LEGEND AUKOR CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEGEND AUKOR
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$857.4K
出口金额
—
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317658528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N2BQ8C |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | 151 Đường Đỗ Pháp Thuận, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LEGEND AUKOR |
| 企业英文名称 | LEGEND AUKOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84908066197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080430 | 菠萝 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $559.6K |
| 越南 | 3 | $297.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | 4 | $559.5K | 番石榴芒果山竹、干椰子 |
| LLC KINGFOODS | 越南 | 2 | $297.6K | 番石榴芒果山竹、其他干果 |
| KINGFOODS LLC | 越南 | 1 | $177 | 干椰子、菠萝 |
| KINGFUDS | 俄罗斯 | 1 | $175 | 番石榴芒果山竹、干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $5.6K |
| 2024-10-31 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $129.4K |
| 2024-10-23 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $25.0K |
| 2024-10-23 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $109.2K |
| 2024-04-23 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $28.0K |
| 2024-04-23 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $36.0K |
| 2024-04-23 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $83.5K |
| 2024-04-13 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $79.1K |
| 2024-04-13 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $36.0K |
| 2024-04-13 | 番石榴芒果山竹 | LLC KINGFOODS | 俄罗斯 | $27.7K |