Vina Fruits & Herb Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 920 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINA FRUITS & HERB

0
进口笔数
920
出口笔数
$0
进口金额
$3.51M
出口金额
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.3K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 37 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 43 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 41 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.3K · 49 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 48 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 41 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 41 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 42 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 37 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 40 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 37 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 43 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 41 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.3K · 49 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 48 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 41 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 41 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 43 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 42 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 37 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.6K · 40 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 24 笔

工商档案

企业注册号0315418390
企查查编码QVN827TFGA
成立日期2018-12-03
联系地址973/118 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA FRUITS & HERB
企业英文名称VINA FRUITS & HERB EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址973/118 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84857631881
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070999其他食用蔬菜
081090其他鲜果
070960鲜辣椒/甜椒
070820鲜豆类
080450番石榴芒果山竹
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
030693熏制蟹
030617冷冻虾
070920鲜芦笋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大372$1.95M
捷克513$1.45M
越南26$91.3K
德国9$11.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O Canada Herb加拿大384$2.01M其他食用蔬菜、其他鲜果
Kikomal Ford S.R.O.捷克151$691.3K其他食用蔬菜、其他鲜果
MN Food s.r.o.捷克174$323.8K其他食用蔬菜、其他鲜果
Khuong Viet Hung捷克138$252.4K其他食用蔬菜、其他鲜果
Okimitravel s.r.o.捷克27$141.0K其他食用蔬菜、其他鲜果
Asia Food VLH36 s.r.o.捷克40$72.5K其他食用蔬菜、其他鲜果
Khuong Viet Hung越南5$11.0K其他鲜果、其他食用蔬菜
Kikomal Ford s.r.o.越南1$6.2K其他食用蔬菜、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 920)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$95
2024-10-31其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$100
2024-10-31其他鲜果ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$899
2024-10-31其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$68
2024-10-31其他食用蔬菜ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$120
2024-10-31其他鲜果ASIA FOOD VLH36 S R O捷克$800
2024-10-30其他鲜果MN FOOD S R O捷克$469
2024-10-30其他食用蔬菜MN FOOD S R O捷克$60
2024-10-30其他食用蔬菜MN FOOD S R O捷克$120
2024-10-30其他食用蔬菜MN FOOD S R O捷克$114

相关企业 · 同类产品

Vina Fruits & Herb Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →