GIA PHAT MACHINERY & EQUIPMENT HYDRAULIC CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị THủY LựC GIA PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316929091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA04YP8J |
| 成立日期 | 2021-07-03 |
| 联系地址 | 80/5V Trung Chánh, Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ THỦY LỰC GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT MACHINERY AND EQUIPMENT HYDRAULIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/5V Trung Chánh, Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908301859 |
| 邮箱 | thuylucgiaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $26.9K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $272 |
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $782 |
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $920 |
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $653 |
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $295 |
| 2024-04-20 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-07 | 纺织增强橡胶管 | HEBEI DAYI RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |