JIWON TRADING Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
158
进口笔数
648
出口笔数
$1.66M
进口金额
$2.45M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109000230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4N2Q03 |
| 成立日期 | 2019-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIWON TRADING |
| 企业英文名称 | JIWON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84944800991 |
| 邮箱 | jiwontrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 150790 | 精制豆油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280610 | 盐酸 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $723.0K |
| 韩国 | 89 | $504.0K |
| 中国 | 12 | $208.7K |
| 日本 | 13 | $177.7K |
| 泰国 | 3 | $51.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 642 | $2.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Son High Technology Agriculture Joint Stock Co. | 越南 | 41 | $723.0K | 其他香蕉 |
| Roots Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $166.3K | 其他擦亮剂、1000cc以上活塞发动机 |
| Elparts | 韩国 | 26 | $129.5K | 胶粘填料、环氧树脂 |
| Cen Tech Pte. Ltd. | 日本 | 8 | $104.9K | 三氯乙烯、四氯乙烯 |
| Dongsung Oil & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $55.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 3 | $51.0K | 精制豆油、粗制大豆油 |
| Jun & Jun Tech | 韩国 | 7 | $31.6K | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| Nuri Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $28.0K | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Qingdao Changju Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.5K | 人造纤维无纺布、70-150克非织造布 |
| Onse Led Lighting | 韩国 | 5 | $5.0K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.05M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 66 | $222.1K | 通信设备零件、印刷电路 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 50 | $162.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $125.3K | 铝合金型材、木托盘 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $110.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 24 | $57.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 22 | $53.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $41.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $29.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $14.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 工业清洁制剂 | Jun & Jun Tech | 韩国 | $2.7K |
| 2026-06-05 | 工业清洁制剂 | Jun & Jun Tech | 韩国 | $1.7K |
| 2026-05-21 | 工业清洁制剂 | Nuri Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $902 |
| 2026-05-21 | 工业清洁制剂 | Nuri Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $344 |
| 2026-05-20 | 其他纺织制品 | SHENZHEN MAIJIALE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-05-04 | 甲苯 | Zhengzhou Yishun Chemical Logistics Co., Ltd. | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-21 | 轻质石油油品 | SK Geo Centric Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 轻质石油油品 | SK Geo Centric Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 饱和无环烃 | SK Geo Centric Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 饱和无环烃 | SK Geo Centric Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
出口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-06-30 | 混合烷基苯/萘 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-30 | 其他润滑剂 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-30 | 混合烷基苯/萘 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-06-29 | 其他玻璃制品 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-06-29 | 二氯甲烷 | JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Megaelec Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-29 | 无环丙酮 | JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-29 | 高浓度乙醇 | JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |