Thuan Viet Nam Dinh Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC THUậN VIệT NAM ĐịNH

165
进口笔数
82
出口笔数
$4.60M
进口金额
$7.94M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
32
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $886.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $284.7K · 7 笔出口 $375.8K · 3 笔2023-10进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $178.6K · 1 笔2023-12进口 $190.7K · 13 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-01进口 $52.2K · 3 笔出口 $886.6K · 5 笔2024-02进口 $25.9K · 3 笔出口 $106.5K · 1 笔2024-03进口 $327.7K · 10 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-04进口 $56.1K · 5 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-05进口 $272 · 1 笔出口 $65.5K · 1 笔2024-06进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.3K · 3 笔出口 $391.8K · 2 笔2024-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $422.6K · 5 笔2024-09进口 $201.5K · 7 笔出口 $100.7K · 1 笔2024-10进口 $138.5K · 4 笔出口 $154.0K · 3 笔2024-11进口 $82.6K · 3 笔出口 $165.8K · 2 笔2024-12进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 3 笔2025-02进口 $13.6K · 3 笔出口 $238.5K · 2 笔2025-03进口 $96.3K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $90.8K · 3 笔出口 $67.7K · 1 笔2025-05进口 $59.0K · 3 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-06进口 $140.9K · 2 笔出口 $162.0K · 2 笔2025-07进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $650.3K · 3 笔2025-09进口 $211.9K · 7 笔出口 $179.2K · 2 笔2025-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $133.7K · 2 笔2025-11进口 $157.5K · 3 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-12进口 $62.0K · 6 笔出口 $328.2K · 3 笔2026-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $386.9K · 2 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $527.3K · 8 笔出口 $280.7K · 3 笔2026-04进口 $482.0K · 5 笔出口 $98.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $284.7K · 7 笔出口 $375.8K · 3 笔2023-10进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $178.6K · 1 笔2023-12进口 $190.7K · 13 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-01进口 $52.2K · 3 笔出口 $886.6K · 5 笔2024-02进口 $25.9K · 3 笔出口 $106.5K · 1 笔2024-03进口 $327.7K · 10 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-04进口 $56.1K · 5 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-05进口 $272 · 1 笔出口 $65.5K · 1 笔2024-06进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.3K · 3 笔出口 $391.8K · 2 笔2024-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $422.6K · 5 笔2024-09进口 $201.5K · 7 笔出口 $100.7K · 1 笔2024-10进口 $138.5K · 4 笔出口 $154.0K · 3 笔2024-11进口 $82.6K · 3 笔出口 $165.8K · 2 笔2024-12进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 3 笔2025-02进口 $13.6K · 3 笔出口 $238.5K · 2 笔2025-03进口 $96.3K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $90.8K · 3 笔出口 $67.7K · 1 笔2025-05进口 $59.0K · 3 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-06进口 $140.9K · 2 笔出口 $162.0K · 2 笔2025-07进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $650.3K · 3 笔2025-09进口 $211.9K · 7 笔出口 $179.2K · 2 笔2025-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $133.7K · 2 笔2025-11进口 $157.5K · 3 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-12进口 $62.0K · 6 笔出口 $328.2K · 3 笔2026-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $386.9K · 2 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $527.3K · 8 笔出口 $280.7K · 3 笔2026-04进口 $482.0K · 5 笔出口 $98.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0601183598
企查查编码QVNR31SNB1
成立日期2019-09-12
联系地址Xóm 10, Xã Xuân Bắc, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC THUẬN VIỆT NAM ĐỊNH
企业英文名称THUAN VIET NAM DINH GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, Xã Xuân Hưng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn
电话+84977552933
邮箱namdinhprotecgarment@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580890装饰流苏
580710机织标签
590390塑料涂层织物
401590硫化橡胶服装
540752染色聚酯布
960719其他拉链
540742染色尼龙织物
960711金属拉链

出口

HS 编码产品
621040男式非针织服装
621050女式纺织服装
620343男式化纤裤
610130男式针织大衣
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620799男式其他纺织制品
620463女式化纤裤
611030化纤针织服装
620190其他纺织大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾74$3.14M
日本27$866.4K
中国47$518.4K
越南16$78.0K
中国香港1$3.2K
柬埔寨1$129

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$4.60M
中国台湾32$3.07M
越南11$199.8K
加拿大1$36.1K
中国1$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATIC Fashion Co., Ltd.越南86$3.43M塑料衣着附件、塑料涂层织物
Kushitani Co., Ltd.日本9$351.8K其他拉链、金属拉链
Procyon Co., Ltd.日本8$154.9K塑料衣着附件、机织标签
Xiamen Yuanxin Textile Co., Ltd.中国11$121.1K网眼薄纱织物、装饰流苏
Qingdao Changchang Protection Goods Co., Ltd.中国4$79.1K其他塑料制品、未印刷标签
ATIC Fashion Co., Ltd.中国3$49.5K非织造标签、未印刷标签
Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd.越南5$29.7K尼龙簇绒地毯、人造纤维绒布
Japan East Co., Ltd.日本4$27.0K注塑机、冶金铸造机
Shanghai Changchang Polymers Co., Ltd.中国3$24.5K其他塑料制品、硫化橡胶垫
Aticplus, Inc.日本4$9.5K染色聚酯布、印刷标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATIC Fashion Co., Ltd.越南29$2.92M男式非针织服装、女式纺织服装
Kushitani Co., Ltd.日本19$2.24M男式非针织服装、皮革服装
Japan East Co., Ltd.日本8$1.31M皮革手套、男式非针织服装
Procyon Co., Ltd.日本3$379.1K男式化纤裤、其他纺织大衣
Tahsin Shoji Co., Ltd.日本5$336.8K女式纺织服装、其他塑纺箱盒
KUSHITANI CO LTD中国台湾2$232.5K男式针织大衣、男式非针织服装
KOHSHIN CO., LTD.3$185.5K聚酯高强力纱、男式外衣
Saikaseikatsu Co., Ltd.日本2$118.3K其他纺织制品、男式非针织服装
Thuan Viet Nam Dinh Machinery Co., Ltd.越南3$43.5K其他橡塑机械、工业自动缝纫机
Kushitani Co., Ltd.越南2$5.8K男式非针织服装

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16聚氨酯纺织物ATIC FASHION CO LTD中国$16.6K
2026-04-16聚氨酯纺织物ATIC FASHION CO LTD中国$16.6K
2026-04-12染色合成针织布JAPAN EAST CO LTD日本$6.0K
2026-04-12染色合成针织布JAPAN EAST CO LTD日本$6.0K
2026-04-08染色聚酯布ATIC FASHION CO LTD中国$24.8K
2026-04-08染色聚酯布ATIC FASHION CO LTD中国$24.8K
2026-04-03塑料衣着附件ATIC FASHION CO LTD中国台湾$53
2026-04-03硫化橡胶服装ATIC FASHION CO LTD中国台湾$125
2026-04-03塑料衣着附件ATIC FASHION CO LTD中国台湾$350
2026-04-03聚氨酯纺织物ATIC FASHION CO LTD中国台湾$3.4K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23男式非针织服装ATIC FASHION CO LTD中国台湾$13.3K
2026-04-23男式针织大衣ATIC FASHION CO LTD中国台湾$14.4K
2026-04-03男式化纤裤ATIC FASHION CO LTD中国台湾$5.4K
2026-04-03男式化纤裤ATIC FASHION CO LTD中国台湾$7.0K
2026-04-03男式化纤裤ATIC FASHION CO LTD中国台湾$6.2K
2026-04-03女式化纤裤ATIC FASHION CO LTD中国台湾$7.2K
2026-04-03女式化纤裤ATIC FASHION CO LTD中国台湾$7.0K
2026-04-03男式化纤裤ATIC FASHION CO LTD中国台湾$7.8K
2026-04-03女式化纤裤ATIC FASHION CO LTD中国台湾$6.6K
2026-04-03男式化纤裤ATIC FASHION CO LTD中国台湾$5.0K

相关企业 · 同类产品

Thuan Viet Nam Dinh Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →