Dan On Foods Corporation
越南出口商 · 出口 2,534 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Dân ôn
- 邮箱21
715
进口笔数
2,534
出口笔数
$49.85M
进口金额
$162.79M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
128
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700313821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVNN3HY |
| 成立日期 | 1999-09-15 |
| 联系地址 | Số 290, Đường Lê Chí Dân, Khu 2, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DÂN ÔN |
| 企业英文名称 | DAN ON FOODS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 290, Đường Lê Chí Dân, Khu 2, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842742222405 |
| 邮箱 | info@danonfoods.com |
| 传真 | +842742222406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200811 | 花生 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 254 | $24.70M |
| 中国 | 201 | $7.20M |
| 越南 | 51 | $6.94M |
| 秘鲁 | 17 | $1.67M |
| 瑞典 | 1 | $1.41M |
| 南非 | 9 | $1.10M |
| 柬埔寨 | 5 | $986.9K |
| 加拿大 | 32 | $916.5K |
| 澳大利亚 | 19 | $708.7K |
| 印度 | 38 | $699.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 702 | $72.58M |
| 中国 | 263 | $19.07M |
| 中国台湾 | 227 | $17.39M |
| 日本 | 347 | $13.63M |
| 美国 | 214 | $10.10M |
| 中国香港 | 213 | $8.46M |
| 菲律宾 | 253 | $6.74M |
| 越南 | 130 | $6.73M |
| 瑞士 | 38 | $2.17M |
| 韩国 | 45 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Bay Co., Ltd. | 越南 | 29 | $5.84M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Qingdao Dan D Trade Co., Ltd. | 中国 | 114 | $4.10M | 初级形态PET、塑料容器 |
| Minturn Nut Co., Inc. | 美国 | 15 | $2.24M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Dan On & Associates USA Ltd. | 美国 | 28 | $2.02M | 葡萄干、去壳花生 |
| Dan On Food Joint Stock Company | 美国 | 53 | $415.3K | 葡萄干、混合坚果干果 |
| Dan On Food Joint Stock Company | 越南 | 22 | $348.1K | 坚果及种子、葡萄干 |
| Dan On Food Joint Stock Company | 美国 | 36 | $310.2K | 葡萄干、去壳杏仁 |
| Suzhou Hongchang Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $193.5K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Dan On Food Joint Stock Company | 印度 | 22 | $172.7K | 芝麻籽 |
| Cong Ty Co Phan Thuc Pham Dan On | 中国 | 22 | $128.0K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loblaw Inc. | 加拿大 | 282 | $41.75M | 鲜葡萄、棉制毛巾织物 |
| DAN D PAK CO LTD | 中国台湾 | 162 | $14.64M | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 203 | $11.98M | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| Dan D Foods Ltd. | 加拿大 | 237 | $11.12M | 坚果及种子、塑料容器 |
| Walmart (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 118 | $10.79M | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| Dan D Pak Usa | 美国 | 182 | $8.59M | 坚果及种子、非乙烯塑料袋 |
| Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | 243 | $6.42M | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Dan D Foods Ltd. | 中国 | 121 | $5.42M | 坚果及种子、花生 |
| Dan-D Foods Ltd. | 加拿大 | 93 | $4.47M | 坚果及种子、塑料容器 |
| Xact Co., Ltd. | 日本 | 115 | $1.15M | 坚果及种子、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 燕麦片 | DANWAY HOLDINGS LTD | 智利 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 去壳榛子 | DANWAY HOLDINGS LTD | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 去壳榛子 | DANWAY HOLDINGS LTD | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 燕麦片 | DANWAY HOLDINGS LTD | 智利 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 燕麦片 | DANWAY HOLDINGS LTD | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 燕麦片 | DANWAY HOLDINGS LTD | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | SUZHOU HONGCHANG PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | SUZHOU HONGCHANG PACKING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-21 | 燕麦片 | RICHARDSON MILLING LTD | 加拿大 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 燕麦片 | RICHARDSON MILLING LTD | 加拿大 | $9.8K |
出口(共 2,534)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | Dan D Pak Usa | 美国 | $94.3K |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | Dan D Pak Usa | 美国 | $25 |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | Dan D Pak Usa | 美国 | $30.4K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | SIMPLE MART PLUS CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | SHENZHEN YANGYI FOOD CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | SHENZHEN YANGYI FOOD CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | SIMPLE MART PLUS CO LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | SHENZHEN YANGYI FOOD CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 葡萄干 | SIMPLE MART PLUS CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | SHENZHEN YANGYI FOOD CO LTD | 中国 | $3.3K |