Hoang Minh Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,536 笔 · 主营 天然硅砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HOàNG MINH

1,536
进口笔数
0
出口笔数
$7.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $359.4K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $396.9K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $520.0K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $288.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $337.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $197.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $133.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $289.5K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $238.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $246.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.1K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $299.1K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $315.6K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $350.4K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $336.3K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $337.2K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.0K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.6K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $302.5K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $262.5K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $344.9K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $122.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $359.4K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $396.9K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $520.0K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $288.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $337.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $197.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $133.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $289.5K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $238.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $246.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.1K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $299.1K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $315.6K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $350.4K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $336.3K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $337.2K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.0K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.6K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $302.5K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $262.5K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $344.9K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $122.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108001993
企查查编码QVNUU92JCJ
成立日期2017-09-25
联系地址Thôn Vạn Điểm, Xã Vạn Điểm, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Vạn Điểm, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02433605109
邮箱hoangminhkt0503@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250510天然硅砂
250590其他天然砂
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,531$7.88M
中国5$88.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd.越南1,531$7.88M天然硅砂、其他天然砂
Shandong Zhongyichangsheng Import & Export Co., Ltd.中国4$63.8K滚珠轴承、球面滚子轴承
Groot (Shandong) Supply Chain Technology Co., Ltd.中国1$24.9K圆柱滚子轴承、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-28天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-26天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-26天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-24天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-24天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-21天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-21天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-17天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-17天然硅砂CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →