng Phú, khu phố 02, Phường Phú Tân, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989103818 |
| 邮箱 | john@viet-toan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $664.7K |
| 美国 | 8 | $165.1K |
| 中国 | 14 | $149.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| USA WJL Group, Inc. | 越南 | 6 | $363.9K | 鲜榴莲、加工禽蛋 |
| Genpro Import & Export Inc. | 美国 | 8 | $165.1K | 其他椰子、食用甘蔗 |
| Genpro Import & Export | 越南 | 6 | $139.1K | 其他椰子 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 8 | $92.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Saihuang Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $91.8K | 带壳椰子、鲜榴莲 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| GUANGXI KAFENG GUIYUE GUOXIANG FOOD CO., LTD | 4 | $33.6K | 其他椰子、带壳椰子 | |
| Guangxi Saihuang Technology Group Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.6K | 带壳椰子、其他椰子 |
| Xuan Anh Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $30.4K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Shenzhen Zhongrun Global Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.5K | 其他鲜果、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | BEST GLOBAL MARKETING CO.,LTD. | — | $12 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | BEST GLOBAL MARKETING CO.,LTD. | — | $15 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | BEST GLOBAL MARKETING CO.,LTD. | — | $15 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | BEST GLOBAL MARKETING CO.,LTD. | — | $14 |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | BEST GLOBAL MARKETING CO.,LTD. | — | $15 |
| 2026-02-07 | 其他椰子 | XUAN ANH FOODSTUFF TRADING LLC | — | $10.1K |
| 2026-02-06 | 其他椰子 | GUANGXI KAFENG GUIYUE GUOXIANG FOOD CO., LTD | — | $8.4K |
| 2026-02-03 | 其他椰子 | GUANGXI KAFENG GUIYUE GUOXIANG FOOD CO., LTD | — | $8.4K |
| 2026-01-28 | 其他椰子 | GUANGXI KAFENG GUIYUE GUOXIANG FOOD CO., LTD | — | $8.4K |
| 2026-01-26 | 其他鲜果 | XUAN ANH FOODSTUFF TRADING LLC | — | $10.1K |