Dan On Foods Corporation - My Phuoc 3 Branch

越南出口商 · 出口 3,767 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM DâN ôN - CHI NHáNH Mỹ PHướC 3

1,193
进口笔数
3,767
出口笔数
$244.63M
进口金额
$534.17M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
163
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.46M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $996.9K · 10 笔出口 $1.94M · 14 笔2023-10进口 $5.16M · 17 笔出口 $21.05M · 141 笔2023-11进口 $4.11M · 35 笔出口 $29.14M · 202 笔2023-12进口 $6.50M · 53 笔出口 $24.47M · 159 笔2024-01进口 $7.33M · 45 笔出口 $12.32M · 102 笔2024-02进口 $2.15M · 10 笔出口 $3.01M · 31 笔2024-03进口 $3.63M · 22 笔出口 $6.43M · 67 笔2024-04进口 $1.72M · 22 笔出口 $5.28M · 42 笔2024-05进口 $1.90M · 16 笔出口 $3.93M · 40 笔2024-06进口 $4.38M · 28 笔出口 $4.39M · 49 笔2024-07进口 $1.65M · 20 笔出口 $13.84M · 95 笔2024-08进口 $3.51M · 26 笔出口 $7.79M · 56 笔2024-09进口 $3.01M · 26 笔出口 $6.58M · 54 笔2024-10进口 $2.55M · 25 笔出口 $18.21M · 169 笔2024-11进口 $2.88M · 24 笔出口 $31.56M · 214 笔2024-12进口 $4.63M · 31 笔出口 $11.90M · 77 笔2025-01进口 $5.31M · 19 笔出口 $4.53M · 47 笔2025-02进口 $3.21M · 10 笔出口 $2.20M · 24 笔2025-03进口 $4.71M · 32 笔出口 $6.63M · 59 笔2025-04进口 $3.41M · 12 笔出口 $6.92M · 54 笔2025-05进口 $2.35M · 17 笔出口 $11.66M · 91 笔2025-06进口 $3.94M · 26 笔出口 $10.54M · 80 笔2025-07进口 $9.23M · 39 笔出口 $11.42M · 83 笔2025-08进口 $4.76M · 31 笔出口 $16.53M · 117 笔2025-09进口 $4.58M · 25 笔出口 $15.13M · 109 笔2025-10进口 $4.91M · 27 笔出口 $21.76M · 142 笔2025-11进口 $20.01M · 63 笔出口 $25.54M · 157 笔2025-12进口 $35.15M · 92 笔出口 $49.46M · 285 笔2026-01进口 $8.51M · 36 笔出口 $18.41M · 118 笔2026-02进口 $377.9K · 9 笔出口 $10.53M · 73 笔2026-03进口 $3.92M · 21 笔出口 $9.15M · 66 笔2026-04进口 $11.54M · 22 笔出口 $11.30M · 80 笔2026-05进口 $5.38M · 24 笔出口 $11.97M · 75 笔2026-06进口 $4.22M · 17 笔出口 $17.08M · 113 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $996.9K · 10 笔出口 $1.94M · 14 笔2023-10进口 $5.16M · 17 笔出口 $21.05M · 141 笔2023-11进口 $4.11M · 35 笔出口 $29.14M · 202 笔2023-12进口 $6.50M · 53 笔出口 $24.47M · 159 笔2024-01进口 $7.33M · 45 笔出口 $12.32M · 102 笔2024-02进口 $2.15M · 10 笔出口 $3.01M · 31 笔2024-03进口 $3.63M · 22 笔出口 $6.43M · 67 笔2024-04进口 $1.72M · 22 笔出口 $5.28M · 42 笔2024-05进口 $1.90M · 16 笔出口 $3.93M · 40 笔2024-06进口 $4.38M · 28 笔出口 $4.39M · 49 笔2024-07进口 $1.65M · 20 笔出口 $13.84M · 95 笔2024-08进口 $3.51M · 26 笔出口 $7.79M · 56 笔2024-09进口 $3.01M · 26 笔出口 $6.58M · 54 笔2024-10进口 $2.55M · 25 笔出口 $18.21M · 169 笔2024-11进口 $2.88M · 24 笔出口 $31.56M · 214 笔2024-12进口 $4.63M · 31 笔出口 $11.90M · 77 笔2025-01进口 $5.31M · 19 笔出口 $4.53M · 47 笔2025-02进口 $3.21M · 10 笔出口 $2.20M · 24 笔2025-03进口 $4.71M · 32 笔出口 $6.63M · 59 笔2025-04进口 $3.41M · 12 笔出口 $6.92M · 54 笔2025-05进口 $2.35M · 17 笔出口 $11.66M · 91 笔2025-06进口 $3.94M · 26 笔出口 $10.54M · 80 笔2025-07进口 $9.23M · 39 笔出口 $11.42M · 83 笔2025-08进口 $4.76M · 31 笔出口 $16.53M · 117 笔2025-09进口 $4.58M · 25 笔出口 $15.13M · 109 笔2025-10进口 $4.91M · 27 笔出口 $21.76M · 142 笔2025-11进口 $20.01M · 63 笔出口 $25.54M · 157 笔2025-12进口 $35.15M · 92 笔出口 $49.46M · 285 笔2026-01进口 $8.51M · 36 笔出口 $18.41M · 118 笔2026-02进口 $377.9K · 9 笔出口 $10.53M · 73 笔2026-03进口 $3.92M · 21 笔出口 $9.15M · 66 笔2026-04进口 $11.54M · 22 笔出口 $11.30M · 80 笔2026-05进口 $5.38M · 24 笔出口 $11.97M · 75 笔2026-06进口 $4.22M · 17 笔出口 $17.08M · 113 笔

工商档案

企业注册号3700313821-003
企查查编码QVN7CG1RU1
成立日期2016-06-07
联系地址Lô B_5B2_CN và lô B_5B4_CN, đường DE5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DÂN ÔN - CHI NHÁNH MỸ PHƯỚC 3
企业英文名称DAN ON FOODS CORPORATION - MY PHUOC 3 BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô B_5B2_CN và lô B_5B4_CN, đường DE5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02742222405
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080251带壳开心果
080212去壳杏仁
080299其他食用坚果
080262去壳夏威夷果
080132去壳腰果
390761初级形态PET
392330塑料容器
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
110412燕麦片

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
481920非瓦楞折叠盒
110412燕麦片
200811花生
190410膨化谷物食品
080132去壳腰果
080251带壳开心果
080299其他食用坚果
080212去壳杏仁
080262去壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国576$188.78M
中国304$18.29M
越南86$16.20M
南非43$9.06M
马拉维14$3.35M
墨西哥16$2.51M
中国台湾72$2.49M
澳大利亚34$1.80M
肯尼亚8$906.1K
加拿大10$355.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,076$346.72M
越南197$31.56M
加拿大340$31.09M
中国香港215$26.01M
美国251$22.34M
日本326$10.53M
泰国30$1.86M
中国台湾14$1.07M
马来西亚7$233.4K
菲律宾4$179.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WP Pistachios, LLC美国92$47.99M带壳开心果、802510
Eriksson LLC美国44$22.97M带壳开心果
Setton International Foods, Inc.美国40$21.72M带壳开心果、去壳开心果
Big Bay Co., Ltd.越南64$13.76M去壳腰果、去壳花生
Valley Pride Ag Co., Inc.美国36$12.65M带壳杏仁、去壳杏仁
MINTURN NUT COMPNAY美国32$11.18M带壳杏仁、去壳杏仁
Primex International Trading Corp.美国42$8.89M去壳杏仁、带壳开心果
TERRA NOVA TRADING, INC.美国35$7.81M去壳杏仁、带壳杏仁
HONGKONG YILIANJU INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港30$6.93M带壳开心果、去壳杏仁
Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国154$4.42M初级形态PET、塑料容器

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam's (Shanghai) Investment Co., Ltd.中国1,993$348.59M坚果及种子、其他非酒精饮料
Walmart Inc.中国218$39.40M坚果及种子、其他非酒精饮料
Walmart Canada Corp.加拿大343$27.12M棉针织T恤及背心、玩具模型
WALMART INC美国167$18.85M棉制毛巾织物、玩具模型
HONGKONG YILIANJU INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港76$11.32M坚果及种子、去壳腰果
Qingdao Longhaitongda International Trade Co., Ltd.中国53$10.65M坚果及种子、去壳腰果
CIAO INTERNATIONAL LTD中国香港83$8.57M坚果及种子、咖啡提取物
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本180$6.95M棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
DAN ON AND ASSOCIATES (USA) LTD美国40$2.95M坚果及种子、去壳腰果
Fujiura Ltd.日本107$1.59M麦芽啤酒、无醇啤酒

近期贸易明细

进口(共 1,193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料封口件Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-30针织头饰Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-30其他纺织制品Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国$45
2026-06-30塑料容器Qingdao Dan D Trade Co., Ltd.中国$9.3K
2026-06-29带壳开心果WP Pistachios, LLC美国$198.0K
2026-06-29带壳开心果WP Pistachios, LLC美国$198.0K
2026-06-22去壳杏仁MINERVA GLOBAL LIMITED美国$138.6K
2026-06-22去壳杏仁MINERVA GLOBAL LIMITED美国$138.6K
2026-06-22去壳杏仁MINERVA GLOBAL LIMITED美国$138.6K
2026-06-22去壳杏仁MINERVA GLOBAL LIMITED美国$133.8K

出口(共 3,767)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30坚果及种子WALMART INC美国$10.9K
2026-06-30膨化谷物食品Aeon Topvalu Co., Ltd.日本$32.6K
2026-06-30非瓦楞折叠盒Aeon Topvalu Co., Ltd.日本$0
2026-06-30坚果及种子WALMART INC美国$93.8K
2026-06-29坚果及种子CIAO INTERNATIONAL LTD中国香港$5.4K
2026-06-29坚果及种子Sam's (Shanghai) Investment Co., Ltd.—$241.5K
2026-06-29坚果及种子WALMART INC美国$24.0K
2026-06-29坚果及种子CIAO INTERNATIONAL LTD中国香港$5.0K
2026-06-29坚果及种子WALMART INC美国$18.8K
2026-06-29坚果及种子CIAO INTERNATIONAL LTD中国香港$23.5K

相关企业 · 同类产品

Dan On Foods Corporation - My Phuoc 3 Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →