ATL Industrial Technical & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT CôNG NGHIệP ATL
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110048290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XMMMKW |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | Số 120 Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ATL |
| 企业英文名称 | ATL INDUSTRIAL TECHNICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84878994899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanlong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 花生、坚果及种子 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 升降机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-12 | 升降机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-05 | 升降机 | YANLONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-10-05 | 升降机 | YANLONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-05 | 升降机 | YANLONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-05 | 升降机 | YANLONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |