Hung Vuong Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HùNG VươNG

86
进口笔数
87
出口笔数
$748.6K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $53.8K · 1 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-05进口 $11.8K · 3 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $43.6K · 1 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $75.9K · 1 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $61.2K · 2 笔2025-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $58.3K · 2 笔2025-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $61.1K · 2 笔2025-06进口 $8.3K · 2 笔出口 $61.9K · 2 笔2025-07进口 $48.9K · 5 笔出口 $83.4K · 4 笔2025-08进口 $13.3K · 3 笔出口 $62.7K · 3 笔2025-09进口 $23.9K · 5 笔出口 $96.3K · 6 笔2025-10进口 $61.2K · 5 笔出口 $142.4K · 5 笔2025-11进口 $50.2K · 6 笔出口 $130.7K · 6 笔2025-12进口 $69.3K · 6 笔出口 $158.6K · 7 笔2026-01进口 $40.1K · 5 笔出口 $100.0K · 5 笔2026-02进口 $55.1K · 4 笔出口 $106.8K · 3 笔2026-03进口 $121.6K · 7 笔出口 $290.7K · 9 笔2026-04进口 $75.7K · 4 笔出口 $104.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $53.8K · 1 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-05进口 $11.8K · 3 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $43.6K · 1 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $75.9K · 1 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $61.2K · 2 笔2025-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $58.3K · 2 笔2025-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $61.1K · 2 笔2025-06进口 $8.3K · 2 笔出口 $61.9K · 2 笔2025-07进口 $48.9K · 5 笔出口 $83.4K · 4 笔2025-08进口 $13.3K · 3 笔出口 $62.7K · 3 笔2025-09进口 $23.9K · 5 笔出口 $96.3K · 6 笔2025-10进口 $61.2K · 5 笔出口 $142.4K · 5 笔2025-11进口 $50.2K · 6 笔出口 $130.7K · 6 笔2025-12进口 $69.3K · 6 笔出口 $158.6K · 7 笔2026-01进口 $40.1K · 5 笔出口 $100.0K · 5 笔2026-02进口 $55.1K · 4 笔出口 $106.8K · 3 笔2026-03进口 $121.6K · 7 笔出口 $290.7K · 9 笔2026-04进口 $75.7K · 4 笔出口 $104.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0901046497
企查查编码QVNWF97AV8
成立日期2018-11-29
联系地址Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÙNG VƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+842218911169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
790700其他锌制品
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
841510窗式/壁挂空调
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391520苯乙烯聚合物废料
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$651.4K
中国12$69.5K
韩国2$27.0K
泰国1$770

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$2.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pretty Vina Co., Ltd.越南19$407.3K其他塑料制品、其他塑料废料
Komelon Vina Co., Ltd.越南53$278.9K绘图仪器、其他钢铁制品
SD Global Vietnam Co., Ltd.韩国1$24.3K硝酸钠肥料、不锈钢管配件
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南9$17.9K电吹风、电热器具零件
Komelon Vina Co., Ltd.中国11$12.2K其他锌制品、非螺纹钢销
OGK Hanoi Co., Ltd.越南2$3.5K其他眼镜、未装配光学元件
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5K钢化安全玻璃、钢化安全玻璃
Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K电动理发剪、橡塑模具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南52$1.45M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Pretty Vina Co., Ltd.越南20$686.7K其他塑料包装制品、印刷标签
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南10$100.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$9.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
OGK Hanoi Co., Ltd.越南4$8.8K其他塑料制品、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$141
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.4K
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$73
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$302
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.4K
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$141
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$302
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$73

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品KOMELON VINA CO LTD越南$600
2026-04-28其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$7.5K
2026-04-28其他塑料制品KOMELON VINA CO LTD越南$1.0K
2026-04-28其他塑料制品KOMELON VINA CO LTD越南$679
2026-04-28其他塑料制品KOMELON VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-28其他塑料制品KOMELON VINA CO LTD越南$305
2026-04-28其他塑料制品KOMELON VINA CO LTD越南$113
2026-04-28其他塑料制品KOMELON VINA CO LTD越南$334
2026-04-28其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$445
2026-04-28其他塑料制品MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$501

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Vuong Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →