3D Vina Measurement Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐO LườNG 3D VINA
- Facebook1
117
进口笔数
306
出口笔数
$1.22M
进口金额
$17.44M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
29
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109890495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCE2JV8 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Số 14-TT38, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG 3D VINA |
| 企业英文名称 | 3D VINA MEASUREMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14-TT38, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84978801932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $816.1K |
| 日本 | 15 | $248.1K |
| 德国 | 2 | $40.0K |
| 中国台湾 | 7 | $38.4K |
| 越南 | 4 | $35.0K |
| 美国 | 2 | $24.0K |
| 英国 | 2 | $18.0K |
| 韩国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 302 | $17.36M |
| 韩国 | 4 | $78.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xiangyu Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 28 | $368.4K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| B.P. Calibration Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $254.5K | 其他测量仪器、复式光学显微镜 |
| Unicomp Technology (Group) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.8K | 非医用X射线设备、其他钢铁制品 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $56.3K | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Unimetro International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $38.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| CARMAR ACCURACY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $37.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Hoyamo & Sinowon Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.9K | 金属测试机、非金属测试机 |
| Suzhou Easson Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Hangzhou ToupTek Photonics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.0K | 光学显微镜零件、其他电视摄像机 |
| DST (Shenzhen) Sensor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 其他测量仪器、衡器零件 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.5K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 8 | $37.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $27.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $26.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.5K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.7K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.0K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他测量仪器 | B.P. Calibration Co., Ltd. | 日本 | $20.0K |
| 2026-06-23 | 其他测量仪器 | B.P. Calibration Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-06-22 | 非液体温度计 | Shenzhen Omena Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 测量仪器零件 | Hong Kong Lucky & Prosperous Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-02 | 测量仪器零件 | Dongguan Xiangyu Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-05-28 | 组合测量仪器 | Shenzhen Omena Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-13 | 其他测量仪器 | Dongguan Xiangyu Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 光学分光仪 | HP Color Corp. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 光学分光仪 | HP Color Corp. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | Dongguan Xiangyu Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 分析仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-06-26 | 分析仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-06-26 | 组合测量仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-06-26 | 绘图仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-26 | 测量仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $693 |
| 2026-06-25 | 分析仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-06-25 | 组合测量仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-06-25 | 分析仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-06-25 | 测量仪器 | Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $693 |