Home Center Interior Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Nội Thất Home Center
34
进口笔数
0
出口笔数
$880.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312985874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MQQT0K |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | Số 191 Đường số 30, KDC Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NỘI THẤT HOME CENTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 191 Đường số 30, KDC Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84914381080 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $880.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 29 | $785.8K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Shandong Lianpeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.9K | 其他塑料建材 |
| Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHY Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他服装配件、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $452 |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $226 |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-22 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |