Vina Fruits & Herb Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 920 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINA FRUITS & HERB
0
进口笔数
920
出口笔数
$0
进口金额
$3.51M
出口金额
—
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315418390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN827TFGA |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | 973/118 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA FRUITS & HERB |
| 企业英文名称 | VINA FRUITS & HERB EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 973/118 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84857631881 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070820 | 鲜豆类 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030693 | 熏制蟹 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 372 | $1.95M |
| 捷克 | 513 | $1.45M |
| 越南 | 26 | $91.3K |
| 德国 | 9 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O Canada Herb | 加拿大 | 384 | $2.01M | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Kikomal Ford S.R.O. | 捷克 | 151 | $691.3K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| MN Food s.r.o. | 捷克 | 174 | $323.8K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Khuong Viet Hung | 捷克 | 138 | $252.4K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Okimitravel s.r.o. | 捷克 | 27 | $141.0K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Asia Food VLH36 s.r.o. | 捷克 | 40 | $72.5K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Khuong Viet Hung | 越南 | 5 | $11.0K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Kikomal Ford s.r.o. | 越南 | 1 | $6.2K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $95 |
| 2024-10-31 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $100 |
| 2024-10-31 | 其他鲜果 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $899 |
| 2024-10-31 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $68 |
| 2024-10-31 | 其他食用蔬菜 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $120 |
| 2024-10-31 | 其他鲜果 | ASIA FOOD VLH36 S R O | 捷克 | $800 |
| 2024-10-30 | 其他鲜果 | MN FOOD S R O | 捷克 | $469 |
| 2024-10-30 | 其他食用蔬菜 | MN FOOD S R O | 捷克 | $60 |
| 2024-10-30 | 其他食用蔬菜 | MN FOOD S R O | 捷克 | $120 |
| 2024-10-30 | 其他食用蔬菜 | MN FOOD S R O | 捷克 | $114 |