Phuc Hau Plastics Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ nhựa Phúc Hậu
16
进口笔数
0
出口笔数
$290.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900259319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V53308 |
| 成立日期 | 2006-10-16 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ nhựa Phúc Hậu |
| 企业英文名称 | PHUC HAU PLASTICSS MANUFACTURRING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Minh Khai, TT Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842211985306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $143.1K |
| 韩国 | 6 | $118.8K |
| 中国 | 4 | $25.1K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 英国 | 1 | $135 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $289.6K | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $972 | 硝酸钠肥料、不锈钢管配件 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 卤代烃衍生物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他测量仪器 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 韩国 | $61 |
| 2025-08-01 | 其他测量仪器 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 韩国 | $61 |
| 2025-08-01 | 其他测量仪器 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 韩国 | $38 |
| 2025-08-01 | 其他测量仪器 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 韩国 | $77 |
| 2025-08-01 | 分析仪器 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $58 |
| 2025-08-01 | 工业干燥机 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 韩国 | $188 |
| 2025-08-01 | 其他功能机器 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 韩国 | $21 |
| 2025-08-01 | 其他功能机器 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $65 |
| 2025-08-01 | 非农用喷雾器具 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 中国 | $307 |
| 2025-08-01 | 其他测量仪器 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 韩国 | $26 |