Labochem Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Labochem Việt Nam

42
进口笔数
0
出口笔数
$444.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106195503
企查查编码QVNSF2D56D
成立日期2013-06-03
联系地址Số 44, ngõ 185, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LABOCHEM VIỆT NAM
企业英文名称LABOCHEM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44, ngõ 185, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842462915416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
283531三聚磷酸钠
283539其他多磷酸盐
392690其他塑料制品
841320手动计量泵
841989温控处理设备
847920油脂提取机械
847982混合机
847989其他功能机器
283919钠硅酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$224.2K
美国2$121.9K
英国1$91.6K
印度尼西亚2$7.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Hongqianceng Non-Metallic Material Co., Ltd.中国17$117.2K高岭土、其他矿产品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡1$114.2K其他测量仪器、静止变流器
Techcomp Ltd.英国1$91.6K光学分光仪
Shanghai Pilotech Instrument & Equipment Co., Ltd.中国1$25.4K工业干燥机、工业干燥设备
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$14.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Daweihong Business Service Co., Ltd.中国2$14.3K木制办公家具、非合成针织窗帘
Shanghai Metash Instruments Co., Ltd.中国1$11.0K光学分光仪、感应加热设备
Organomation Manufacturing Inc.美国1$7.8K工业干燥机、温控处理设备
Shanghai Gemma Medical Technology Dev. Co., Ltd.中国1$7.6K教学演示仪器
NUSA MAPPALA SEJAHTERA印度尼西亚2$7.2K高岭土、耐火混合料

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03三聚磷酸钠Shenzhen Daweihong Business Service Co., Ltd.中国$13.3K
2026-05-07高岭土Sophia Ceramics Co., Ltd.中国$4.2K
2026-02-09高岭土Zhangzhou Hongqianceng Non-Metallic Material Co., Ltd.中国$4.0K
2026-02-04工业蒸馏设备Global Sources Asia Pte. Ltd.美国$114.2K
2026-01-21高岭土Zhangzhou Hongqianceng Non-Metallic Material Co., Ltd.中国$4.0K
2026-01-05油脂提取机械Shanghai Pilotech Instrument & Equipment Co., Ltd.中国$7.7K
2026-01-05油脂提取机械Shanghai Pilotech Instrument & Equipment Co., Ltd.中国$17.6K
2025-12-29高岭土NUSA MAPPALA SEJAHTERA印度尼西亚$4.8K
2025-12-12光学分光仪Techcomp Ltd.英国$91.6K
2025-11-19其他功能机器Yison (HK) Development Ltd.中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Labochem Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →