JIWON TRADING Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

158
进口笔数
648
出口笔数
$1.66M
进口金额
$2.45M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $599 · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2023-10进口 $35.8K · 5 笔出口 $74.3K · 8 笔2023-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $100.4K · 9 笔2023-12进口 $119.2K · 9 笔出口 $92.0K · 13 笔2024-01进口 $129.2K · 9 笔出口 $95.5K · 14 笔2024-02进口 $145.1K · 12 笔出口 $50.3K · 11 笔2024-03进口 $199.7K · 13 笔出口 $68.4K · 13 笔2024-04进口 $104.0K · 9 笔出口 $98.5K · 10 笔2024-05进口 $104.3K · 9 笔出口 $49.0K · 9 笔2024-06进口 $102.2K · 6 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-07进口 $34.2K · 5 笔出口 $33.7K · 13 笔2024-08进口 $14.9K · 3 笔出口 $37.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 22 笔2024-10进口 $10.3K · 3 笔出口 $70.4K · 24 笔2024-11进口 $43.5K · 4 笔出口 $58.7K · 18 笔2024-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $78.6K · 16 笔2025-01进口 $24.8K · 2 笔出口 $63.9K · 22 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $104.0K · 15 笔2025-03进口 $20.1K · 2 笔出口 $57.4K · 19 笔2025-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $70.3K · 13 笔2025-05进口 $47.6K · 6 笔出口 $107.6K · 31 笔2025-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $45.1K · 17 笔2025-07进口 $9.9K · 3 笔出口 $90.8K · 31 笔2025-08进口 $14.9K · 3 笔出口 $75.1K · 26 笔2025-09进口 $51.0K · 2 笔出口 $95.3K · 21 笔2025-10进口 $7.6K · 3 笔出口 $62.3K · 22 笔2025-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $47.0K · 21 笔2025-12进口 $920 · 1 笔出口 $74.0K · 28 笔2026-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $40.3K · 12 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $50.0K · 24 笔2026-03进口 $27.8K · 5 笔出口 $25.8K · 8 笔2026-04进口 $211.7K · 6 笔出口 $62.9K · 25 笔2026-05进口 $33.1K · 3 笔出口 $40.4K · 21 笔2026-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $43.6K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $599 · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2023-10进口 $35.8K · 5 笔出口 $74.3K · 8 笔2023-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $100.4K · 9 笔2023-12进口 $119.2K · 9 笔出口 $92.0K · 13 笔2024-01进口 $129.2K · 9 笔出口 $95.5K · 14 笔2024-02进口 $145.1K · 12 笔出口 $50.3K · 11 笔2024-03进口 $199.7K · 13 笔出口 $68.4K · 13 笔2024-04进口 $104.0K · 9 笔出口 $98.5K · 10 笔2024-05进口 $104.3K · 9 笔出口 $49.0K · 9 笔2024-06进口 $102.2K · 6 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-07进口 $34.2K · 5 笔出口 $33.7K · 13 笔2024-08进口 $14.9K · 3 笔出口 $37.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 22 笔2024-10进口 $10.3K · 3 笔出口 $70.4K · 24 笔2024-11进口 $43.5K · 4 笔出口 $58.7K · 18 笔2024-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $78.6K · 16 笔2025-01进口 $24.8K · 2 笔出口 $63.9K · 22 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $104.0K · 15 笔2025-03进口 $20.1K · 2 笔出口 $57.4K · 19 笔2025-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $70.3K · 13 笔2025-05进口 $47.6K · 6 笔出口 $107.6K · 31 笔2025-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $45.1K · 17 笔2025-07进口 $9.9K · 3 笔出口 $90.8K · 31 笔2025-08进口 $14.9K · 3 笔出口 $75.1K · 26 笔2025-09进口 $51.0K · 2 笔出口 $95.3K · 21 笔2025-10进口 $7.6K · 3 笔出口 $62.3K · 22 笔2025-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $47.0K · 21 笔2025-12进口 $920 · 1 笔出口 $74.0K · 28 笔2026-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $40.3K · 12 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $50.0K · 24 笔2026-03进口 $27.8K · 5 笔出口 $25.8K · 8 笔2026-04进口 $211.7K · 6 笔出口 $62.9K · 25 笔2026-05进口 $33.1K · 3 笔出口 $40.4K · 21 笔2026-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $43.6K · 17 笔

工商档案

企业注册号0109000230
企查查编码QVNF4N2Q03
成立日期2019-11-25
联系地址Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIWON TRADING
企业英文名称JIWON TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+84944800991
邮箱jiwontrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉
340290工业清洁制剂
321410胶粘填料
340590其他擦亮剂
290312二氯甲烷
271019非轻质石油
350691聚合物胶粘剂
390730环氧树脂
560312人造纤维无纺布
150790精制豆油

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
291422环己酮类
220710高浓度乙醇
280610盐酸
291411无环丙酮
381400油漆溶剂
340399其他润滑剂
381010金属表面酸洗制剂
381700混合烷基苯/萘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$723.0K
韩国89$504.0K
中国12$208.7K
日本13$177.7K
泰国3$51.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南642$2.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hung Son High Technology Agriculture Joint Stock Co.越南41$723.0K其他香蕉
Roots Co., Ltd.韩国13$166.3K其他擦亮剂、1000cc以上活塞发动机
Elparts韩国26$129.5K胶粘填料、环氧树脂
Cen Tech Pte. Ltd.日本8$104.9K三氯乙烯、四氯乙烯
Dongsung Oil & Chemical Co., Ltd.韩国5$55.0K非轻质石油、防冻制剂
Thai Vegetable Oil Public Company Limited泰国3$51.0K精制豆油、粗制大豆油
Jun & Jun Tech韩国7$31.6K工业清洁制剂、油漆溶剂
Nuri Chemicals Co., Ltd.韩国22$28.0K工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂
Qingdao Changju Trade Co., Ltd.中国6$25.5K人造纤维无纺布、70-150克非织造布
Onse Led Lighting韩国5$5.0K非轻质石油、工业清洁制剂

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JNTC Vina Co., Ltd.越南86$1.05M其他塑料制品、自粘塑料片
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南66$222.1K通信设备零件、印刷电路
UJU VINA Co., Ltd.越南50$162.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南73$125.3K铝合金型材、木托盘
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南34$110.2K自粘塑料片、印刷电路
Dongkwang Co., Ltd.越南24$57.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Dongkwang Co., Ltd.越南22$53.2K其他电子IC、其他塑料制品
Dae Gwang Vina Co., Ltd.越南24$41.5K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南38$29.6K自粘塑料片、自粘塑料卷
Nex Vina Co., Ltd.越南26$14.4K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05工业清洁制剂Jun & Jun Tech韩国$2.7K
2026-06-05工业清洁制剂Jun & Jun Tech韩国$1.7K
2026-05-21工业清洁制剂Nuri Chemicals Co., Ltd.韩国$902
2026-05-21工业清洁制剂Nuri Chemicals Co., Ltd.韩国$344
2026-05-20其他纺织制品SHENZHEN MAIJIALE TECHNOLOGY CO LTD中国$1
2026-05-04甲苯Zhengzhou Yishun Chemical Logistics Co., Ltd.中国$31.9K
2026-04-21轻质石油油品SK Geo Centric Co., Ltd.韩国$16.9K
2026-04-21轻质石油油品SK Geo Centric Co., Ltd.韩国$16.9K
2026-04-21饱和无环烃SK Geo Centric Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-21饱和无环烃SK Geo Centric Co., Ltd.韩国$2.0K

出口(共 648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油W&B Technology Co., Ltd.越南$524
2026-06-30混合烷基苯/萘W&B Technology Co., Ltd.越南$111
2026-06-30其他润滑剂W&B Technology Co., Ltd.越南$60
2026-06-30混合烷基苯/萘W&B Technology Co., Ltd.越南$130
2026-06-30非轻质石油W&B Technology Co., Ltd.越南$105
2026-06-29其他玻璃制品Megaelec Co., Ltd.越南$237
2026-06-29二氯甲烷JNTC Vina Co., Ltd.越南$161
2026-06-29其他塑料制品Megaelec Co., Ltd.越南$15
2026-06-29无环丙酮JNTC Vina Co., Ltd.越南$92
2026-06-29高浓度乙醇JNTC Vina Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

JIWON TRADING Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →