Dan On Foods Corporation - My Phuoc 3 Branch
越南出口商 · 出口 3,767 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM DâN ôN - CHI NHáNH Mỹ PHướC 3
1,193
进口笔数
3,767
出口笔数
$244.63M
进口金额
$534.17M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
163
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700313821-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CG1RU1 |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | Lô B_5B2_CN và lô B_5B4_CN, đường DE5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DÂN ÔN - CHI NHÁNH MỸ PHƯỚC 3 |
| 企业英文名称 | DAN ON FOODS CORPORATION - MY PHUOC 3 BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B_5B2_CN và lô B_5B4_CN, đường DE5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02742222405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080251 | 带壳开心果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 110412 | 燕麦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 200811 | 花生 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 576 | $188.78M |
| 中国 | 304 | $18.29M |
| 越南 | 86 | $16.20M |
| 南非 | 43 | $9.06M |
| 马拉维 | 14 | $3.35M |
| 墨西哥 | 16 | $2.51M |
| 中国台湾 | 72 | $2.49M |
| 澳大利亚 | 34 | $1.80M |
| 肯尼亚 | 8 | $906.1K |
| 加拿大 | 10 | $355.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,076 | $346.72M |
| 越南 | 197 | $31.56M |
| 加拿大 | 340 | $31.09M |
| 中国香港 | 215 | $26.01M |
| 美国 | 251 | $22.34M |
| 日本 | 326 | $10.53M |
| 泰国 | 30 | $1.86M |
| 中国台湾 | 14 | $1.07M |
| 马来西亚 | 7 | $233.4K |
| 菲律宾 | 4 | $179.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 163)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WP Pistachios, LLC | 美国 | 92 | $47.99M | 带壳开心果、802510 |
| Eriksson LLC | 美国 | 44 | $22.97M | 带壳开心果 |
| Setton International Foods, Inc. | 美国 | 40 | $21.72M | 带壳开心果、去壳开心果 |
| Big Bay Co., Ltd. | 越南 | 64 | $13.76M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Valley Pride Ag Co., Inc. | 美国 | 36 | $12.65M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| MINTURN NUT COMPNAY | 美国 | 32 | $11.18M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Primex International Trading Corp. | 美国 | 42 | $8.89M | 去壳杏仁、带壳开心果 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 35 | $7.81M | 去壳杏仁、带壳杏仁 |
| HONGKONG YILIANJU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 30 | $6.93M | 带壳开心果、去壳杏仁 |
| Qingdao Dan D Trade Co., Ltd. | 中国 | 154 | $4.42M | 初级形态PET、塑料容器 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam's (Shanghai) Investment Co., Ltd. | 中国 | 1,993 | $348.59M | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| Walmart Inc. | 中国 | 218 | $39.40M | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
| Walmart Canada Corp. | 加拿大 | 343 | $27.12M | 棉针织T恤及背心、玩具模型 |
| WALMART INC | 美国 | 167 | $18.85M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| HONGKONG YILIANJU INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 76 | $11.32M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Qingdao Longhaitongda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $10.65M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| CIAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 83 | $8.57M | 坚果及种子、咖啡提取物 |
| Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | 180 | $6.95M | 棉针织T恤及背心、3公斤内红茶 |
| DAN ON AND ASSOCIATES (USA) LTD | 美国 | 40 | $2.95M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Fujiura Ltd. | 日本 | 107 | $1.59M | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 1,193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Qingdao Dan D Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 针织头饰 | Qingdao Dan D Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Qingdao Dan D Trade Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | Qingdao Dan D Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-29 | 带壳开心果 | WP Pistachios, LLC | 美国 | $198.0K |
| 2026-06-29 | 带壳开心果 | WP Pistachios, LLC | 美国 | $198.0K |
| 2026-06-22 | 去壳杏仁 | MINERVA GLOBAL LIMITED | 美国 | $138.6K |
| 2026-06-22 | 去壳杏仁 | MINERVA GLOBAL LIMITED | 美国 | $138.6K |
| 2026-06-22 | 去壳杏仁 | MINERVA GLOBAL LIMITED | 美国 | $138.6K |
| 2026-06-22 | 去壳杏仁 | MINERVA GLOBAL LIMITED | 美国 | $133.8K |
出口(共 3,767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 坚果及种子 | WALMART INC | 美国 | $10.9K |
| 2026-06-30 | 膨化谷物食品 | Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | $32.6K |
| 2026-06-30 | 非瓦楞折叠盒 | Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-06-30 | 坚果及种子 | WALMART INC | 美国 | $93.8K |
| 2026-06-29 | 坚果及种子 | CIAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 坚果及种子 | Sam's (Shanghai) Investment Co., Ltd. | — | $241.5K |
| 2026-06-29 | 坚果及种子 | WALMART INC | 美国 | $24.0K |
| 2026-06-29 | 坚果及种子 | CIAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-06-29 | 坚果及种子 | WALMART INC | 美国 | $18.8K |
| 2026-06-29 | 坚果及种子 | CIAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $23.5K |