Tien Dung Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TIếN DũNG
3
进口笔数
8
出口笔数
$6.0K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-02-10
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108599646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PKSMMF |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Thôn Dậu 1, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TIẾN DŨNG |
| 企业英文名称 | TIEN DUNG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dậu 1, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84948014863 |
| 邮箱 | tiendungindustrial@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 2 | $5.3K |
| 越南 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $5.3K | 衡器零件、水性聚合物涂料 |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 1 | $700 | 其他塑料管材、增强橡胶软管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $993 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $267 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 衡器零件 | Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 欧盟 | $554 |
| 2026-04-03 | 衡器零件 | Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 欧盟 | $554 |
| 2026-04-03 | 非CRT显示器 | Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 欧盟 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 非CRT显示器 | Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 欧盟 | $1.2K |
| 2025-12-04 | 衡器零件 | Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 欧盟 | $554 |
| 2025-12-04 | 通信设备 | Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 欧盟 | $369 |
| 2025-12-04 | 非CRT显示器 | Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 欧盟 | $839 |
| 2023-10-23 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $700 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-02-10 | 铝合金板材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-05-28 | 其他工业用纺织品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-12-03 | 其他钢铁制品 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-12-03 | 其他钢铁制品 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-12-03 | 其他钢铁制品 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-12-03 | 其他钢铁制品 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-12-03 | 其他钢铁制品 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |