Hung Vuong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HùNG VươNG
- 邮箱1
86
进口笔数
87
出口笔数
$748.6K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901046497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF97AV8 |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÙNG VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842218911169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $651.4K |
| 中国 | 12 | $69.5K |
| 韩国 | 2 | $27.0K |
| 泰国 | 1 | $770 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $2.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $407.3K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $278.9K | 绘图仪器、其他钢铁制品 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.3K | 硝酸钠肥料、不锈钢管配件 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.9K | 电吹风、电热器具零件 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 中国 | 11 | $12.2K | 其他锌制品、非螺纹钢销 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他眼镜、未装配光学元件 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 电动理发剪、橡塑模具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.45M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $686.7K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $100.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $73 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $679 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $445 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $501 |