TTN Sky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TTN SKY
100
进口笔数
0
出口笔数
$6.30M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315515958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83VNVA9 |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | 7/10 Đường Liên Khu 7-13, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTN SKY |
| 企业英文名称 | TTN SKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/10 Đường Liên Khu 7-13, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906660033 |
| 邮箱 | pvchin1973@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $5.93M |
| 印度 | 22 | $378.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.11M | 鲜大蒜 |
| Chengwu Yuncheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $763.0K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Hezhou Xuhe Industrial Park Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $618.4K | 柑橘、橙子 |
| Xuzhou Guangming Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $580.0K | 鲜大蒜 |
| Swan Agro Produce | 印度 | 21 | $378.0K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Xiamen Shengzhuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $233.4K | 柑橘 |
| Shijiazhuang Nongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $213.2K | 鲜梨 |
| Xiamen Futai Wankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.3K | 柑橘、橙子 |
| Chengwu County Yimu Sanfen Land Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.3K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 2 | $46.4K |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 干洋葱 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $50 |
| 2023-06-12 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $174.0K |
| 2023-06-11 | 鲜大蒜 | CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $27.8K |
| 2023-06-06 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $116.0K |
| 2023-06-05 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $145.0K |
| 2023-06-05 | 鲜大蒜 | CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO | 中国 | $46.4K |
| 2023-06-01 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $116.0K |
| 2023-05-27 | 鲜洋葱青葱 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $25.5K |
| 2023-05-25 | 鲜大蒜 | CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $87.0K |
| 2023-05-25 | 鲜大蒜 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $16.0K |