THIEN PHUC MARITIME TRANSPORT & SERVICES COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN Và DịCH Vụ HàNG HảI THIêN PHúC
15
进口笔数
0
出口笔数
$170.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602172590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG86SNH8 |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | 113 Ấp 1, tổ 14, Xã Vĩnh Xương, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC MARINE SERVICES AND SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Ấp 1, tổ 14, Xã Vĩnh Xương, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0948683399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 15 | $170.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $170.1K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-07-29 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-07-27 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-07-26 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-07-25 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-07-24 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-07-20 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-07-20 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-07-17 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-07-17 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.4K |