SD Global Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,426 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SD Global Việt Nam

1,426
进口笔数
367
出口笔数
$19.69M
进口金额
$23.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
214
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.4K · 29 笔出口 $532.8K · 12 笔2023-12进口 $167.8K · 27 笔出口 $529.4K · 7 笔2024-01进口 $443.3K · 28 笔出口 $922.7K · 10 笔2024-02进口 $93.1K · 10 笔出口 $716.2K · 5 笔2024-03进口 $268.6K · 28 笔出口 $617.4K · 5 笔2024-04进口 $113.9K · 20 笔出口 $323.9K · 2 笔2024-05进口 $163.9K · 15 笔出口 $364.6K · 5 笔2024-06进口 $144.2K · 17 笔出口 $285.8K · 5 笔2024-07进口 $159.6K · 20 笔出口 $583.4K · 3 笔2024-08进口 $328.2K · 18 笔出口 $546.0K · 4 笔2024-09进口 $86.0K · 22 笔出口 $457.6K · 8 笔2024-10进口 $118.8K · 13 笔出口 $439.9K · 8 笔2024-11进口 $99.2K · 24 笔出口 $287.9K · 5 笔2024-12进口 $36.8K · 24 笔出口 $531.3K · 5 笔2025-01进口 $132.3K · 25 笔出口 $477.7K · 5 笔2025-02进口 $93.6K · 22 笔出口 $208.4K · 5 笔2025-03进口 $217.6K · 22 笔出口 $276.9K · 4 笔2025-04进口 $84.2K · 19 笔出口 $400.1K · 5 笔2025-05进口 $310.7K · 26 笔出口 $344.0K · 6 笔2025-06进口 $3.68M · 35 笔出口 $433.4K · 14 笔2025-07进口 $1.97M · 55 笔出口 $537.3K · 15 笔2025-08进口 $492.0K · 42 笔出口 $574.6K · 6 笔2025-09进口 $535.8K · 50 笔出口 $551.8K · 6 笔2025-10进口 $932.0K · 55 笔出口 $296.3K · 9 笔2025-11进口 $496.1K · 85 笔出口 $417.5K · 8 笔2025-12进口 $1.00M · 42 笔出口 $464.9K · 5 笔2026-01进口 $1.89M · 71 笔出口 $549.0K · 9 笔2026-02进口 $136.0K · 40 笔出口 $532.6K · 10 笔2026-03进口 $350.4K · 62 笔出口 $509.0K · 8 笔2026-04进口 $1.16M · 46 笔出口 $668.9K · 7 笔2026-05进口 $261.2K · 57 笔出口 $552.4K · 9 笔2026-06进口 $643.7K · 55 笔出口 $265.7K · 6 笔2026-07进口 $157.7K · 30 笔出口 $577.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.4K · 29 笔出口 $532.8K · 12 笔2023-12进口 $167.8K · 27 笔出口 $529.4K · 7 笔2024-01进口 $443.3K · 28 笔出口 $922.7K · 10 笔2024-02进口 $93.1K · 10 笔出口 $716.2K · 5 笔2024-03进口 $268.6K · 28 笔出口 $617.4K · 5 笔2024-04进口 $113.9K · 20 笔出口 $323.9K · 2 笔2024-05进口 $163.9K · 15 笔出口 $364.6K · 5 笔2024-06进口 $144.2K · 17 笔出口 $285.8K · 5 笔2024-07进口 $159.6K · 20 笔出口 $583.4K · 3 笔2024-08进口 $328.2K · 18 笔出口 $546.0K · 4 笔2024-09进口 $86.0K · 22 笔出口 $457.6K · 8 笔2024-10进口 $118.8K · 13 笔出口 $439.9K · 8 笔2024-11进口 $99.2K · 24 笔出口 $287.9K · 5 笔2024-12进口 $36.8K · 24 笔出口 $531.3K · 5 笔2025-01进口 $132.3K · 25 笔出口 $477.7K · 5 笔2025-02进口 $93.6K · 22 笔出口 $208.4K · 5 笔2025-03进口 $217.6K · 22 笔出口 $276.9K · 4 笔2025-04进口 $84.2K · 19 笔出口 $400.1K · 5 笔2025-05进口 $310.7K · 26 笔出口 $344.0K · 6 笔2025-06进口 $3.68M · 35 笔出口 $433.4K · 14 笔2025-07进口 $1.97M · 55 笔出口 $537.3K · 15 笔2025-08进口 $492.0K · 42 笔出口 $574.6K · 6 笔2025-09进口 $535.8K · 50 笔出口 $551.8K · 6 笔2025-10进口 $932.0K · 55 笔出口 $296.3K · 9 笔2025-11进口 $496.1K · 85 笔出口 $417.5K · 8 笔2025-12进口 $1.00M · 42 笔出口 $464.9K · 5 笔2026-01进口 $1.89M · 71 笔出口 $549.0K · 9 笔2026-02进口 $136.0K · 40 笔出口 $532.6K · 10 笔2026-03进口 $350.4K · 62 笔出口 $509.0K · 8 笔2026-04进口 $1.16M · 46 笔出口 $668.9K · 7 笔2026-05进口 $261.2K · 57 笔出口 $552.4K · 9 笔2026-06进口 $643.7K · 55 笔出口 $265.7K · 6 笔2026-07进口 $157.7K · 30 笔出口 $577.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801092034
企查查编码QVN57BEFU1
成立日期2014-05-12
联系地址Lô đất XN3 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SD GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称SD GLOBAL VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất XN3 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话037236988
邮箱ir@gtoc.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,662.4099亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
392310塑料包装箱
401519非医用橡胶手套
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
700711钢化安全玻璃
700719钢化安全玻璃
700600加工玻璃
847989其他功能机器
853710电力控制板
903180其他测量仪器
841989温控处理设备
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体
721049镀锌钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国324$13.33M
中国台湾78$2.89M
越南995$2.45M
韩国88$541.3K
德国11$263.0K
日本63$148.9K
美国13$32.9K
泰国2$9.3K
英国2$7.6K
加拿大1$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南262$20.99M
韩国56$788.8K
中国台湾35$664.9K
中国8$216.6K
马来西亚1$86.9K
中国香港1$135

贸易伙伴

上游供应商(共 214)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G Tech Optoelectronics Corp.中国60$6.73M塑料管件、其他钢铁结构体
G TECH OPTOELECTRONICS CORP ORATION中国台湾72$4.51M钢化安全玻璃、电器零件
Corning Automotive Glass Solutions (Hefei) Co., Ltd.中国50$4.26M钢化安全玻璃、钢化安全玻璃
CMS Vina Co., Ltd.越南85$697.0K自粘塑料片、印刷标签
Don Optic Vina Co., Ltd.越南69$249.1K其他化学制剂、压电晶体
HTPACK VINA Co., Ltd.越南64$205.7K塑料包装箱、瓦楞纸箱
Donlee Vietnam New Material Technology Co., Ltd.越南44$116.7K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Toan Thinh Co., Ltd.越南107$60.4K自粘塑料卷、其他塑料制品
Top Screen Vina Co., Ltd.越南64$51.9K非彩色摄影胶片、其他工业用纺织品
JIWON TRADING Co., Ltd.越南38$29.6K工业清洁制剂、非轻质石油

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南220$20.54M处理器及控制器、其他塑料制品
Ryukil C & S Co., Ltd.韩国54$788.6K钢化安全玻璃、钢化安全玻璃
G TECH OPTOELECTRONICS CORP ORATION中国台湾35$664.9K钢化安全玻璃、塑料包装箱
Phuc Hau Plastics Manufacturing Trading Service Co., Ltd.越南16$290.5K电力控制板、贱金属配件
Corning Automotive Glass Solutions (Hefei) Co., Ltd.中国6$152.8K钢化安全玻璃、加工玻璃
Veryfine Co., Ltd.中国2$63.8K其他功能机器、电镀设备
Tech Boss Joint Stock Co.越南2$59.5K其他光学测量仪、其他铝制品
3D Vina Measurement Equipment Joint Stock Co.越南4$56.3K其他测量仪器、其他电视摄像机
Hung Vuong Technology Co., Ltd.越南4$55.6K其他塑料制品、ABS共聚物
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南2$36.2K通信设备零件、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 1,426)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)中国$46
2026-07-31其他风扇CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)中国$453
2026-07-31卤代烃衍生物CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)印度$661
2026-07-31工业清洁制剂CONG TY TNHH SANSUI HITECH VIET NAM (MST: 0318745332)越南$4.2K
2026-07-31电测仪表CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)日本$338
2026-07-31组合测量仪器CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)中国$374
2026-07-31便携式电灯CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)中国$63
2026-07-31钢铆钉CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)越南$6
2026-07-31铜合金管件CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)越南$7
2026-07-31过滤净化器零件CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576)越南$673

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢化安全玻璃G TECH OPTOELECTRONICS CORP ORATION中国台湾$23.5K
2026-07-24静止变流器HONG GUAN TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$86.9K
2026-07-24钢化安全玻璃G TECH OPTOELECTRONICS CORP ORATION中国台湾$12.2K
2026-07-16钢化安全玻璃LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$24.3K
2026-07-16钢化安全玻璃LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$16.7K
2026-07-16钢化安全玻璃LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$123.8K
2026-07-16钢化安全玻璃LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$23.1K
2026-07-15钢化安全玻璃LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$123.8K
2026-07-15钢化安全玻璃LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$16.7K
2026-07-15钢化安全玻璃LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$23.1K

相关企业 · 同类产品

SD Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →