Dan On Foods Corporation

越南出口商 · 出口 3,035 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Dân ôn

772
进口笔数
3,035
出口笔数
$54.48M
进口金额
$175.61M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-22
最近出口
127
供应商数
93
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.18M20232024202520262023-10进口 $153.5K · 4 笔出口 $496.0K · 9 笔2023-11进口 $460.2K · 18 笔出口 $7.45M · 95 笔2023-12进口 $1.25M · 25 笔出口 $3.51M · 74 笔2024-01进口 $480.2K · 13 笔出口 $4.52M · 67 笔2024-02进口 $489.0K · 11 笔出口 $3.03M · 58 笔2024-03进口 $555.0K · 10 笔出口 $3.47M · 67 笔2024-04进口 $464.7K · 14 笔出口 $3.55M · 53 笔2024-05进口 $563.2K · 10 笔出口 $3.22M · 75 笔2024-06进口 $302.9K · 18 笔出口 $3.51M · 62 笔2024-07进口 $1.89M · 14 笔出口 $4.87M · 88 笔2024-08进口 $2.07M · 24 笔出口 $3.98M · 72 笔2024-09进口 $2.84M · 24 笔出口 $6.26M · 82 笔2024-10进口 $1.11M · 21 笔出口 $8.18M · 103 笔2024-11进口 $2.30M · 31 笔出口 $5.56M · 84 笔2024-12进口 $1.87M · 26 笔出口 $4.53M · 78 笔2025-01进口 $1.66M · 18 笔出口 $3.21M · 62 笔2025-02进口 $1.28M · 20 笔出口 $3.40M · 92 笔2025-03进口 $2.35M · 15 笔出口 $2.83M · 58 笔2025-04进口 $1.61M · 20 笔出口 $3.96M · 71 笔2025-05进口 $861.9K · 18 笔出口 $4.82M · 85 笔2025-06进口 $3.01M · 21 笔出口 $3.85M · 63 笔2025-07进口 $112.0K · 5 笔出口 $3.45M · 59 笔2025-08进口 $285.6K · 10 笔出口 $4.86M · 75 笔2025-09进口 $849.5K · 20 笔出口 $6.42M · 80 笔2025-10进口 $937.8K · 16 笔出口 $6.20M · 86 笔2025-11进口 $1.54M · 26 笔出口 $3.71M · 61 笔2025-12进口 $2.30M · 27 笔出口 $6.53M · 99 笔2026-01进口 $2.25M · 14 笔出口 $4.22M · 92 笔2026-02进口 $1.33M · 13 笔出口 $3.31M · 58 笔2026-03进口 $1.08M · 21 笔出口 $3.64M · 64 笔2026-04进口 $2.20M · 17 笔出口 $4.14M · 70 笔2026-05进口 $1.93M · 22 笔出口 $3.13M · 55 笔2026-06进口 $1.45M · 13 笔出口 $4.60M · 76 笔2026-07进口 $1.21M · 19 笔出口 $4.71M · 64 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-10进口 $153.5K · 4 笔出口 $496.0K · 9 笔2023-11进口 $460.2K · 18 笔出口 $7.45M · 95 笔2023-12进口 $1.25M · 25 笔出口 $3.51M · 74 笔2024-01进口 $480.2K · 13 笔出口 $4.52M · 67 笔2024-02进口 $489.0K · 11 笔出口 $3.03M · 58 笔2024-03进口 $555.0K · 10 笔出口 $3.47M · 67 笔2024-04进口 $464.7K · 14 笔出口 $3.55M · 53 笔2024-05进口 $563.2K · 10 笔出口 $3.22M · 75 笔2024-06进口 $302.9K · 18 笔出口 $3.51M · 62 笔2024-07进口 $1.89M · 14 笔出口 $4.87M · 88 笔2024-08进口 $2.07M · 24 笔出口 $3.98M · 72 笔2024-09进口 $2.84M · 24 笔出口 $6.26M · 82 笔2024-10进口 $1.11M · 21 笔出口 $8.18M · 103 笔2024-11进口 $2.30M · 31 笔出口 $5.56M · 84 笔2024-12进口 $1.87M · 26 笔出口 $4.53M · 78 笔2025-01进口 $1.66M · 18 笔出口 $3.21M · 62 笔2025-02进口 $1.28M · 20 笔出口 $3.40M · 92 笔2025-03进口 $2.35M · 15 笔出口 $2.83M · 58 笔2025-04进口 $1.61M · 20 笔出口 $3.96M · 71 笔2025-05进口 $861.9K · 18 笔出口 $4.82M · 85 笔2025-06进口 $3.01M · 21 笔出口 $3.85M · 63 笔2025-07进口 $112.0K · 5 笔出口 $3.45M · 59 笔2025-08进口 $285.6K · 10 笔出口 $4.86M · 75 笔2025-09进口 $849.5K · 20 笔出口 $6.42M · 80 笔2025-10进口 $937.8K · 16 笔出口 $6.20M · 86 笔2025-11进口 $1.54M · 26 笔出口 $3.71M · 61 笔2025-12进口 $2.30M · 27 笔出口 $6.53M · 99 笔2026-01进口 $2.25M · 14 笔出口 $4.22M · 92 笔2026-02进口 $1.33M · 13 笔出口 $3.31M · 58 笔2026-03进口 $1.08M · 21 笔出口 $3.64M · 64 笔2026-04进口 $2.20M · 17 笔出口 $4.14M · 70 笔2026-05进口 $1.93M · 22 笔出口 $3.13M · 55 笔2026-06进口 $1.45M · 13 笔出口 $4.60M · 76 笔2026-07进口 $1.21M · 19 笔出口 $4.71M · 64 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号3700313821
企查查编码QVNKVNN3HY
成立日期1999-09-15
联系地址Số 290, Đường Lê Chí Dân, Khu 2, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DÂN ÔN
企业英文名称DAN ON FOODS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 290, Đường Lê Chí Dân, Khu 2, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842742222405
邮箱info@danonfoods.com
传真+842742222406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.6万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080212去壳杏仁
120242去壳花生
080620葡萄干
390761初级形态PET
110412燕麦片
120740芝麻籽
200893加工蔓越莓和越橘
080132去壳腰果
080251带壳开心果
120799其他含油籽仁

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
200899其他加工水果
080132去壳腰果
200811花生
080212去壳杏仁
392329非乙烯塑料袋
081350混合坚果干果
481920非瓦楞折叠盒
080232去壳核桃
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国261$26.29M
中国220$7.87M
越南52$6.95M
尼日利亚6$2.11M
秘鲁18$1.83M
瑞典1$1.41M
南非9$1.10M
加拿大37$991.1K
柬埔寨5$986.9K
印度42$796.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大762$79.38M
中国270$19.37M
中国台湾254$19.27M
日本363$14.20M
美国455$10.35M
中国香港235$9.56M
菲律宾337$7.18M
越南130$6.73M
瑞士38$2.17M
韩国48$1.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big Bay Co., Ltd.越南29$5.84M去壳腰果、去壳花生
Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国128$4.71M初级形态PET、塑料容器
Eriksson LLC美国14$3.31M带壳开心果
MINTURN NUT COMPNAY美国15$2.24M去壳杏仁、带壳杏仁
DAN ON AND ASSOCIATES (USA) LTD美国28$2.02M葡萄干、其他食用坚果
Dan On Food Joint Stock Company越南40$873.3K坚果及种子、燕麦片
Dan On Food Joint Stock Company美国89$725.6K葡萄干、混合坚果干果
Suzhou Hongchang Packing Material Co., Ltd.中国19$199.2K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Dan On Food Joint Stock Company印度23$187.1K芝麻籽、去壳花生
Cong Ty Co Phan Thuc Pham Dan On中国22$128.0K其他含油籽仁、葵花籽

下游采购商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loblaw Inc.加拿大310$46.01M鲜葡萄、醋渍黄瓜
DAN D PAK CO LTD中国台湾185$16.29M坚果及种子、其他加工水果
Kobe Bussan Co., Ltd.越南210$12.44M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
Dan D Foods Ltd.加拿大237$11.12M坚果及种子、塑料容器
Dan D Pak Usa美国213$8.82M坚果及种子、其他香蕉
Rockport Patterson Market Supply菲律宾243$6.42M其他食品制剂、其他含可可食品
Dan D Foods Ltd.中国138$6.06M坚果及种子、花生
Dan-D Foods Ltd.加拿大127$5.63M坚果及种子、塑料容器
Monte Sierra Imports Opc菲律宾152$3.13M其他食品制剂、糖果
Xact Co., Ltd.日本121$1.19M坚果及种子、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 772)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29去壳开心果YEOLMAEMAUL CORPORATION美国$483.2K
2026-07-23初级形态PETQingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国$26.6K
2026-07-22初级形态PETQingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国$53.2K
2026-07-21去壳腰果DANWAY HOLDINGS LIMITED—$190.9K
2026-07-21加工蔓越莓和越橘Ocean Spray International Inc.加拿大$59.4K
2026-07-20去壳花生Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国$41.3K
2026-07-20塑料包装箱Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国$5
2026-07-17脱荚干豌豆MIDLANDS SEED LIMITED新西兰$24.2K
2026-07-17脱荚干豌豆MIDLANDS SEED LIMITED新西兰$24.2K
2026-07-17带壳开心果Dan On Food Joint Stock Company美国$33.8K

出口(共 3,035)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22膨化谷物食品Monte Sierra Imports Opc菲律宾$7.0K
2026-09-16膨化谷物食品Monte Sierra Imports Opc菲律宾$7.2K
2026-09-16去壳腰果Dan D Pak Usa美国$0
2026-09-15坚果及种子Dan-D Foods Ltd.美国$0
2026-09-15膨化谷物食品Monte Sierra Imports Opc菲律宾$8.8K
2026-09-11去壳腰果Dan D Pak Usa美国$0
2026-09-10膨化谷物食品Monte Sierra Imports Opc菲律宾$7.6K
2026-09-10膨化谷物食品Monte Sierra Imports Opc菲律宾$7.5K
2026-09-10膨化谷物食品Monte Sierra Imports Opc菲律宾$8.2K
2026-09-10膨化谷物食品Monte Sierra Imports Opc菲律宾$8.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dan On Foods Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →