Labochem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Labochem Việt Nam
40
进口笔数
0
出口笔数
$427.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106195503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF2D56D |
| 成立日期 | 2013-06-03 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 185, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LABOCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LABOCHEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngõ 185, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842462915416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $206.7K |
| 美国 | 2 | $121.9K |
| 英国 | 1 | $91.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Hongqianceng Non-Metallic Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $117.2K | 高岭土、其他矿产品 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $114.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Techcomp Ltd. | 英国 | 1 | $91.6K | 光学分光仪、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Pilotech Instrument & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Metash Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 光学分光仪、感应加热设备 |
| Organomation Manufacturing Inc. | 美国 | 1 | $7.8K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Shanghai Gemma Medical Technology Dev. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 教学演示仪器 |
| 52b9ff23b78cfa4e71dcbaab3c80ae93 | 2 | $7.2K | ||
| BioBase Life Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 分析仪器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 高岭土 | ZHANGZHOU HONGQIANCENG NON METALLIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-04 | 工业蒸馏设备 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 美国 | $114.2K |
| 2026-01-21 | 高岭土 | ZHANGZHOU HONGQIANCENG NON METALLIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-05 | 油脂提取机械 | SHANGHAI PILOTECH INSTRUMENT & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-05 | 油脂提取机械 | SHANGHAI PILOTECH INSTRUMENT & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-12-29 | 高岭土 | NUSA MAPPALA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-12-12 | 光学分光仪 | Techcomp Ltd. | 英国 | $91.6K |
| 2025-11-19 | 其他功能机器 | YISON (HK) DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-19 | 矿物粉碎机 | GUANGZHOU DAXIANG ELECTRONIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $815 |
| 2025-11-13 | 其他风扇 | Organomation Manufacturing Inc. | 美国 | $7.8K |