SOUKI Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH SOUKI VIệT NAM

73
进口笔数
65
出口笔数
$507.6K
进口金额
$852.1K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-03-12
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2023-10进口 $52.2K · 1 笔出口 $90.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2023-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $529 · 1 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2023-10进口 $52.2K · 1 笔出口 $90.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2023-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $529 · 1 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702285337
企查查编码QVNX2KSN6A
成立日期2014-06-04
联系地址Số 160B, Tổ 7, Ấp Tân Lập, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOUKI VIỆT NAM
企业英文名称SOUKI VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 555, Tờ bản đồ số 62, Tổ 4, Ấp Long Hưng, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84961391110
邮箱ueda@souki-corp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本295亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
590310PVC涂层织物
392099其他塑料片材
731822非螺纹垫圈
960720拉链零件
830220贱金属脚轮
830820管状/分叉铆钉
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
761090铝制结构体及部件
392099其他塑料片材
830820管状/分叉铆钉
960720拉链零件
420292其他塑纺箱盒
731815钢铁螺钉螺栓
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$497.3K
越南16$9.6K
日本3$682

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本26$681.7K
越南39$170.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Chengtu Trading Co., Ltd.中国13$258.3K其他塑料制品、铝制结构体及部件
SOUKI Vietnam Co., Ltd.越南39$170.4K塑纺容器、其他塑料制品
SOUKI VIETNAM CO., LTD.中国20$77.7KPVC涂层织物、塑料涂层织物
Thinqlo Inc日本1$529其他塑纺箱盒
Camco Greensboro美国1$480电力控制板、其他车辆零件
MTY International Co., Ltd.日本2$153印刷标签、自攻螺钉
Nifco Vietnam Co., Ltd.越南2$39塑料衣着附件、其他塑料制品
Nifco Vietnam Ltd.越南2$39塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soki Asia Corp日本12$400.1K塑纺容器、其他塑纺箱盒
Vantemz Corp日本10$236.9K塑纺容器、其他塑纺箱盒
SOUKI Vietnam Co., Ltd.越南39$170.4K其他塑料制品、铝制结构体及部件
Addeva Co., Ltd.日本4$44.7K其他塑纺箱盒、塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07其他塑纺箱盒Thinqlo Inc日本$210
2025-11-07其他塑纺箱盒THINQLO INC日本$319
2025-06-26其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM越南$28
2025-06-24其他塑料制品NIFCO VIETNAM LTD越南$28
2025-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM越南$11
2025-04-25其他塑料制品NIFCO VIETNAM LTD越南$11
2024-10-17钢铁螺钉螺栓SHANGHAI CHENGTU TRADING CO., LTD中国$364
2024-10-17其他塑料制品SHANGHAI CHENGTU TRADING CO., LTD中国$391
2024-10-17其他塑料片材SHANGHAI CHENGTU TRADING CO., LTD中国$2.4K
2024-10-17贱金属脚轮SHANGHAI CHENGTU TRADING CO., LTD中国$6.1K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他塑纺箱盒Addeva Co., Ltd.日本$4.8K
2026-03-12其他塑纺箱盒Addeva Co., Ltd.日本$3.2K
2026-03-12其他塑纺箱盒Addeva Co., Ltd.日本$1.4K
2026-03-09其他塑纺箱盒Addeva Co., Ltd.日本$233
2026-03-06其他塑纺箱盒Addeva Co., Ltd.日本$698
2025-11-26其他塑纺箱盒ADDEVA CO LTD日本$4.1K
2025-11-26其他塑纺箱盒ADDEVA CO LTD日本$83
2025-11-26塑纺容器Addeva Co., Ltd.日本$350
2025-11-26其他塑纺箱盒Addeva Co., Ltd.日本$5.8K
2025-11-26其他塑纺箱盒ADDEVA CO LTD日本$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SOUKI Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →