Gigamall Vietnam Service Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ GIGAMALL VIệT NAM
- 邮箱6
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
9
进口笔数
0
出口笔数
$357.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313114291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMW8NAQ |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | số 2 đường số 8, khu phố 4, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIGAMALL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIGAMALL VIET NAM SERVICE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 2 đường số 8, khu phố 4, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84837221606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $357.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Flyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.3K | 其他投影仪、已装配物镜 |
| Guangdong Koyaa Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.7K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Zigong City Dinosaur Landscape & Art Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 现代雕塑、喷砂机 |
| Northern Lights (Guangzhou) Digital Technology Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他投影仪、通信设备零件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Zigong Real Dinosaur Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $427 |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-01-26 | LED照明装置 | GUANGDONG KOYAA OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $798 |