Dan On Foods Corporation

越南出口商 · 出口 2,534 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Dân ôn

715
进口笔数
2,534
出口笔数
$49.85M
进口金额
$162.79M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
128
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118.6K · 3 笔出口 $908.8K · 10 笔2023-09进口 $844.3K · 14 笔出口 $3.52M · 69 笔2023-10进口 $848.4K · 21 笔出口 $4.60M · 80 笔2023-11进口 $460.2K · 18 笔出口 $7.45M · 90 笔2023-12进口 $1.25M · 25 笔出口 $3.51M · 72 笔2024-01进口 $480.2K · 13 笔出口 $4.52M · 64 笔2024-02进口 $489.0K · 11 笔出口 $3.03M · 57 笔2024-03进口 $555.0K · 10 笔出口 $3.47M · 64 笔2024-04进口 $464.7K · 14 笔出口 $3.55M · 53 笔2024-05进口 $563.2K · 10 笔出口 $3.22M · 67 笔2024-06进口 $302.9K · 18 笔出口 $3.51M · 58 笔2024-07进口 $1.89M · 14 笔出口 $4.87M · 78 笔2024-08进口 $2.07M · 24 笔出口 $3.98M · 72 笔2024-09进口 $2.84M · 24 笔出口 $6.26M · 78 笔2024-10进口 $1.11M · 21 笔出口 $8.18M · 93 笔2024-11进口 $2.30M · 31 笔出口 $5.57M · 78 笔2024-12进口 $1.87M · 26 笔出口 $4.53M · 70 笔2025-01进口 $1.66M · 18 笔出口 $3.21M · 57 笔2025-02进口 $1.28M · 20 笔出口 $3.40M · 69 笔2025-03进口 $2.35M · 15 笔出口 $2.83M · 50 笔2025-04进口 $1.61M · 19 笔出口 $3.96M · 65 笔2025-05进口 $861.9K · 18 笔出口 $4.82M · 77 笔2025-06进口 $3.01M · 21 笔出口 $3.85M · 63 笔2025-07进口 $112.0K · 5 笔出口 $3.45M · 55 笔2025-08进口 $285.6K · 10 笔出口 $4.86M · 68 笔2025-09进口 $849.5K · 20 笔出口 $6.42M · 76 笔2025-10进口 $937.8K · 16 笔出口 $6.20M · 81 笔2025-11进口 $1.50M · 25 笔出口 $3.71M · 59 笔2025-12进口 $2.30M · 27 笔出口 $6.53M · 95 笔2026-01进口 $2.25M · 14 笔出口 $4.13M · 57 笔2026-02进口 $1.33M · 13 笔出口 $3.25M · 37 笔2026-03进口 $1.08M · 21 笔出口 $3.57M · 58 笔2026-04进口 $2.20M · 17 笔出口 $4.06M · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118.6K · 3 笔出口 $908.8K · 10 笔2023-09进口 $844.3K · 14 笔出口 $3.52M · 69 笔2023-10进口 $848.4K · 21 笔出口 $4.60M · 80 笔2023-11进口 $460.2K · 18 笔出口 $7.45M · 90 笔2023-12进口 $1.25M · 25 笔出口 $3.51M · 72 笔2024-01进口 $480.2K · 13 笔出口 $4.52M · 64 笔2024-02进口 $489.0K · 11 笔出口 $3.03M · 57 笔2024-03进口 $555.0K · 10 笔出口 $3.47M · 64 笔2024-04进口 $464.7K · 14 笔出口 $3.55M · 53 笔2024-05进口 $563.2K · 10 笔出口 $3.22M · 67 笔2024-06进口 $302.9K · 18 笔出口 $3.51M · 58 笔2024-07进口 $1.89M · 14 笔出口 $4.87M · 78 笔2024-08进口 $2.07M · 24 笔出口 $3.98M · 72 笔2024-09进口 $2.84M · 24 笔出口 $6.26M · 78 笔2024-10进口 $1.11M · 21 笔出口 $8.18M · 93 笔2024-11进口 $2.30M · 31 笔出口 $5.57M · 78 笔2024-12进口 $1.87M · 26 笔出口 $4.53M · 70 笔2025-01进口 $1.66M · 18 笔出口 $3.21M · 57 笔2025-02进口 $1.28M · 20 笔出口 $3.40M · 69 笔2025-03进口 $2.35M · 15 笔出口 $2.83M · 50 笔2025-04进口 $1.61M · 19 笔出口 $3.96M · 65 笔2025-05进口 $861.9K · 18 笔出口 $4.82M · 77 笔2025-06进口 $3.01M · 21 笔出口 $3.85M · 63 笔2025-07进口 $112.0K · 5 笔出口 $3.45M · 55 笔2025-08进口 $285.6K · 10 笔出口 $4.86M · 68 笔2025-09进口 $849.5K · 20 笔出口 $6.42M · 76 笔2025-10进口 $937.8K · 16 笔出口 $6.20M · 81 笔2025-11进口 $1.50M · 25 笔出口 $3.71M · 59 笔2025-12进口 $2.30M · 27 笔出口 $6.53M · 95 笔2026-01进口 $2.25M · 14 笔出口 $4.13M · 57 笔2026-02进口 $1.33M · 13 笔出口 $3.25M · 37 笔2026-03进口 $1.08M · 21 笔出口 $3.57M · 58 笔2026-04进口 $2.20M · 17 笔出口 $4.06M · 58 笔

工商档案

企业注册号3700313821
企查查编码QVNKVNN3HY
成立日期1999-09-15
联系地址Số 290, Đường Lê Chí Dân, Khu 2, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DÂN ÔN
企业英文名称DAN ON FOODS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 290, Đường Lê Chí Dân, Khu 2, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842742222405
邮箱info@danonfoods.com
传真+842742222406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.6万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080212去壳杏仁
120242去壳花生
080620葡萄干
390761初级形态PET
120740芝麻籽
110412燕麦片
200893加工蔓越莓和越橘
080132去壳腰果
120799其他含油籽仁
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
200899其他加工水果
080132去壳腰果
200811花生
392329非乙烯塑料袋
080212去壳杏仁
481920非瓦楞折叠盒
392330塑料容器
080232去壳核桃
081350混合坚果干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国254$24.70M
中国201$7.20M
越南51$6.94M
秘鲁17$1.67M
瑞典1$1.41M
南非9$1.10M
柬埔寨5$986.9K
加拿大32$916.5K
澳大利亚19$708.7K
印度38$699.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大702$72.58M
中国263$19.07M
中国台湾227$17.39M
日本347$13.63M
美国214$10.10M
中国香港213$8.46M
菲律宾253$6.74M
越南130$6.73M
瑞士38$2.17M
韩国45$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big Bay Co., Ltd.越南29$5.84M去壳腰果、去壳花生
Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国114$4.10M初级形态PET、塑料容器
Minturn Nut Co., Inc.美国15$2.24M带壳杏仁、去壳杏仁
Dan On & Associates USA Ltd.美国28$2.02M葡萄干、去壳花生
Dan On Food Joint Stock Company美国53$415.3K葡萄干、混合坚果干果
Dan On Food Joint Stock Company越南22$348.1K坚果及种子、葡萄干
Dan On Food Joint Stock Company美国36$310.2K葡萄干、去壳杏仁
Suzhou Hongchang Packing Material Co., Ltd.中国17$193.5K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Dan On Food Joint Stock Company印度22$172.7K芝麻籽
Cong Ty Co Phan Thuc Pham Dan On中国22$128.0K其他含油籽仁、葵花籽

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loblaw Inc.加拿大282$41.75M鲜葡萄、棉制毛巾织物
DAN D PAK CO LTD中国台湾162$14.64M坚果及种子、其他加工水果
Kobe Bussan Co., Ltd.越南203$11.98M其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
Dan D Foods Ltd.加拿大237$11.12M坚果及种子、塑料容器
Walmart (China) Investment Co., Ltd.中国118$10.79M坚果及种子、其他非酒精饮料
Dan D Pak Usa美国182$8.59M坚果及种子、非乙烯塑料袋
Rockport Patterson Market Supply菲律宾243$6.42M其他食品制剂、其他含可可食品
Dan D Foods Ltd.中国121$5.42M坚果及种子、花生
Dan-D Foods Ltd.加拿大93$4.47M坚果及种子、塑料容器
Xact Co., Ltd.日本115$1.15M坚果及种子、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23燕麦片DANWAY HOLDINGS LTD智利$3.1K
2026-04-23去壳榛子DANWAY HOLDINGS LTD土耳其$2.0K
2026-04-23去壳榛子DANWAY HOLDINGS LTD土耳其$2.0K
2026-04-23燕麦片DANWAY HOLDINGS LTD智利$3.1K
2026-04-23燕麦片DANWAY HOLDINGS LTD澳大利亚$8.9K
2026-04-23燕麦片DANWAY HOLDINGS LTD澳大利亚$8.9K
2026-04-22聚乙烯袋SUZHOU HONGCHANG PACKING MATERIAL CO.,LTD中国$12.5K
2026-04-22聚乙烯袋SUZHOU HONGCHANG PACKING MATERIAL CO.,LTD中国$12.5K
2026-04-21燕麦片RICHARDSON MILLING LTD加拿大$6.8K
2026-04-21燕麦片RICHARDSON MILLING LTD加拿大$9.8K

出口(共 2,534)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳腰果Dan D Pak Usa美国$94.3K
2026-04-29坚果及种子Dan D Pak Usa美国$25
2026-04-29去壳腰果Dan D Pak Usa美国$30.4K
2026-04-28其他加工水果SIMPLE MART PLUS CO LTD$4.3K
2026-04-28坚果及种子SHENZHEN YANGYI FOOD CO LTD中国$3.7K
2026-04-28其他加工水果SHENZHEN YANGYI FOOD CO LTD中国$5.9K
2026-04-28坚果及种子SIMPLE MART PLUS CO LTD$6.9K
2026-04-28其他加工水果SHENZHEN YANGYI FOOD CO LTD中国$4.4K
2026-04-28葡萄干SIMPLE MART PLUS CO LTD$2.7K
2026-04-28坚果及种子SHENZHEN YANGYI FOOD CO LTD中国$3.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dan On Foods Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →