SOUKI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SOUKI VIệT NAM
- 邮箱2
73
进口笔数
65
出口笔数
$507.6K
进口金额
$852.1K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-03-12
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702285337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2KSN6A |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | Số 160B, Tổ 7, Ấp Tân Lập, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOUKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOUKI VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 555, Tờ bản đồ số 62, Tổ 4, Ấp Long Hưng, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961391110 |
| 邮箱 | ueda@souki-corp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $497.3K |
| 越南 | 16 | $9.6K |
| 日本 | 3 | $682 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $681.7K |
| 越南 | 39 | $170.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chengtu Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $258.3K | 其他塑料制品、铝制结构体及部件 |
| SOUKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $170.4K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| SOUKI VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 20 | $77.7K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Thinqlo Inc | 日本 | 1 | $529 | 其他塑纺箱盒 |
| Camco Greensboro | 美国 | 1 | $480 | 电力控制板、其他车辆零件 |
| MTY International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $153 | 印刷标签、自攻螺钉 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $39 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soki Asia Corp | 日本 | 12 | $400.1K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Vantemz Corp | 日本 | 10 | $236.9K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| SOUKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $170.4K | 其他塑料制品、铝制结构体及部件 |
| Addeva Co., Ltd. | 日本 | 4 | $44.7K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他塑纺箱盒 | Thinqlo Inc | 日本 | $210 |
| 2025-11-07 | 其他塑纺箱盒 | THINQLO INC | 日本 | $319 |
| 2025-06-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | NIFCO VIETNAM LTD | 越南 | $28 |
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2025-04-25 | 其他塑料制品 | NIFCO VIETNAM LTD | 越南 | $11 |
| 2024-10-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI CHENGTU TRADING CO., LTD | 中国 | $364 |
| 2024-10-17 | 其他塑料制品 | SHANGHAI CHENGTU TRADING CO., LTD | 中国 | $391 |
| 2024-10-17 | 其他塑料片材 | SHANGHAI CHENGTU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-17 | 贱金属脚轮 | SHANGHAI CHENGTU TRADING CO., LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他塑纺箱盒 | Addeva Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-03-12 | 其他塑纺箱盒 | Addeva Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-03-12 | 其他塑纺箱盒 | Addeva Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 其他塑纺箱盒 | Addeva Co., Ltd. | 日本 | $233 |
| 2026-03-06 | 其他塑纺箱盒 | Addeva Co., Ltd. | 日本 | $698 |
| 2025-11-26 | 其他塑纺箱盒 | ADDEVA CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-11-26 | 其他塑纺箱盒 | ADDEVA CO LTD | 日本 | $83 |
| 2025-11-26 | 塑纺容器 | Addeva Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2025-11-26 | 其他塑纺箱盒 | Addeva Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2025-11-26 | 其他塑纺箱盒 | ADDEVA CO LTD | 日本 | $2.7K |