SD Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,426 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SD Global Việt Nam
1,426
进口笔数
367
出口笔数
$19.69M
进口金额
$23.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
214
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801092034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57BEFU1 |
| 成立日期 | 2014-05-12 |
| 联系地址 | Lô đất XN3 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SD GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SD GLOBAL VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất XN3 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | 037236988 |
| 邮箱 | ir@gtoc.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,662.4099亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $13.33M |
| 中国台湾 | 78 | $2.89M |
| 越南 | 995 | $2.45M |
| 韩国 | 88 | $541.3K |
| 德国 | 11 | $263.0K |
| 日本 | 63 | $148.9K |
| 美国 | 13 | $32.9K |
| 泰国 | 2 | $9.3K |
| 英国 | 2 | $7.6K |
| 加拿大 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 262 | $20.99M |
| 韩国 | 56 | $788.8K |
| 中国台湾 | 35 | $664.9K |
| 中国 | 8 | $216.6K |
| 马来西亚 | 1 | $86.9K |
| 中国香港 | 1 | $135 |
贸易伙伴
上游供应商(共 214)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Tech Optoelectronics Corp. | 中国 | 60 | $6.73M | 塑料管件、其他钢铁结构体 |
| G TECH OPTOELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 72 | $4.51M | 钢化安全玻璃、电器零件 |
| Corning Automotive Glass Solutions (Hefei) Co., Ltd. | 中国 | 50 | $4.26M | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| CMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $697.0K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| Don Optic Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $249.1K | 其他化学制剂、压电晶体 |
| HTPACK VINA Co., Ltd. | 越南 | 64 | $205.7K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Donlee Vietnam New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $116.7K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 107 | $60.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Top Screen Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $51.9K | 非彩色摄影胶片、其他工业用纺织品 |
| JIWON TRADING Co., Ltd. | 越南 | 38 | $29.6K | 工业清洁制剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 220 | $20.54M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Ryukil C & S Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $788.6K | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| G TECH OPTOELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 35 | $664.9K | 钢化安全玻璃、塑料包装箱 |
| Phuc Hau Plastics Manufacturing Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 16 | $290.5K | 电力控制板、贱金属配件 |
| Corning Automotive Glass Solutions (Hefei) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $152.8K | 钢化安全玻璃、加工玻璃 |
| Veryfine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.8K | 其他功能机器、电镀设备 |
| Tech Boss Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $59.5K | 其他光学测量仪、其他铝制品 |
| 3D Vina Measurement Equipment Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $56.3K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Hung Vuong Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1,426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 中国 | $46 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 中国 | $453 |
| 2026-07-31 | 卤代烃衍生物 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 印度 | $661 |
| 2026-07-31 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SANSUI HITECH VIET NAM (MST: 0318745332) | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 日本 | $338 |
| 2026-07-31 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 中国 | $374 |
| 2026-07-31 | 便携式电灯 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 中国 | $63 |
| 2026-07-31 | 钢铆钉 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA DICH VU TRUONG HAI PHAT (MST:0108222576) | 越南 | $673 |
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 钢化安全玻璃 | G TECH OPTOELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $23.5K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | HONG GUAN TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $86.9K |
| 2026-07-24 | 钢化安全玻璃 | G TECH OPTOELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $12.2K |
| 2026-07-16 | 钢化安全玻璃 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $24.3K |
| 2026-07-16 | 钢化安全玻璃 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2026-07-16 | 钢化安全玻璃 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $123.8K |
| 2026-07-16 | 钢化安全玻璃 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $23.1K |
| 2026-07-15 | 钢化安全玻璃 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $123.8K |
| 2026-07-15 | 钢化安全玻璃 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2026-07-15 | 钢化安全玻璃 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $23.1K |